| 10901 |
Giải c |
9c^2+14=43 |
|
| 10902 |
Rút gọn |
9*3^-2 |
|
| 10903 |
Ước Tính |
(7x^3)^2(x^8)^(1/2) |
|
| 10904 |
Trừ |
(10n+4n^7-5n^6)-(11n^6+7n^7-18n) |
|
| 10905 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/3 logarit cơ số b của x-1- logarit cơ số b của x+1 |
|
| 10906 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (3x^2-sin(x)) đối với x |
|
| 10907 |
Giải x |
-1+1/3=8/(3x) |
|
| 10908 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+5y<=10 x-y<-1 |
|
| 10909 |
Rút gọn |
i^25*i^14*i^7*i^17 |
|
| 10910 |
Ước Tính |
3 căn bậc hai của x+3=15 |
|
| 10911 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3x^9)/((5x^-4)^2) |
|
| 10912 |
Giải x |
2/x+2/7=(3x-2)/(7x) |
|
| 10913 |
Rút gọn |
-2^1 |
|
| 10914 |
Giải x |
3 1/3-x=8/9 |
|
| 10915 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-8 y=-2x-12 |
|
| 10916 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2,7) and (-5,2) |
and |
| 10917 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
-3x=9 |
|
| 10918 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(42/x)^(1/4) |
|
| 10919 |
Ước Tính |
(-2 1/4)÷(-1 1/2) |
|
| 10920 |
Rút gọn |
x^0+y^0 |
|
| 10921 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2 căn bậc hai của 8+3 căn bậc hai của 5)(6 căn bậc hai của 8+7 căn bậc hai của 5) |
|
| 10922 |
Nhân |
(5x^2y)(3xy)(2xy^2) |
|
| 10923 |
Ước Tính |
y=0.5(3/4)^3 |
|
| 10924 |
Rút gọn |
((4x^2+2x)/(x^2+x-2))/((8x^2+4x)/(3x^2+10x+8)) |
|
| 10925 |
Rút gọn |
(1+(b^2)/a)/(a/2-a/b) |
|
| 10926 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x-2 = căn bậc hai của x+12 |
|
| 10927 |
Ước Tính |
52 chọn 26 |
|
| 10928 |
Rút gọn |
(k^4m^2)/(k^-2(m^-2)^-4) |
|
| 10929 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1-1/7x^3+10x^2 |
|
| 10930 |
Ước Tính |
1/2*(-2/( căn bậc hai của 3)) |
|
| 10931 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=-2x^2-3x+4 |
|
| 10932 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x-7 = căn bậc hai của x-10 |
|
| 10933 |
Giải x |
10/(2x-3)=x-1 |
|
| 10934 |
Giải x |
(x+2)/(x+4)-(3x)/(4-x)=(3x)/(x-4) |
|
| 10935 |
Rút gọn |
(1/2x-3)+(1/6x+1) |
|
| 10936 |
Ước Tính |
7^x=6^(x+7) |
|
| 10937 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 1296/25 |
|
| 10938 |
Rút gọn |
-(2^2)^3 |
|
| 10939 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-5x)/(2x^2) |
|
| 10940 |
Giải x |
(3(x+4))/2+1=-7 |
|
| 10941 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8x+y^2-2y=64-y^2 |
|
| 10942 |
Trừ |
2x^2+6x-5-7x^2+3x+4 |
|
| 10943 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(e^x)/(x-2) |
|
| 10944 |
Ước Tính |
9+8*3-(5*2) |
|
| 10945 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2-5x)/(-2x^2) |
|
| 10946 |
Trừ |
(4x^2+2x-4)-(-5-4x+4x^2+x^3) |
|
| 10947 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=5/((x+1)^2-1) |
|
| 10948 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 9x^2+4+5x)/(4x+3) |
|
| 10949 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-p^2+9p^-5-p^3 |
|
| 10950 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x^3-2x)^3)/(x^3) đối với x |
|
| 10951 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3x-2 x+y=6 |
|
| 10952 |
Rút gọn |
((3x^-2)^-1)/(3x^2) |
|
| 10953 |
Giải x |
4x-x/2-3=1/2 |
|
| 10954 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=(4x^3)/3-4x+1 on -3 , 1 |
on , |
| 10955 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+2+6=5 |
|
| 10956 |
Rút gọn |
4x+x-11-5x+25+4x |
|
| 10957 |
Rút gọn |
i^8*i^15*i^28*i^25 |
|
| 10958 |
Giải n |
x^2+11x+121/4=(x+n)^2 |
|
| 10959 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x^2+1- căn bậc hai của x+13)/(x-4) |
|
| 10960 |
Giải y |
4 căn bậc hai của 7-8y+3=15 |
|
| 10961 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
6x^4x^-10 |
|
| 10962 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+16x+63 and g(x)=x+9 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 10963 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/((x-3)^(-1/2)) |
|
| 10964 |
Rút gọn |
x4/3*x2/3 |
|
| 10965 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1-(x^3)/8 |
|
| 10966 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x-1=5 |
|
| 10967 |
Giải x |
-2=-5+ căn bậc hai của x+7 |
|
| 10968 |
Rút gọn |
7x^3y(x^2y-3x+2)+5x^4y |
|
| 10969 |
Ước Tính |
(j^-13)(j^4)(j^6) |
|
| 10970 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
9/(15a-15) |
|
| 10971 |
Rút gọn |
(3/10)÷((3n)/5) |
|
| 10972 |
Giải c |
(2c)/3-(4c)/5=7 |
|
| 10973 |
Rút gọn |
(ab)(6a^5b)(-ab) |
|
| 10974 |
Nhân |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 10975 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5+6x y=6x+5 |
|
| 10976 |
Giải x |
4+3^(x+1)=8 |
|
| 10977 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của -4*f(x) |
|
| 10978 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3x^12y^10)/( căn bậc hai của 5x^6y^3) |
|
| 10979 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=- căn bậc hai của x |
|
| 10980 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (2x)/(3y) |
|
| 10981 |
Rút gọn |
((9m^4n^10)/(-3m^2n^5))-1 |
|
| 10982 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x^4+8-4x^3-2x^2-2x |
|
| 10983 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^3cos(x^4) đối với x |
|
| 10984 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (6b^2)/c |
|
| 10985 |
Rút gọn |
x+3x+6x+x |
|
| 10986 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4y-1=3 |
|
| 10987 |
Ước Tính |
x/(y/z) |
|
| 10988 |
Rút gọn |
((x-6)/6-(x-2)/(x-6))/(36/(x-2)+4/9) |
|
| 10989 |
Rút gọn |
(9x^2)/(10y)+(5y^2)/(3x) |
|
| 10990 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(x-e) |
|
| 10991 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 256 |
|
| 10992 |
Giải y |
7/17y=3 12/17 |
|
| 10993 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
1/4y+3=-5x |
|
| 10994 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^3+2x^2-5x-6 |
|
| 10995 |
Rút gọn |
6(-3w+1/3) |
|
| 10996 |
Giải x |
8^((-x)/3)=4 |
|
| 10997 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc hai của (2c)^4 |
|
| 10998 |
Giải x |
căn bậc ba của x+5=x-1 |
|
| 10999 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+1<2x-2<5x+7 |
|
| 11000 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(a^2+x^2) đối với x |
|