| 11201 |
Cộng |
1/4+1/2+3/4 |
|
| 11202 |
Giải j |
2+2(8347-4783)=-2j |
|
| 11203 |
Ước Tính |
3(2^-1-(-3/2))+2^0 |
|
| 11204 |
Rút gọn |
7/(-2+ căn bậc hai của 13) |
|
| 11205 |
Rút gọn |
((x^2+x+1)/((x+1)^2-x^2))÷((x+1/(1+x))/(x+x/(1+x))) |
|
| 11206 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^4+6x^3-x^2-6x |
|
| 11207 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1-1/2sin(3x-pi/2) |
|
| 11208 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2 căn bậc hai của x+4 |
|
| 11209 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(x-pi) |
|
| 11210 |
Vẽ Đồ Thị |
-5x+9<-6 or -3x+1>=7 |
or |
| 11211 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,8) and (4,0) |
and |
| 11212 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=3/( căn bậc hai của 2x-6)-2/(x^3) |
|
| 11213 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x^2+6x-14 g(x)=-2x+12 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 11214 |
Tìm Nguyên Hàm |
4x*e^(2x) |
|
| 11215 |
Giải c |
căn bậc hai của 3/2z+10=cz+8 |
|
| 11216 |
Giải x |
(2x+1)^(1/2)=-5 |
|
| 11217 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5(w)^2)/(10w^5) |
|
| 11218 |
Ước Tính |
(8xy)^-2*(x^-5y^-1)/(xy) |
|
| 11219 |
Giải Theo Biến Tùy Ý n |
n=2 , a=36 |
, |
| 11220 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
cos(theta)>0 |
|
| 11221 |
Rút gọn |
(-2r^2s^0)(rs^4)^2 |
|
| 11222 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+6x+7 g(x)=x+2 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 11223 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^x-1 |
|
| 11224 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-1/10x^5-2x^4-12x^3 |
|
| 11225 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 4-3x-x^3 |
|
| 11226 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=2/15x^6-x^5-8x^4 |
|
| 11227 |
Rút gọn |
Simplify cos(theta)+sin(theta)*tan(theta) |
Simplify |
| 11228 |
Rút gọn |
sin(theta)csc(theta)-sin(theta)^2 |
|
| 11229 |
Tìm dy/dx |
x^4+x^2y^2-xy^3=20 |
|
| 11230 |
Phân Tích Nhân Tử |
4(x+y)+(x+y)^2 |
|
| 11231 |
Giải f |
2f+2-f=6+3f-4f-(-6) |
|
| 11232 |
Giải θ |
(1+cos(theta))(tan(theta)-1)=0 |
|
| 11233 |
Rút gọn |
((x-9)/(x-1))÷((x^2-10x+9)/(x^2-8x+7)) |
|
| 11234 |
Xác định nếu (2,2) là một Nghiệm |
y<=-2x+1 , (2,2) |
, |
| 11235 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sin(x)+cos(x)=1 |
|
| 11236 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-x-2)/(x^3-6x^2-7x+1) |
|
| 11237 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 2)/2)÷(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 11238 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y |
|
| 11239 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(e^x)/(1+e^(2x)) |
|
| 11240 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+18x+35 y=-x^2+2x+5 |
|
| 11241 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+8y^2+4x-y+20=0 |
|
| 11242 |
Rút gọn |
Subtract -7x-9 from -4x^2+3x-5 |
Subtract from |
| 11243 |
Rút gọn |
((4k^3m^2)^3)/((5k^2m^-3)^-2) |
|
| 11244 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(( căn bậc hai của 10)/10,-(3 căn bậc hai của 10)/10) |
|
| 11245 |
Giải n |
căn bậc hai của -5+6n=n |
|
| 11246 |
Cộng |
(4x^3-x+9)+(3x^2+x-1) |
|
| 11247 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (6-4x^2+x^3)/(4+5x-7x^2) |
|
| 11248 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
a căn của b căn của 8 |
|
| 11249 |
Ước Tính |
