Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
18201 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (cos(x))/(sin(x))
18202 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(x)^3
18203 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(5x)^2
18204 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(75)^2-sin(75)^2
18205 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(x)^6
18206 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(120-45)
18207 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(pi/2+x)
18208 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(x^4)-sin(x^4)
18209 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(25)cos(15)-sin(25)sin(15)
18210 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -3 căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 2i
18211 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(270-A)
18212 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(2arcsin(x))
18213 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(2x)cos(x)
18214 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(30+x)
18215 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(2arctan(x))
18216 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(2pit-pi/4)
18217 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(60+x)
18218 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(6x)+cos(4x)
18219 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(2x)-sin(x)
18220 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(45-30)
18221 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(3x)-cos(x)
18222 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(45+x)
18223 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(6x)-cos(2x)
18224 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(80+x)*cos(2+x)+sin(80+x)*sin(20+x)
18225 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(a+(3pi)/2)
18226 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(sin(-1x))
18227 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(-u)
18228 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(nx)
18229 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(pi+x)
18230 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(A-B)+isin(A-B)
18231 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(x+180)
18232 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(x+90)
18233 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (cos(x)*1)/2
18234 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos((3pi)/2-x)
18235 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(x-pi)
18236 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(3/5)
18237 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos((7pi)/12)+cos(pi/12)
18238 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(a/2)
18239 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(pi/12)
18240 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(pi/36)*cos((35pi)/36)-sin((35pi)/36)*sin(pi/36)
18241 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 9sin(x)^4
18242 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2tan(a)cos(b)
18243 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 225 độ
18244 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2cos(x)
18245 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2cos(3x)
18246 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2-2 căn bậc hai của 3i
18247 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2cot(2x)
18248 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2csc(x)
18249 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1-cos(12x)
18250 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2cos(x/2)^2-1
18251 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2cos(15)^2-1
18252 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2cos(157.5)^2-1
18253 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1-2sin(x)^2
18254 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 210 độ
18255 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 5x^3
18256 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 51 độ
18257 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 45-45-90
18258 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4cos(3x)cos(3x)
18259 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4-4i
18260 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 45 độ
18261 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4sin(2x)cos(2x)
18262 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4sin(x)cos(x)-8sin(x)^3cos(x)
18263 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3sin(x)^2cos(x)^2
18264 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2cos(x)sin(y)
18265 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3cos(2x)
18266 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 30 độ
18267 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3cos(x)cos(2x)
18268 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4sin(x)^4
18269 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3sin(x)-4sin(x)^3
18270 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3sin(x)cos(x)
18271 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan(5pi))
18272 Tìm Giá Trị Chính Xác tan((3pi)/4)^2
18273 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan((3pi)/4))
18274 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan(9pi))
18275 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan(-(3pi)/8))
18276 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan(-(2pi)/3))
18277 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan((4pi)/3))
18278 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(sin(pi))
18279 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan((6pi)/7))
18280 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan((7pi)/10))
18281 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan((7pi)/12))
18282 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan((5pi)/3))
18283 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan((7pi)/8))
18284 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(-4)
18285 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(7)
18286 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(sin(2pi))
18287 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(2.4)
18288 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(2sin(pi/3))
18289 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(9)
18290 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(cos(pi/2))
18291 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(2.73)
18292 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(20)
18293 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(-25)
18294 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(11)
18295 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(13)
18296 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(1.38)
18297 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(1.4)
18298 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(1.2)
18299 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(-1.5)
18300 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(pi/2)^2
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.