Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 96301 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -2x^4-x^3+8x^2+12 | |
| 96302 | Rút gọn | i^-29 | |
| 96303 | Rút gọn | i^237 | |
| 96304 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -4x^4+3x^3+2x^2 | |
| 96305 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+y^2=81 | |
| 96306 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-2x+x^3+3x^5-4 | |
| 96307 | Rút gọn | b^-5 | |
| 96308 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=5x^5+4x^3-3x+2 | |
| 96309 | Rút gọn | c^(12/5)*c^(3/5) | |
| 96310 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-6x^3+4x^2-1 | |
| 96311 | Rút gọn | c^12*c^-4*c^6 | |
| 96312 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^5-2x^3+2x^2-3x+2 | |
| 96313 | Rút gọn | d^(1/3)*d^(4/3) | |
| 96314 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^4+4x^3+4x^2 | |
| 96315 | Rút gọn | e^9 | |
| 96316 | Rút gọn | e^(3x) | |
| 96317 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^3-3x^2+7x+9 | |
| 96318 | Rút gọn | e^x*(6e^(3x-1)) | |
| 96319 | Rút gọn | 3/( căn bậc hai của 6) | |
| 96320 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=5x^6-2x^4+x^2-3 | |
| 96321 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^7-2x^6 | |
| 96322 | Rút gọn | t^(-2/7) | |
| 96323 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-3(x-3)^2(x^2-1) | |
| 96324 | Rút gọn | t^9*t^-8 | |
| 96325 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 3x^6 | |
| 96326 | Rút gọn | căn bậc hai của 7x^5* căn bậc hai của 14x^3 | |
| 96327 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-2 căn bậc hai của x-10-50 | |
| 96328 | Rút gọn | căn bậc hai của 8xy^3* căn bậc hai của 20y | |
| 96329 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=pix^7-x^5-5x+7 | |
| 96330 | Rút gọn | căn bậc hai của 5x* căn bậc hai của 10y | |
| 96331 | Rút gọn | căn bậc hai của 5b* căn bậc hai của 15b | |
| 96332 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 3x^3+x^2-1 | |
| 96333 | Rút gọn | căn bậc hai của 50y- căn bậc hai của 8y | |
| 96334 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -3(x-4)^2(x^2-4) | |
| 96335 | Rút gọn | căn bậc hai của 63y- căn bậc hai của 28y | |
| 96336 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^7-2x^6 | |
| 96337 | Rút gọn | (2x^0y^2)^-3*2yx^3 | |
| 96338 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y = log base 2 of x-5+3 | |
| 96339 | Rút gọn | căn bậc hai của 30x^2* căn bậc hai của 3x^2 | |
| 96340 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^3-6x^2-8x | |
| 96341 | Rút gọn | - căn bậc hai của 5q^3*(3 căn bậc hai của 35) | |
| 96342 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=(5x)/(x-7) | |
| 96343 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=5+3x-4x^2-2x^10 | |
| 96344 | Rút gọn | - căn bậc hai của 7 | |
| 96345 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-6x^4+5x^2-x+7 | |
| 96346 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 3x^4-5x^3-2x^2+x-18 | |
| 96347 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x-2 , 7y-4x=10 | , |
| 96348 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^2(x-6) | |
| 96349 | Rút gọn | căn bậc hai của 441 | |
| 96350 | Rút gọn | căn bậc hai của 12x^3+ căn bậc hai của 9x^3- căn bậc hai của 81x^3 | |
| 96351 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=-5x^4-6x^2+6 | |
| 96352 | Rút gọn | căn bậc hai của 10x* căn bậc hai của 5x^3 | |
| 96353 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=2.73x^4-3x^2+5x+2 | |
| 96354 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 200 | |
| 96355 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -2)/( căn bậc hai của 3) | |
| 96356 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=9x^6-3x^4+x^2-2 | |
| 96357 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | g(x)=-x^4+2x^3+5x^2-1 | |
| 96358 | Rút gọn | căn bậc hai của 20x+20+ căn bậc hai của 5x+5 | |
| 96359 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3x^5+17x^4+30x^3+18x^2-x-3 | |
| 96360 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 2.60x^4-3x^2+5x+2 | |
| 96361 | Rút gọn | căn bậc hai của 20xy^2* căn bậc hai của 5xy | |
| 96362 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x* căn bậc hai của 12y | |
| 96363 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-2x^3-9 | |
| 96364 | Rút gọn | căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 32 | |
| 96365 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=0.1(x+3)^2(x-2)^3 | |
| 96366 | Rút gọn | 7^(2x) | |
| 96367 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -4x^4+3x^3-7x+5 | |
| 96368 | Rút gọn | (7x-21)/(5x+15)*(4x+12)/(10x-30) | |
| 96369 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -3x^8+6x^7-8x^6+3 | |
| 96370 | Rút gọn | (7n^2(n+4))/((n-3)(n+4))*(n-3)/((n+8)(n+6)) | |
| 96371 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-3(1/3)^(x+1)-2 | |
| 96372 | Rút gọn | 7/(2a)*5/(a^2) | |
| 96373 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=4x^5+5x^3-2x+3 | |
| 96374 | Rút gọn | 7/(24x)-5/(36y) | |
| 96375 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -3x^5-2x^3 | |
| 96376 | Rút gọn | 7/(20x)-8/(30y) | |
| 96377 | Rút gọn | 7/x-5/(x+2) | |
| 96378 | Tìm BCNN | (a+2)/(a^2-9) , (a-3)/(a^2+7a+12) | , |
| 96379 | Rút gọn | 7/(4gh)+3/(4h^2) | |
| 96380 | Tìm BCNN | 6 , 18 | , |
| 96381 | Tìm BCNN | 12 , 18 , 36 | , , |
| 96382 | Rút gọn | (6x^2+13x-5)/(6x^2-23x+7) | |
| 96383 | Tìm BCNN | 7 , 4 , 6 | , , |
| 96384 | Rút gọn | (6x^-1-5y^-1)/(36x^-2-25y^-2) | |
| 96385 | Tìm BCNN | 56 , 48 | , |
| 96386 | Rút gọn | (6v^3+42v^2)/(2v^2+26v+84) | |
| 96387 | Tìm BCNN | 147 , 63 | , |
| 96388 | Rút gọn | 6/x+6/(3x) | |
| 96389 | Tìm BCNN | 1 , 5 | , |
| 96390 | Rút gọn | -6/(6x+24)*(3(x+2))/(x^2-4) | |
| 96391 | Rút gọn | 6/7+3/5 | |
| 96392 | Tìm BCNN | 2x-6 , x-3 | , |
| 96393 | Rút gọn | (6n)/(n^2-9)-3/(n+3) | |
| 96394 | Rút gọn | (6x)/3+7/(15x+3) | |
| 96395 | Tìm BCNN | 32 , 48 | , |
| 96396 | Rút gọn | 64^(-2/3) | |
| 96397 | Rút gọn | căn bậc hai của -288 | |
| 96398 | Tìm BCNN | 8x^3u^4 and 10x^7u^2y^5 | and |
| 96399 | Rút gọn | (9-x^2)/(x^2+5x+6)*(x+2)/(x-3) | |
| 96400 | Rút gọn | (9-d^2)/(d+3)*d/(d-3) |