Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
21601 Quy đổi từ Độ sang Radian 10 độ
21602 Quy đổi từ Độ sang Radian -10 độ
21603 Quy đổi từ Độ sang Radian (7pi)/3
21604 Quy đổi từ Độ sang Radian (5pi)/32
21605 Quy đổi từ Độ sang Radian (7pi)/2
21606 Quy đổi từ Độ sang Radian 80 độ
21607 Quy đổi từ Độ sang Radian -(5pi)/4
21608 Quy đổi từ Độ sang Radian (7pi)/10
21609 Quy đổi từ Độ sang Radian (7pi)/5
21610 Quy đổi từ Độ sang Radian pi/13
21611 Quy đổi từ Độ sang Radian (8pi)/5
21612 Quy đổi từ Độ sang Radian -(9pi)/4
21613 Quy đổi từ Độ sang Radian pi/10
21614 Quy đổi từ Độ sang Radian pi/5
21615 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsec(-(2 căn bậc hai của 3)/3)
21616 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sec(x)=13/12 , csc(x)=13/5 ,
21617 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác 13^2=x^2+y^2-2xycos(60) , 17^2=x^2+y^2 xycos ,
21618 Tìm f(g(x)) f(x)=-7/2x-3 , g(x)=(-2x+6)/7 ,
21619 Tìm Các Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Cạnh Tam Giác sin(x)=3/4 , cos(x)=( căn bậc hai của 7)/4 ,
21620 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác (1+i)^n=( căn bậc hai của 2)^n(cos(45)+isin(45)) , isin(45)=0 ,
21621 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(-x)=-2/3 , tan(x)=-(2 căn bậc hai của 5)/5 ,
21622 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(a)=cos(90-a)tan(a)=cot(90-a)sec(a)csc(90-a) , sin(37)=cos(x) ,
21623 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(-x)=1/3 , tan(x)=( căn bậc hai của 2)/4 ,
21624 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác tan(x)=1 , cos(x)=-( căn bậc hai của 2)/2 ,
21625 Tìm f(g(x)) f(x)=3x-4 , g(x)=x+2 ,
21626 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(x)=4/5 , cos(x)=3/5 ,
21627 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(x)=3/4 , cos(x)=( căn bậc hai của 7)/4 ,
21628 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(x)=5/7 , cos(x)=(2 căn bậc hai của 6)/7 ,
21629 Tìm Các Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Cạnh Tam Giác cos(60)+2/3*cos(30)=xsin(o) , sin(60)-2/3*sin(30)=xcos(o) ,
21630 Tìm f(g(x)) f(x)=x^3 , g(x)=(x+1)^3 ,
21631 Tìm f(g(x)) f(x)=2x^2 , g(x)=8x^2+3x ,
21632 Tìm f(h(x)) f(x)=cos(x) , h(x)=2x ,
21633 Tìm g(f(x)) f(x)=3x , g(x)=(x/3) ,
21634 Tìm g(f(x)) f(x)=5x+15 , g(x)=2x-1 ,
21635 Tìm g(f(x)) f(x)=6x+10 , g(x)=5x-1 ,
21636 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.643
21637 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.45
21638 Quy đổi từ Radian sang Độ -0.45
21639 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.67474094
21640 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.5016
21641 Tìm t(s(x)) s(x)=x-7 , t(x)=4x^2-x+3 ,
21642 Rút gọn (3+8i)*(4-6i)
21643 Tìm Giá Trị Trung Bình -2 , -8 , -18 , -32 , -50 , , , ,
21644 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.041
21645 Quy đổi từ Radian sang Độ -0.16667
21646 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.25
21647 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.29
21648 Quy đổi từ Radian sang Độ -(14pi)/15
21649 Quy đổi từ Radian sang Độ (14pi)/11
21650 Quy đổi từ Radian sang Độ (13pi)/7
21651 Quy đổi từ Radian sang Độ -(13pi)/9
21652 Quy đổi từ Radian sang Độ -(143pi)/180
21653 Quy đổi từ Radian sang Độ -14/10
21654 Quy đổi từ Radian sang Độ (13pi)/20
21655 Quy đổi từ Radian sang Độ -(12pi)/5
21656 Quy đổi từ Radian sang Độ 12/5
21657 Quy đổi từ Radian sang Độ -(17pi)/2
21658 Quy đổi từ Radian sang Độ 180/4
21659 Quy đổi từ Radian sang Độ 180/61
21660 Quy đổi từ Radian sang Độ 180/p
21661 Quy đổi từ Radian sang Độ (16pi)/5
21662 Quy đổi từ Radian sang Độ -(17pi)/12
21663 Quy đổi từ Radian sang Độ 17/20
21664 Quy đổi từ Radian sang Độ (14pi)/6
21665 Quy đổi từ Radian sang Độ (15pi)/12
21666 Quy đổi từ Radian sang Độ -(15pi)/4
21667 Quy đổi từ Radian sang Độ -(15pi)/6
21668 Quy đổi từ Radian sang Độ (15pi)/7
21669 Quy đổi từ Radian sang Độ (20pi)/7
21670 Quy đổi từ Radian sang Độ (20pi)/9
21671 Quy đổi từ Radian sang Độ 2/3p
21672 Quy đổi từ Radian sang Độ 2/5
21673 Quy đổi từ Radian sang Độ -(19pi)/6
21674 Quy đổi từ Radian sang Độ (19pi)/9
21675 Quy đổi từ Radian sang Độ -(22pi)/9
21676 Quy đổi từ Radian sang Độ (23pi)/3
21677 Quy đổi từ Radian sang Độ -(23pi)/15
21678 Quy đổi từ Radian sang Độ (23pi)/18
21679 Quy đổi từ Radian sang Độ 25/12
21680 Quy đổi từ Radian sang Độ (23pi)/7
21681 Quy đổi từ Radian sang Độ (23pi)/9
21682 Quy đổi từ Radian sang Độ -(29pi)/12
21683 Quy đổi từ Radian sang Độ (29pi)/18
21684 Quy đổi từ Radian sang Độ (2pi)/18
21685 Quy đổi từ Radian sang Độ (2pi)/19
21686 Quy đổi từ Radian sang Độ (23pi)/5
21687 Quy đổi từ Radian sang Độ (2pi)/31
21688 Quy đổi từ Radian sang Độ -3/2
21689 Quy đổi từ Radian sang Độ 3/10
21690 Quy đổi từ Radian sang Độ (25pi)/7
21691 Quy đổi từ Radian sang Độ -(25pi)/18
21692 Quy đổi từ Radian sang Độ (26pi)/15
21693 Quy đổi từ Radian sang Độ (28pi)/9
21694 Quy đổi từ Radian sang Độ (3p)/8
21695 Quy đổi từ Radian sang Độ (2p)/5
21696 Quy đổi từ Radian sang Độ (21p)/4
21697 Quy đổi từ Radian sang Độ (11p)/4
21698 Quy đổi từ Radian sang Độ -0.5
21699 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.70710678
21700 Quy đổi từ Radian sang Độ (11p)/9
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.