| 96301 |
Rút gọn |
(3x-5)^3 |
|
| 96302 |
Rút gọn |
(3x-y)^2 |
|
| 96303 |
Rút gọn |
(3x^5)^3 |
|
| 96304 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-2x^5+8x^4-2x^2+15 |
|
| 96305 |
Rút gọn |
(3y^3)^3 |
|
| 96306 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-2x^5-x^2+5x+3 |
|
| 96307 |
Rút gọn |
(32x^20)^(-1/5) |
|
| 96308 |
Rút gọn |
(-32q^7)^(3/5) |
|
| 96309 |
Rút gọn |
i^-42 |
|
| 96310 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=2x^5+5x^3-3x+4 |
|
| 96311 |
Rút gọn |
i^-33 |
|
| 96312 |
Rút gọn |
i^-31 |
|
| 96313 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-2x^4-x^3+8x^2+12 |
|
| 96314 |
Rút gọn |
i^-29 |
|
| 96315 |
Rút gọn |
i^237 |
|
| 96316 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-4x^4+3x^3+2x^2 |
|
| 96317 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-1)^2+y^2=81 |
|
| 96318 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-2x+x^3+3x^5-4 |
|
| 96319 |
Rút gọn |
b^-5 |
|
| 96320 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=5x^5+4x^3-3x+2 |
|
| 96321 |
Rút gọn |
c^(12/5)*c^(3/5) |
|
| 96322 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-6x^3+4x^2-1 |
|
| 96323 |
Rút gọn |
c^12*c^-4*c^6 |
|
| 96324 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^5-2x^3+2x^2-3x+2 |
|
| 96325 |
Rút gọn |
d^(1/3)*d^(4/3) |
|
| 96326 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^4+4x^3+4x^2 |
|
| 96327 |
Rút gọn |
e^9 |
|
| 96328 |
Rút gọn |
e^(3x) |
|
| 96329 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^3-3x^2+7x+9 |
|
| 96330 |
Rút gọn |
e^x*(6e^(3x-1)) |
|
| 96331 |
Rút gọn |
3/( căn bậc hai của 6) |
|
| 96332 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=5x^6-2x^4+x^2-3 |
|
| 96333 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^7-2x^6 |
|
| 96334 |
Rút gọn |
t^(-2/7) |
|
| 96335 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-3(x-3)^2(x^2-1) |
|
| 96336 |
Rút gọn |
t^9*t^-8 |
|
| 96337 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
3x^6 |
|
| 96338 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7x^5* căn bậc hai của 14x^3 |
|
| 96339 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-2 căn bậc hai của x-10-50 |
|
| 96340 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8xy^3* căn bậc hai của 20y |
|
| 96341 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=pix^7-x^5-5x+7 |
|
| 96342 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x* căn bậc hai của 10y |
|
| 96343 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5b* căn bậc hai của 15b |
|
| 96344 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
3x^3+x^2-1 |
|
| 96345 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 50y- căn bậc hai của 8y |
|
| 96346 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-3(x-4)^2(x^2-4) |
|
| 96347 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 63y- căn bậc hai của 28y |
|
| 96348 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^7-2x^6 |
|
| 96349 |
Rút gọn |
(2x^0y^2)^-3*2yx^3 |
|
| 96350 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y = log base 2 of x-5+3 |
|
| 96351 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 30x^2* căn bậc hai của 3x^2 |
|
| 96352 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-x^3-6x^2-8x |
|
| 96353 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 5q^3*(3 căn bậc hai của 35) |
|
| 96354 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=(5x)/(x-7) |
|
| 96355 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=5+3x-4x^2-2x^10 |
|
| 96356 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 7 |
|
| 96357 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-6x^4+5x^2-x+7 |
|
| 96358 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
3x^4-5x^3-2x^2+x-18 |
|
| 96359 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x-2 , 7y-4x=10 |
, |
| 96360 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^2(x-6) |
|
| 96361 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 441 |
|
| 96362 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12x^3+ căn bậc hai của 9x^3- căn bậc hai của 81x^3 |
|
| 96363 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
p(x)=-5x^4-6x^2+6 |
|
| 96364 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 10x* căn bậc hai của 5x^3 |
|
| 96365 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
p(x)=2.73x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 96366 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 200 |
|
| 96367 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -2)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 96368 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=9x^6-3x^4+x^2-2 |
|
| 96369 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
g(x)=-x^4+2x^3+5x^2-1 |
|
| 96370 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 20x+20+ căn bậc hai của 5x+5 |
|
| 96371 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=3x^5+17x^4+30x^3+18x^2-x-3 |
|
| 96372 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
2.60x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 96373 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 20xy^2* căn bậc hai của 5xy |
|
| 96374 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x* căn bậc hai của 12y |
|
| 96375 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-2x^3-9 |
|
| 96376 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 32 |
|
| 96377 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=0.1(x+3)^2(x-2)^3 |
|
| 96378 |
Rút gọn |
7^(2x) |
|
| 96379 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-4x^4+3x^3-7x+5 |
|
| 96380 |
Rút gọn |
(7x-21)/(5x+15)*(4x+12)/(10x-30) |
|
| 96381 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-3x^8+6x^7-8x^6+3 |
|
| 96382 |
Rút gọn |
(7n^2(n+4))/((n-3)(n+4))*(n-3)/((n+8)(n+6)) |
|
| 96383 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-3(1/3)^(x+1)-2 |
|
| 96384 |
Rút gọn |
7/(2a)*5/(a^2) |
|
| 96385 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=4x^5+5x^3-2x+3 |
|
| 96386 |
Rút gọn |
7/(24x)-5/(36y) |
|
| 96387 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-3x^5-2x^3 |
|
| 96388 |
Rút gọn |
7/(20x)-8/(30y) |
|
| 96389 |
Rút gọn |
7/x-5/(x+2) |
|
| 96390 |
Tìm BCNN |
(a+2)/(a^2-9) , (a-3)/(a^2+7a+12) |
, |
| 96391 |
Rút gọn |
7/(4gh)+3/(4h^2) |
|
| 96392 |
Tìm BCNN |
6 , 18 |
, |
| 96393 |
Tìm BCNN |
12 , 18 , 36 |
, , |
| 96394 |
Rút gọn |
(6x^2+13x-5)/(6x^2-23x+7) |
|
| 96395 |
Tìm BCNN |
7 , 4 , 6 |
, , |
| 96396 |
Rút gọn |
(6x^-1-5y^-1)/(36x^-2-25y^-2) |
|
| 96397 |
Tìm BCNN |
56 , 48 |
, |
| 96398 |
Rút gọn |
(6v^3+42v^2)/(2v^2+26v+84) |
|
| 96399 |
Tìm BCNN |
147 , 63 |
, |
| 96400 |
Rút gọn |
6/x+6/(3x) |
|