Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
8001 Tìm Giá Trị Chính Xác (112.0sin(46))/(sin(100.6))
8002 Tìm Giá Trị Chính Xác 130/(tan(66.8))
8003 Tìm Giá Trị Chính Xác (2tan((7pi)/12))/(1-tan((7pi)/12)^2)
8004 Tìm Giá Trị Chính Xác (2tan(15/8))/(1-tan(15/8)^2)
8005 Tìm Giá Trị Chính Xác 30/(sin(30))
8006 Tìm Giá Trị Chính Xác (4.8sin(5.40))/(sin(8.15))
8007 Tìm Giá Trị Chính Xác 4/(cos(45))
8008 Tìm Giá Trị Chính Xác (4-cot(30))/4
8009 Tìm Giá Trị Chính Xác 5/(sin(15))
8010 Chứng mình Đẳng Thức sin(t)cos(t)(tan(t)+cot(t))=1
8011 Chứng mình Đẳng Thức sin(3x)=1
8012 Chứng mình Đẳng Thức sin(3x)=cos(5x)
8013 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)tan(x)=1/(cos(x))-cos(x)
8014 Chứng mình Đẳng Thức sin(2x)cos(x)+cos(2x)sin(x)=0
8015 Chứng mình Đẳng Thức sin(2x)=2cos(x)^2
8016 Chứng mình Đẳng Thức sin(pi/2-x)=sin(pi/2+x)
8017 Chứng mình Đẳng Thức sin(2t)-tan(t)=tan(t)cos(2t)
8018 Chứng mình Đẳng Thức csc(x)=(cot(x)+tan(x))/(sec(x))
8019 Chứng mình Đẳng Thức sec(pi/2-u)=csc(u)
8020 Chứng mình Đẳng Thức sec(x)+tan(x)=1/(sec(x)-tan(x))
8021 Chứng mình Đẳng Thức sec(x)=1/(cos(x))
8022 Chứng mình Đẳng Thức sec(2x)=(sec(x)^2)/(2-sec(x)^2)
8023 Chứng mình Đẳng Thức sec(x)*cot(x)=csc(x)
8024 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)csc(x)-sin(x)^2=cos(x)^2
8025 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)=1
8026 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)cos(x)=cot(x)
8027 Chứng mình Đẳng Thức sin(x+(pi/2))+sin((pi/2)-x)=2cos(x)
8028 Chứng mình Đẳng Thức sin(x-(3pi)/2)=cos(x)
8029 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)cos(x-y)-cos(x)sin(x-y)=sin(y)
8030 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)tan(x)=(cos(x))/(cot(x)^2)
8031 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)=( căn bậc hai của 2)/2
8032 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)+ căn bậc hai của 2=-sin(x)
8033 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)cot(x)-cos(x)^2=sin(x)^2
8034 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)=cot(x)
8035 Chứng mình Đẳng Thức tan(pi/2-x)tan(x)=1
8036 Chứng mình Đẳng Thức tan(pi/2-u)=cot(u)
8037 Chứng mình Đẳng Thức tan(2x)=(2tan(x))/(1-tan(x)^2)
8038 Chứng mình Đẳng Thức tan(pi+x)=tan(x)
8039 Chứng mình Đẳng Thức tan(t)+(cos(t))/(1+sin(t))=sec(t)
8040 Chứng mình Đẳng Thức tan(45+a)-tan(45-a)=2tan(2a)
8041 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)+cot(x)=sec(x)cos(x)
8042 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)+2cos(x)csc(x)=sec(x)csc(x)+cot(x)
8043 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)-3cot(x)=0
8044 Chứng mình Đẳng Thức y=2cos(3x)
8045 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(1/4)
8046 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(-1/4)
8047 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(-2/5)
8048 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(8/17)
8049 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsec(9)
8050 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsec(csc(pi/2))
8051 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((7pi)/3))
8052 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(cos((5pi)/6))
8053 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(75)
8054 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(6)
8055 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(13*(sin(95))/17)
8056 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(pi/3)
8057 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos((15pi)/2))
8058 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(52)
8059 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(-0.5)
8060 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(12/13)
8061 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(24/25)
8062 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(-1/4)
8063 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(1/5)
8064 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(pi/2)
8065 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(5/13)
8066 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(-0.23)
8067 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(-0.2)
8068 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(0.4)
8069 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(7/8)
8070 Tìm Giá Trị Chính Xác arccot(tan((5pi)/6))
8071 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsec(0)
8072 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsec(1/2)
8073 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos(pi/6))
8074 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos((5pi)/4))
8075 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(sin((7pi)/6))
8076 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(sin((4pi)/3))
8077 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos(pi))
8078 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(sin((11pi)/6))
8079 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos((7pi)/4))
8080 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos((5pi)/2))
8081 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((2pi)/6)
8082 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(-3/2*pi)
8083 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(3/10)
8084 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((2pi)/9)
8085 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((23pi)/2)
8086 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(2/7)
8087 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((-19pi)/6)
8088 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((19pi)/3)
8089 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(16/34)
8090 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((15pi)/2)
8091 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((-13pi)/12)
8092 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((11pi)/8)
8093 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((13pi)/2)
8094 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(11/61)
8095 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(1/6*pi)
8096 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(1/9)
8097 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(1.77/3.93)
8098 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(0.75)
8099 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(0.4)
8100 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(10)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.