| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 8801 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(892) | |
| 8802 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(870) | |
| 8803 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(84) | |
| 8804 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(85) | |
| 8805 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-750+60) | |
| 8806 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(76) | |
| 8807 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(77) | |
| 8808 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2arcsin(1/4)) | |
| 8809 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2arctan(4/3)) | |
| 8810 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((3pi)/8) | |
| 8811 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(31) | |
| 8812 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-300) | |
| 8813 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(30+45) | |
| 8814 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(30+120) | |
| 8815 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(37.5)sin(7.5) | |
| 8816 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-390) | |
| 8817 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-195) | |
| 8818 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)sin(1) | |
| 8819 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2.2) | |
| 8820 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(27) | |
| 8821 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(250) | |
| 8822 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(22) | |
| 8823 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(22.89) | |
| 8824 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(6/10) | |
| 8825 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(6/5) | |
| 8826 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(6/11) | |
| 8827 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5/6*pi) | |
| 8828 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-5/6*pi) | |
| 8829 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5/7) | |
| 8830 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5/12) | |
| 8831 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((4pi)/9) | |
| 8832 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5/3) | |
| 8833 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((5pi)/12-pi/6) | |
| 8834 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-(5pi)/2) | |
| 8835 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(4/5+12/13) | |
| 8836 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -cos((3pi)/2) | |
| 8837 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((33pi)/4) | |
| 8838 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((3pi)/4-(7pi)/6) | |
| 8839 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((35pi)/6) | |
| 8840 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/24) | |
| 8841 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(1.6)) | |
| 8842 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/18) | |
| 8843 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/4)cos(pi/12) | |
| 8844 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(7/4*pi) | |
| 8845 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(7/6*pi) | |
| 8846 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(7/8) | |
| 8847 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/4-pi/6) | |
| 8848 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(8/13) | |
| 8849 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(8/10) | |
| 8850 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(-1)) | |
| 8851 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(1.8)) | |
| 8852 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(2)) | |
| 8853 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(7/9)) | |
| 8854 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(2/5)) | |
| 8855 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(2/7)) | |
| 8856 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(2/5)) | |
| 8857 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(6/10)) | |
| 8858 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(-3)) | |
| 8859 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(-2/7)) | |
| 8860 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0.128) | |
| 8861 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0.375) | |
| 8862 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(101) | |
| 8863 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-10) | |
| 8864 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1.75) | |
| 8865 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1.08) | |
| 8866 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(143) | |
| 8867 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-163) | |
| 8868 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1650) | |
| 8869 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1320) | |
| 8870 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(120-45) | |
| 8871 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(120+45) | |
| 8872 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-120) | |
| 8873 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(122) | |
| 8874 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1020) | |
| 8875 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-1020) | |
| 8876 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(105)sin(75) | |
| 8877 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1050) | |
| 8878 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-(11pi)/2) | |
| 8879 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(106) | |
| 8880 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-115) | |
| 8881 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(570) | |
| 8882 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(-60) | |
| 8883 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(67.5) | |
| 8884 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(70) | |
| 8885 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(3pi) | |
| 8886 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(330) | |
| 8887 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot((-11pi)/6) | |
| 8888 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(30) | |
| 8889 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(180) | |
| 8890 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(60) | |
| 8891 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(-(3pi)/4) | |
| 8892 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot((2pi)/3) | |
| 8893 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(135) | |
| 8894 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(150) | |
| 8895 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(240) | |
| 8896 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(315) | |
| 8897 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(-pi/6) | |
| 8898 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(pi/4) | |
| 8899 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(180) | |
| 8900 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(pi/2) |