| 12201 |
Tìm Tập Xác Định |
(2x+2y)/(x^2-2xy+y^2)*(x^2-xy)/(7y+7x) |
|
| 12202 |
Rút gọn |
(5x^-1+2y^-1)/(x^-2y^-2) |
|
| 12203 |
Rút gọn |
i^6*i^19*i^39 |
|
| 12204 |
Chia |
(3/4)÷1 1/2 |
|
| 12205 |
Ước Tính |
sin(theta)+cos(theta)*cot(theta)=2 |
|
| 12206 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(csc(x)cot(x))/(sec(x)tan(x))=cot(x)^3 |
|
| 12207 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-2 logarit cơ số 3 của 3-x |
|
| 12208 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của x^4-1) đối với x |
|
| 12209 |
Rút gọn |
(tan(pi/4)+tan(x))/(1-tan(pi/4)tan(x)) |
|
| 12210 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-3y-2z=8 -x+y+6z=4 x-9y-2z=4 |
|
| 12211 |
Giải x |
(x^2+x-4)/(x-2)=x-1/(x-2) |
|
| 12212 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-34<-2(4x-1) |
|
| 12213 |
Tìm MCNN |
-2/(x+3) and (7x)/(6x+18) |
and |
| 12214 |
Giải y |
y=2-9x , x=23 |
, |
| 12215 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^10)^(1/5)+(x^4)^(1/2) |
|
| 12216 |
Rút gọn |
(a^-3x^2)/(a^-3b^-2x^2) |
|
| 12217 |
Rút gọn |
1/2a^-4b^2 |
|
| 12218 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9x^2-3xy+6x-2y |
|
| 12219 |
Rút gọn |
cos(2arccos(2/5)) |
|
| 12220 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
2(y-3)=2x-6 |
|
| 12221 |
Rút gọn |
(-(2b^5)/a)((3b)/(a^5)) |
|
| 12222 |
Ước Tính |
4(x-2+y) |
|
| 12223 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2-2/3cos(x-pi/2) |
|
| 12224 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 16/81 |
|
| 12225 |
Vẽ Đồ Thị |
2/3x^3+x^2-5x=-9 |
|
| 12226 |
Tìm Tích Số |
(5 căn bậc hai của 2+4)(5 căn bậc hai của 2-4) |
|
| 12227 |
Tìm Tích Số |
(2x-1/2)(2x+1/2) |
|
| 12228 |
Giải x |
-3/4+(2x+2)/x=-7/(4x) |
|
| 12229 |
Tìm Thương Số |
(4t^7)/(2t) |
|
| 12230 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,-3) and (4,3) |
and |
| 12231 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(600)deg |
degrees |
| 12232 |
Rút gọn |
Subtract -3x-8 from 4x^2-7x-2 |
Subtract from |
| 12233 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-(17)^0 |
|
| 12234 |
Rút gọn |
((x^2-16x+64)(x+2))/((x^2-64)(x^2-6x-16)) |
|
| 12235 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph 9x+15y=45 |
Graph |
| 12236 |
Ước Tính |
sec(theta)=2 |
|
| 12237 |
Ước Tính |
x^(4/3)=9 |
|
| 12238 |
Nhân |
căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 18 |
|
| 12239 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-4+b/6<10 |
|
| 12240 |
Rút gọn |
2/(2x^3-2)-4/(3x^3-3) |
|
| 12241 |
Ước Tính |
x^2=7 |
|
| 12242 |
Rút gọn |
(4x^5-3x^3+2x^2-7)-(x^4+2x^3-4x-3) |
|
| 12243 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5x-1+4=1 |
|
| 12244 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=- căn bậc ba của -x+3-5 |
|
| 12245 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x+9 g(x)=3x^2+x-5 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 12246 |
Giải x |
căn bậc hai của x+7+2 = căn bậc hai của 3-x |
|
| 12247 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/4x^4+4x^3+24x^2 |
|
| 12248 |
Rút gọn |
x^(-1/2)*x |
|
| 12249 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (1+4x+9x^2+16x^3) đối với x |
|
| 12250 |
Giải n |
4^(2n^2+2n)=8 |
|
| 12251 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(x^2+pi) |
|
| 12252 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
290deg |
degrees |
| 12253 |
Giải x |
3/4-(2x)/(4x-24)=8/(x-6) |
