| 96801 |
Rút gọn |
2n(n^2-4n+10) |
|
| 96802 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
2x^3-4x^2+x-2 |
|
| 96803 |
Rút gọn |
2a+10+5a-2 |
|
| 96804 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
2x^3-x^2+14x-2 |
|
| 96805 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
2x^3-x^2+15x-2 |
|
| 96806 |
Rút gọn |
2x-8 |
|
| 96807 |
Giải t |
căn bậc hai của 4t+5=3- căn bậc hai của t+5 |
|
| 96808 |
Rút gọn |
2x(x-2) |
|
| 96809 |
Rút gọn |
-2x(5x^2-4x+13) |
|
| 96810 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-3sin(4x-pi)+2 |
|
| 96811 |
Rút gọn |
3(a+b) |
|
| 96812 |
Rút gọn |
3(h-5) |
|
| 96813 |
Rút gọn |
3(3x) |
|
| 96814 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
3cos(x+pi/2) |
|
| 96815 |
Rút gọn |
3(2x+5) |
|
| 96816 |
Rút gọn |
-31/(3x) |
|
| 96817 |
Rút gọn |
2x-x |
|
| 96818 |
Rút gọn |
-3f^0g^-1 |
|
| 96819 |
Rút gọn |
3r^-5 |
|
| 96820 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3-x+ căn bậc hai của x^2-1 |
|
| 96821 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của x-8 căn bậc hai của x |
|
| 96822 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
4sin(x)+12 |
|
| 96823 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 18a^3- căn bậc hai của 32a^3 |
|
| 96824 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 45x^3+x căn bậc hai của 5x |
|
| 96825 |
Rút gọn |
3-3i |
|
| 96826 |
Rút gọn |
3a(-3a^2+2a-7) |
|
| 96827 |
Rút gọn |
3m(3m+6)-3(m^2+4m+1) |
|
| 96828 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
tan(2x) |
|
| 96829 |
Rút gọn |
3i*i |
|
| 96830 |
Rút gọn |
3x(x+3) |
|
| 96831 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
tan(4x) |
|
| 96832 |
Rút gọn |
-3x(2x)^2 |
|
| 96833 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-tan(0.4t) |
|
| 96834 |
Rút gọn |
3x-(5x-4) |
|
| 96835 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
90+20sin(160pit) |
|
| 96836 |
Rút gọn |
-3x^-5 |
|
| 96837 |
Rút gọn |
3 căn bậc ba của 27r-3 căn bậc ba của 8r |
|
| 96838 |
Rút gọn |
3v^-2 |
|
| 96839 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
7sin((2x)/3) |
|
| 96840 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
sin(1/3x) |
|
| 96841 |
Giải y |
2y-7>8y+9 |
|
| 96842 |
Giải y |
2y=-2 |
|
| 96843 |
Giải y |
2((2y-1)+y)=5(y+3) |
|
| 96844 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-csc(3x-pi) |
|
| 96845 |
Giải y |
25.2=-1.5y+1.2 |
|
| 96846 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
100+20sin(160pix) |
|
| 96847 |
Giải y |
81^y<27^(y+3) |
|
| 96848 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
0.7sin(880pix) |
|
| 96849 |
Giải x |
x-8=-3 |
|
| 96850 |
Rút gọn |
(5x^3+4x^2)-(6x^2-2x-9) |
|
| 96851 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
1/9cos(x/5-(7pi)/4)-5 |
|
| 96852 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
2/3cos(4t+3pi) |
|
| 96853 |
Giải x |
logarit cơ số 0.5 của 15=1-2x |
|
| 96854 |
Giải x |
x-1>0 |
|
| 96855 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
2cos(x) |
|
| 96856 |
Giải x |
x-3=-12 |
|
| 96857 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
3sin(2)(x-90)-3 |
|
| 96858 |
Giải x |
x-2<2 |
|
| 96859 |
Giải x |
x-2=5 |
|
| 96860 |
Giải x |
x-2=-7 |
|
| 96861 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-1/4cos(2x)-1/4 |
|
| 96862 |
Giải x |
3|x-1|>=12 |
|
| 96863 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=5x-3 |
|
| 96864 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x^2+10x+16 |
|
| 96865 |
Giải y |
1/2*(8y+2)+1/2*(8y-4)<15 |
|
| 96866 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-5x+4 |
|
| 96867 |
Giải y |
1/4*(8y+4)+1/2*(4y-6)<18 |
|
| 96868 |
Vẽ Đồ Thị |
y>2-4x |
|
| 96869 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3-6x |
|
| 96870 |
Giải y |
3-2y=y-12 |
|
| 96871 |
Vẽ Đồ Thị |
y>4x+2y<4x+5 |
|
| 96872 |
Rút gọn |
(9x^2+8x)-(2x^2+3x) |
|
| 96873 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3x-8 |
|
| 96874 |
Giải x |
x/4-3/2=x/2+1 |
|
| 96875 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-3x-2 |
|
| 96876 |
Vẽ Đồ Thị |
y-4=1/3(x+2) |
|
| 96877 |
Vẽ Đồ Thị |
y-3x=5 |
|
| 96878 |
Giải x |
x^2+4x-12>0 |
|
| 96879 |
Vẽ Đồ Thị |
y-4=-5(x+3) |
|
| 96880 |
Giải x |
x^2+3x-10>0 |
|
| 96881 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-x^2-7 |
|
| 96882 |
Vẽ Đồ Thị |
y>xy>2x>4 |
|
| 96883 |
Vẽ Đồ Thị |
y>6x+7y<6x+9 |
|
| 96884 |
Giải x |
x^2+2x<0 |
|
| 96885 |
Vẽ Đồ Thị |
y>5x-2y<5x+3 |
|
| 96886 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-5x+1 |
|
| 96887 |
Giải x |
x^2-7x+10<0 |
|
| 96888 |
Vẽ Đồ Thị |
y>8 |
|
| 96889 |
Giải x |
x^2-x-20<0 |
|
| 96890 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-x^2-2x+3 |
|
| 96891 |
Giải x |
x^2-x>12 |
|
| 96892 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=4x+3x>1 |
|
| 96893 |
Rút gọn |
(x^2-8x+15)/(x^2-9x+20) |
|
| 96894 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=4x-1x+y<=3 |
|
| 96895 |
Giải x |
x^2-2x>15 |
|
| 96896 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-3x+1 |
|
| 96897 |
Giải x |
x^2-2x=3 |
|
| 96898 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-3x+6y>=-x-3 |
|
| 96899 |
Giải x |
x^2-36<0 |
|
| 96900 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x^2-4x+2 |
|