Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 96801 | Rút gọn | 3(3x) | |
| 96802 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 3cos(x+pi/2) | |
| 96803 | Rút gọn | 3(2x+5) | |
| 96804 | Rút gọn | -31/(3x) | |
| 96805 | Rút gọn | 2x-x | |
| 96806 | Rút gọn | -3f^0g^-1 | |
| 96807 | Rút gọn | 3r^-5 | |
| 96808 | Rút gọn | căn bậc hai của 3-x+ căn bậc hai của x^2-1 | |
| 96809 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của x-8 căn bậc hai của x | |
| 96810 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 4sin(x)+12 | |
| 96811 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 18a^3- căn bậc hai của 32a^3 | |
| 96812 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 45x^3+x căn bậc hai của 5x | |
| 96813 | Rút gọn | 3-3i | |
| 96814 | Rút gọn | 3a(-3a^2+2a-7) | |
| 96815 | Rút gọn | 3m(3m+6)-3(m^2+4m+1) | |
| 96816 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | tan(2x) | |
| 96817 | Rút gọn | 3i*i | |
| 96818 | Rút gọn | 3x(x+3) | |
| 96819 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | tan(4x) | |
| 96820 | Rút gọn | -3x(2x)^2 | |
| 96821 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -tan(0.4t) | |
| 96822 | Rút gọn | 3x-(5x-4) | |
| 96823 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 90+20sin(160pit) | |
| 96824 | Rút gọn | -3x^-5 | |
| 96825 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 27r-3 căn bậc ba của 8r | |
| 96826 | Rút gọn | 3v^-2 | |
| 96827 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 7sin((2x)/3) | |
| 96828 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(1/3x) | |
| 96829 | Giải y | 2y-7>8y+9 | |
| 96830 | Giải y | 2y=-2 | |
| 96831 | Giải y | 2((2y-1)+y)=5(y+3) | |
| 96832 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -csc(3x-pi) | |
| 96833 | Giải y | 25.2=-1.5y+1.2 | |
| 96834 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 100+20sin(160pix) | |
| 96835 | Giải y | 81^y<27^(y+3) | |
| 96836 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 0.7sin(880pix) | |
| 96837 | Giải x | x-8=-3 | |
| 96838 | Rút gọn | (5x^3+4x^2)-(6x^2-2x-9) | |
| 96839 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 1/9cos(x/5-(7pi)/4)-5 | |
| 96840 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2/3cos(4t+3pi) | |
| 96841 | Giải x | logarit cơ số 0.5 của 15=1-2x | |
| 96842 | Giải x | x-1>0 | |
| 96843 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2cos(x) | |
| 96844 | Giải x | x-3=-12 | |
| 96845 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 3sin(2)(x-90)-3 | |
| 96846 | Giải x | x-2<2 | |
| 96847 | Giải x | x-2=5 | |
| 96848 | Giải x | x-2=-7 | |
| 96849 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -1/4cos(2x)-1/4 | |
| 96850 | Giải x | 3|x-1|>=12 | |
| 96851 | Vẽ Đồ Thị | y>=5x-3 | |
| 96852 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+10x+16 | |
| 96853 | Giải y | 1/2*(8y+2)+1/2*(8y-4)<15 | |
| 96854 | Vẽ Đồ Thị | y>=-5x+4 | |
| 96855 | Giải y | 1/4*(8y+4)+1/2*(4y-6)<18 | |
| 96856 | Vẽ Đồ Thị | y>2-4x | |
| 96857 | Vẽ Đồ Thị | y>3-6x | |
| 96858 | Giải y | 3-2y=y-12 | |
| 96859 | Vẽ Đồ Thị | y>4x+2y<4x+5 | |
| 96860 | Rút gọn | (9x^2+8x)-(2x^2+3x) | |
| 96861 | Vẽ Đồ Thị | y>3x-8 | |
| 96862 | Giải x | x/4-3/2=x/2+1 | |
| 96863 | Vẽ Đồ Thị | y>-3x-2 | |
| 96864 | Vẽ Đồ Thị | y-4=1/3(x+2) | |
| 96865 | Vẽ Đồ Thị | y-3x=5 | |
| 96866 | Giải x | x^2+4x-12>0 | |
| 96867 | Vẽ Đồ Thị | y-4=-5(x+3) | |
| 96868 | Giải x | x^2+3x-10>0 | |
| 96869 | Vẽ Đồ Thị | y>-x^2-7 | |
| 96870 | Vẽ Đồ Thị | y>xy>2x>4 | |
| 96871 | Vẽ Đồ Thị | y>6x+7y<6x+9 | |
| 96872 | Giải x | x^2+2x<0 | |
| 96873 | Vẽ Đồ Thị | y>5x-2y<5x+3 | |
| 96874 | Vẽ Đồ Thị | y>-5x+1 | |
| 96875 | Giải x | x^2-7x+10<0 | |
| 96876 | Vẽ Đồ Thị | y>8 | |
| 96877 | Giải x | x^2-x-20<0 | |
| 96878 | Vẽ Đồ Thị | y>-x^2-2x+3 | |
| 96879 | Giải x | x^2-x>12 | |
| 96880 | Vẽ Đồ Thị | y>=4x+3x>1 | |
| 96881 | Rút gọn | (x^2-8x+15)/(x^2-9x+20) | |
| 96882 | Vẽ Đồ Thị | y>=4x-1x+y<=3 | |
| 96883 | Giải x | x^2-2x>15 | |
| 96884 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3x+1 | |
| 96885 | Giải x | x^2-2x=3 | |
| 96886 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3x+6y>=-x-3 | |
| 96887 | Giải x | x^2-36<0 | |
| 96888 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x^2-4x+2 | |
| 96889 | Rút gọn | (4x^2+10x-6)/(2x-1) | |
| 96890 | Giải x | x^2-4x>45 | |
| 96891 | Giải x | x^2-4x-21>0 | |
| 96892 | Rút gọn | (3a)/4+(2a)/3-a/12 | |
| 96893 | Vẽ Đồ Thị | y=f(x+1)-2 | |
| 96894 | Giải x | x^2-10x+16>0 | |
| 96895 | Rút gọn | căn bậc hai của 1440a^17b^8c^21 | |
| 96896 | Giải x | x^2-12x+27>0 | |
| 96897 | Vẽ Đồ Thị | y=f(x)+5 | |
| 96898 | Giải x | x^2-12x>0 | |
| 96899 | Giải x | x^2-14x+49<0 | |
| 96900 | Giải x | x^2-25>0 |