(x+5)^(2/3)=4 |
|
| 11250 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
3(cos(pi/3)+isin(pi/3))*5(cos(pi/4)+isin(pi/4)) |
|
| 11251 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 7) |
|
| 11252 |
Tìm MCNN |
(9-x^2)/(3x) and (x^2+6x+9)/(3x) |
and |
| 11253 |
Rút gọn |
(15n^-4p)/(5n^3p^-2) |
|
| 11254 |
Rút gọn |
(1/4gh)^3 |
|
| 11255 |
Tìm Đạo Hàm Second |
S(t)=1/3t^3-3.5t^2+10t |
|
| 11256 |
Rút gọn Ma Trận |
((10x^3y^2)/(5x^-3y^4))^-3 , x!=0 , y!=0 |
, , |
| 11257 |
Giải x |
6|x|=0 |
|
| 11258 |
Giải x |
16^(x/2)=64 |
|
| 11259 |
Rút gọn |
-(x-y) |
|
| 11260 |
Tìm Tích Phân |
(e^x)/(1+e^x) |
|
| 11261 |
Rút gọn |
6y^2 căn bậc ba của 189x^4y^3 |
|
| 11262 |
Ước Tính |
căn bậc hai của a/3=3 |
|
| 11263 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=7x-x^3-x^5 |
|
| 11264 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5x-15 g(x)=2x^2+6x+11 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 11265 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 3)*( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 11266 |
Ước Tính |
10-5(12-9÷3) |
|
| 11267 |
Giải y |
căn bậc hai của y^4+2y^2+1=-3 |
|
| 11268 |
Rút gọn |
cộng hoặc trừ căn bậc hai của 1/64 |
|
| 11269 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/4 logarit cơ số 5 của x |
|
| 11270 |
Ước Tính |
6(-3+(5-8)^2)-2 |
|
| 11271 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc hai của a-2 căn bậc hai của a+10 căn bậc hai của b+2 căn bậc hai của b |
|
| 11272 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x^2-5/4)e^x |
|
| 11273 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x^2+1 = logarit cơ số 4 của -2x |
|
| 11274 |
Rút gọn |
(-3x^2yz^3)/(9z^10x) |
|
| 11275 |
Giải x |
2(1/49)^(x-2)=14 |
|
| 11276 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x căn bậc hai của x-4/( căn bậc hai của x) |
|
| 11277 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
500deg |
degrees |
| 11278 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3r^-7)/(-3(r^-2)^5) |
|
| 11279 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3+5i)(2-7i^4) |
|
| 11280 |
Rút gọn |
(x-1)(x+3)(3x-1)(x+2) |
|
| 11281 |
Giải x |
1/(2x)-3/(4x)=2/(x+4) |
|
| 11282 |
Ước Tính |
-1/( căn bậc hai của 1-(1/4)^2) |
|
| 11283 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
sin(theta)=24/25 , theta in quadrant II |
, in quadrant |
| 11284 |
Giải x |
x căn bậc hai của 2=3 căn bậc hai của 338 |
|
| 11285 |
Rút gọn |
7/(6z^3)+2/(3z) |
|
| 11286 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arccos(sin((5pi)/2)) |
|
| 11287 |
Tìm dy/dx |
-xy^3+5y=3-x^3 |
|
| 11288 |
Chia |
(2n^3+20n^2+n)÷10n^2 |
|
| 11289 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7(4-x^2))/((x-4)(x-2)(x+3)) đối với x |
|
| 11290 |
Rút gọn |
(4x)/(8x+8)*(x^2+8x+7)/(8x^3) |
|
| 11291 |
Tìm dy/dx |
-xy^3-x=4y^3+4 |
|
| 11292 |
Rút gọn |
(4i)/(4+6i) |
|
| 11293 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-x^4+x^3+2x^2 |
|
| 11294 |
Rút gọn |
(x+y)(x^2+2xy-y^2) |
|
| 11295 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
6e^(4x)-2e^(3x)-4 |
|
| 11296 |
Nhân |
5/6*1/5*3 |
|
| 11297 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
5(2x-4) |
|
| 11298 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 10)*(5 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 10) |
|
| 11299 |
Rút gọn |
-(2/3)^0 |
|
| 11300 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1-3cos(3(x-pi/3)) |
|