| 96701 |
Tìm BCNN |
12 , 27 |
, |
| 96702 |
Rút gọn |
4h(3h-5) |
|
| 96703 |
Tìm BCNN |
28 , 35 , 20 |
, , |
| 96704 |
Rút gọn |
4-9i |
|
| 96705 |
Tìm BCNN |
x^2-4x-5x^2-3x-10 |
|
| 96706 |
Rút gọn |
5(3x+12) |
|
| 96707 |
Tìm BCNN |
7(x-3) , 21(x-3) |
, |
| 96708 |
Rút gọn |
-5(-17a) |
|
| 96709 |
Rút gọn |
4x-12 |
|
| 96710 |
Tìm BCNN |
12 , 5 |
, |
| 96711 |
Rút gọn |
-4xy căn bậc hai của 3x^2y^4-6x căn bậc ba của 20x^2y^4+2xy căn bậc hai của 3x^2y^4+8x căn bậc ba của 20x^2y^4 |
|
| 96712 |
Tìm BCNN |
p^2+7p+12 , p^2+2p-8 |
, |
| 96713 |
Tìm BCNN |
t^3+4t^2+4t , t^2-5t |
, |
| 96714 |
Rút gọn |
4n^-4 |
|
| 96715 |
Rút gọn |
4c^-1*(3c^10) |
|
| 96716 |
Tìm BCNN |
c+4 , (c-4)^2 , c^2-16 |
, , |
| 96717 |
Rút gọn |
3x+2y |
|
| 96718 |
Tìm BCNN |
7 , 3 |
, |
| 96719 |
Rút gọn |
3x căn bậc ba của 35x^3y^4+7x căn bậc ba của 35x^3y^4-2x căn bậc ba của 35x^3y^4 |
|
| 96720 |
Tìm BCNN |
78 , 104 |
, |
| 96721 |
Rút gọn |
4(3r-8) |
|
| 96722 |
Tìm BCNN |
2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 10 , 11 |
, , , , , , , , , |
| 96723 |
Rút gọn |
4(x+2)-(2x-8) |
|
| 96724 |
Tìm BCNN |
11 , 9 |
, |
| 96725 |
Rút gọn |
6y^2 |
|
| 96726 |
Tìm BCNN |
2 , 8 , 10 |
, , |
| 96727 |
Rút gọn |
-6x^-5 |
|
| 96728 |
Rút gọn |
6x^-7 |
|
| 96729 |
Rút gọn |
-6x^-3 |
|
| 96730 |
Tìm BCNN |
20 , 14 |
, |
| 96731 |
Rút gọn |
6x^3(3x^2-x+10) |
|
| 96732 |
Tìm BCNN |
15 , 27 |
, |
| 96733 |
Rút gọn |
63a^3b^3 |
|
| 96734 |
Rút gọn |
6+5i |
|
| 96735 |
Tìm BCNN |
n^3 t^2 nt^4 |
|
| 96736 |
Rút gọn |
-6 căn bậc hai của 9x+3 căn bậc hai của 64x- căn bậc hai của 50x |
|
| 96737 |
Tìm BCNN |
4 , 3 , 2 |
, , |
| 96738 |
Rút gọn |
6x^-1 |
|
| 96739 |
Rút gọn |
6n^-5 |
|
| 96740 |
Tìm BCNN |
2x , 2x(x-5) |
, |
| 96741 |
Tìm BCNN |
25 , 20 |
, |
| 96742 |
Rút gọn |
5x-6 |
|
| 96743 |
Tìm BCNN |
8 , 14 , 20 |
, , |
| 96744 |
Rút gọn |
5x+6y+3y-2x |
|
| 96745 |
Rút gọn |
5x căn bậc ba của 25x^4y^2+5y căn bậc bốn của 4x^2y^4-8x căn bậc ba của 25x^4y^2+6x căn bậc ba của 25x^4y^2 |
|
| 96746 |
Tìm BCNN |
36x^2y^3 |
|
| 96747 |
Rút gọn |
5x(x+3) |
|
| 96748 |
Tìm BCNN |
20 , 75 , 100 |
, , |
| 96749 |
Ước Tính |
(9!)/(6!*3!) |
|
| 96750 |
Tìm BCNN |
15 , 25 , 10 |
, , |
| 96751 |
Tìm BCNN |
13 , 17 |
, |
| 96752 |
Rút gọn |
5i(3-2i) |
|
| 96753 |
Tìm BCNN |
9 , 6 , 2 |
, , |
| 96754 |
Rút gọn |
5i*(4i) |
|
| 96755 |
Tìm BCNN |
x^2-4 , 2x+4 , x |
, , |
| 96756 |
Rút gọn |
5y^-4 |
|