|
| 12254 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3+x^2+x^1+x^0 |
|
| 12255 |
Tìm dy/dx |
10x^3+5y^2=25y |
|
| 12256 |
Rút gọn Ma Trận |
M=((x^5)^0x^8(x^2)^3)/((x*x)^5) , x!=0 |
, |
| 12257 |
Tìm dy/dx |
3y^2-4x=x^2y |
|
| 12258 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 16xy |
|
| 12259 |
Rút gọn |
x^2(x-1)^3 |
|
| 12260 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=(x+1)(x-2)(x-4) |
|
| 12261 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-(49)^(1/2) |
|
| 12262 |
Rút gọn |
(2x)(2x)(2x) |
|
| 12263 |
Giải d |
d(4d+5)-8=0 |
|
| 12264 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
7+ căn bậc hai của x=12 |
|
| 12265 |
Cộng |
(5+24y^3-7y^2)+(-6y^3+7y^2+5) |
|
| 12266 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2^3(3^2-2^0))/(2^3-3^2) |
|
| 12267 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
4k-16<k+2 |
|
| 12268 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc hai của 7 |
|
| 12269 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=(2x)/3-8/3 |
|
| 12270 |
Giải x |
4 logarit cơ số x của căn bậc hai của 2=1/2 |
|
| 12271 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=-4 -2x-2y=6 |
|
| 12272 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ e đến e^2 của logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 12273 |
Tìm dy/dx |
-4x-5y^3+4-x^2=0 |
|
| 12274 |
Rút gọn |
(x+2)/(x-1)*(x^2-x-2)/(x^2-x-6) |
|
| 12275 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-10<6-5x |
|
| 12276 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
3 5/9 |
|
| 12277 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-18+n<-7 |
|
| 12278 |
Giải x |
0.8(x^2+2x+110)^(2/3)=20 |
|
| 12279 |
Giải x |
1/2 logarit tự nhiên của x+37 = logarit tự nhiên của x^2-25- logarit tự nhiên của x+5 |
|
| 12280 |
Giải x |
1-3/(x+7)=(3x)/(x^2+x-42) |
|
| 12281 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-3x+1 g(x)=3x^2+4x-15 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 12282 |
Ước Tính |
((4(6-3)^2-5((-1)^2+7))^3-5)/(-3^2(2+3)+3(-2)^2-(-1)^3(-3)^2) |
|
| 12283 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 27-3 căn bậc hai của 45- căn bậc hai của 20+2 căn bậc hai của 45 |
|
| 12284 |
Tìm ƯCLN |
Find the GCF of 130x and 13 |
Find the GCF of and |
| 12285 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
n/2<0 |
|
| 12286 |
Nhân |
căn bậc hai của 15n^2* căn bậc hai của 10n^3 |
|
| 12287 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
i(2+i) |
|
| 12288 |
Rút gọn |
1/3(x-3)+2/3(x+3) |
|
| 12289 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=4+x y=-5x+16 |
|
| 12290 |
Ước tính Hàm Số |
P(0)=1/33d+1 |
|
| 12291 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=2x and g(x)=2x^2-1 find f(g(x)) |
If and find |
| 12292 |
Ước Tính |
i^20*i^25*i^23*i^18 |
|
| 12293 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
10x-2xy+35-7y |
|
| 12294 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-11x+18 and g(x)=x-9 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 12295 |
Tìm Tập Xác Định |
(5x)/(3x(x+12)) |
|
| 12296 |
Use Logarithmic Differentiation to Find the Derivative |
y=x^4sin(x) |
|
| 12297 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (2x^2-162)/(x+3 căn bậc hai của x-18) |
|
| 12298 |
Rút gọn |
(k^5m^2)/(k^-2(m^-2)^-5) |
|
| 12299 |
Giải x |
8+(1/x-2)=16 |
|
| 12300 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
P=2l+2w |
|