Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
18301 Tìm Giá Trị Chính Xác 1000sin(20)
18302 Tìm Giá Trị Chính Xác 10000sin(320)
18303 Tìm Giá Trị Chính Xác 100cos(45)
18304 Tìm Giá Trị Chính Xác 100cos(50)
18305 Tìm Giá Trị Chính Xác 100sin(12)
18306 Tìm Giá Trị Chính Xác 100tan(45)
18307 Tìm Giá Trị Chính Xác 0.707cos(45)
18308 Tìm Giá Trị Chính Xác 10sin(45)
18309 Tìm Giá Trị Chính Xác 10sin(48)
18310 Tìm Giá Trị Chính Xác 10sin(60)
18311 Tìm Giá Trị Chính Xác 11cos(24)
18312 Tìm Giá Trị Chính Xác 1200cos(45)
18313 Tìm Giá Trị Chính Xác 100sin(30)
18314 Tìm Giá Trị Chính Xác 100cos(30)
18315 Tìm Giá Trị Chính Xác 100sin(20)
18316 Tìm Giá Trị Chính Xác 10cos(15)
18317 Tìm Giá Trị Chính Xác 10cos(36)
18318 Tìm Giá Trị Chính Xác 10cos(40)
18319 Tìm Giá Trị Chính Xác 10cos(30)
18320 Tìm Giá Trị Chính Xác 10cos(60)
18321 Tìm Giá Trị Chính Xác 10cot(59)
18322 Tìm Giá Trị Chính Xác 10tan(60)
18323 Tìm Giá Trị Chính Xác 2.96cos(262.19)
18324 Tìm Giá Trị Chính Xác 2cos(30-1)^2
18325 Tìm Giá Trị Chính Xác -2*10*6cos(43)
18326 Tìm Giá Trị Chính Xác 17.5tan(23.9)
18327 Tìm Giá Trị Chính Xác 15tan(40)
18328 Tìm Giá Trị Chính Xác 16sin(30)
18329 Tìm Giá Trị Chính Xác 16sin(50)
18330 Tìm Giá Trị Chính Xác 16sin(75)
18331 Tìm Giá Trị Chính Xác 1859sin(-33.6)
18332 Tìm Giá Trị Chính Xác 19.5tan(28.4)
18333 Tìm Giá Trị Chính Xác 13sin(17)
18334 Tìm Giá Trị Chính Xác (14(tan(40)))/1
18335 Tìm Giá Trị Chính Xác 10tan(25)
18336 Tìm Giá Trị Chính Xác 12cos(60)
18337 Tìm Giá Trị Chính Xác 125tan(57.2)
18338 Tìm Giá Trị Chính Xác 125(tan(32))
18339 Tìm Giá Trị Chính Xác 138.57sin(27)
18340 Tìm Giá Trị Chính Xác 15cos(32)
18341 Tìm Giá Trị Chính Xác 14cos(45)
18342 Tìm Giá Trị Chính Xác (16(sin(104)))/25
18343 Tìm Giá Trị Chính Xác 160tan(15)
18344 Tìm Giá Trị Chính Xác 15sin(48)
18345 Tìm Giá Trị Chính Xác 12cos(53)
18346 Tìm Giá Trị Chính Xác 15cos(20)
18347 Tìm Giá Trị Chính Xác 15cos(90)
18348 Tìm Giá Trị Chính Xác 15sin(20)
18349 Tìm Giá Trị Chính Xác 15sin(22)
18350 Tìm Giá Trị Chính Xác 15sin(28)
18351 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(pi/5)+tan((4pi)/5))/(1-tan(pi/5)tan((4pi)/5))
18352 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(pi/5)-tan(pi/30))/(1+tan(pi/5)tan(pi/30))
18353 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(pi/5)-tan(pi/9))/(1+tan(pi/5)tan(pi/9))
18354 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(pi/6)+tan(pi/3))/(1-tan(pi/6)tan(pi/3))
18355 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(0.9))/7.2
18356 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(112.5))/(1-tan(112.5)^2)
18357 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(3/4)-tan(pi/4))/(1+tan(3/4)tan(pi/4))
18358 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(pi/3))/(csc((5pi)/3))
18359 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan((3pi)/5)+tan((2pi)/5))/(1-tan((3pi)/5)tan((2pi)/5))
18360 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(20)+tan(25))/(1-tan(20)tan(25))
18361 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(20)+tan(25))/(1-tan(20)*tan(25))
18362 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(10)+tan(35))/(1-tan(10)tan(35))
18363 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(22))/(1-tan(22)^2)
18364 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan(27)-tan(19))/(1-tan(27)tan(19))
18365 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(30)^2
18366 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(tan((7pi)/4))
18367 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(tan((3pi)/4))
18368 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(tan(-pi/4))
18369 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(1/2)^2
18370 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(1/2*arccos(4/5))^2
18371 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(1/2*arccos(-4/5))^2
18372 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin(-pi/5))
18373 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin(pi/6))
18374 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin(pi/9))
18375 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin(-(3pi)/7))
18376 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((4pi)/7))
18377 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(50)^2
18378 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(2pi)^2
18379 Tìm Giá Trị Chính Xác (tan((2pi)/5)+tan((4pi)/15))/(1-tan((2pi)/5)tan((4pi)/15))
18380 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(90)^2
18381 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(120)^2
18382 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((7pi)/2))
18383 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin(pi/10))
18384 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin(pi/12))
18385 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((9pi)/5))
18386 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin(3/4))
18387 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((23pi)/12))
18388 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((13pi)/12))
18389 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((13pi)/6))
18390 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(cot((7pi)/4))
18391 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(cos((7pi)/4))
18392 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(cos((-4pi)/3))
18393 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(cos((5pi)/3))
18394 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(60)
18395 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(5)
18396 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(45)
18397 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(cos((-22pi)/7))
18398 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(-0.79)
18399 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(-0.7)
18400 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(-0.83)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.