| 96757 |
Tìm BCNN |
20 , 9 , 15 |
, , |
| 96758 |
Rút gọn |
5x^2(8x^5-3x^3+4x) |
|
| 96759 |
Rút gọn |
5x^2(2x^2+13x-5) |
|
| 96760 |
Tìm BCNN |
h+8 , (h-8)^2 , h^2-64 |
, , |
| 96761 |
Tìm BCNN |
7 , 10 , 8 , 49 , 70 |
, , , , |
| 96762 |
Rút gọn |
5(x-6) |
|
| 96763 |
Tìm BCNN |
8 , 12 , 18 |
, , |
| 96764 |
Rút gọn |
-5a^8 |
|
| 96765 |
Tìm BCNN |
4 , 16 |
, |
| 96766 |
Tìm BCNN |
21 , 15 |
, |
| 96767 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của x-3 căn bậc hai của x |
|
| 96768 |
Tìm BCNN |
18 , 32 |
, |
| 96769 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của x-8 căn bậc hai của x |
|
| 96770 |
Rút gọn |
2x^2-5x+3 |
|
| 96771 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
x+2xyz |
|
| 96772 |
Rút gọn |
-2x^3+14x^2-24x+20 |
|
| 96773 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
(x-2)^12 |
|
| 96774 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 32x^2+3 căn bậc hai của 72x^2 |
|
| 96775 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 27a^3-3 căn bậc hai của 48a^3 |
|
| 96776 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
5m^2-mn+4n+7 |
|
| 96777 |
Rút gọn |
((3x^(3/2)y^3)/(x^2y^(-1/2)))^-2 |
|
| 96778 |
Rút gọn |
2x^2*x^2 |
|
| 96779 |
Ước tính Công Thức |
y = log base 3 of x+5 , x=27 |
, |
| 96780 |
Rút gọn |
2x^2*(3x^2) |
|
| 96781 |
Ước tính Công Thức |
x=7y+8 , y=0 |
, |
| 96782 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 64a+2 căn bậc ba của 8a |
|
| 96783 |
Rút gọn |
2m^2*(2m^2) |
|
| 96784 |
Rút gọn |
2 1/3 |
|
| 96785 |
Ước tính Công Thức |
u=(1+i căn bậc hai của 3) v=(1+2i căn bậc hai của 3) |
|
| 96786 |
Rút gọn |
2a^2(3a^3-5a^2) |
|
| 96787 |
Rút gọn |
2+2i |
|
| 96788 |
Ước tính Công Thức |
a_1=22 , r=-0.07 |
, |
| 96789 |
Rút gọn |
2x^6 |
|
| 96790 |
Ước tính Công Thức |
a_1=-5 a_2=20 a_3=-80 |
|
| 96791 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
x^4+x^3-2x+3 |
|
| 96792 |
Rút gọn |
2y^-9h^2(2y^0h^-4)^-6 |
|
| 96793 |
Rút gọn |
25x^(2-4) |
|
| 96794 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
x^4-6x^3+4x^2+24x-32 |
|
| 96795 |
Rút gọn |
2i(3-4i) |
|
| 96796 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-3)(x-3) |
|
| 96797 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
4x^4+3x^3+2x^2-3x+4 |
|
| 96798 |
Rút gọn |
-2l(3l-4)+7l |
|
| 96799 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
x^4+7x^3+11x^2-7x-12 |
|
| 96800 |
Rút gọn |
-2i*(2i) |
|