Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
96101 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[-8,0],[0,-8],[8,-16]]
96102 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,f(x)],[0,0],[3,6],[4,8]]
96103 Rút gọn (x^2+9)/(x-3)-(6x)/(x-3)
96104 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[4,5],[6,6],[8,7]]
96105 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,4],[6,12],[8,24]]
96106 Rút gọn (x^2-2)/12+x/6
96107 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[12.5,5],[14.5,10],[16.5,15]]
96108 Rút gọn (x^2-2x)/(x^2+2x+1)*(x^2+4x+3)/(x^2+3x)
96109 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[3,1],[7,2],[11,3],[18,5]]
96110 Rút gọn (x^2+2x+1)/(x^2-1)*(x^2+3x+2)/(x^2+4x+4)
96111 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,5],[4,10],[6,15]]
96112 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,0],[3,6],[4,8]]
96113 Rút gọn |6-2i|
96114 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0.5,1],[2.1,4.2],[3.5,7]]
96115 Rút gọn |8-6i|
96116 Rút gọn (1-25/(x^2))/(1+5/x)
96117 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[-7,-11],[-1,1],[3,9]]
96118 Rút gọn (1-3/(x+6))/(9/(x+6)+x)
96119 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,2],[3,4],[5,6]]
96120 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,2],[2,8],[3,32]]
96121 Rút gọn (y^(1/3))/(y^(1/2)y^(-3/2))
96122 Rút gọn (y^(1/9))/(y^(1/18))
96123 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,-1],[8,-1],[10,-1]]
96124 Rút gọn (y^(1/5))/(y^(1/10))
96125 Rút gọn (y^(9/8))/(y^(5/8))
96126 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,5],[1,45],[2,405]]
96127 Rút gọn (z^(-1/4)z^(3/2))/(z^(1/3))
96128 Rút gọn (y^2-81)/(y^2)*(y^2-9y)/(y^2+y-90)
96129 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,0],[1,41],[2,164],[3,369],[4,656],[5,1025]]
96130 Rút gọn ((x+5)/x-8/(x-1))/((x+1)/x+(x+1)/(x-1))
96131 Rút gọn ((x-3)/x--8/(x-1))/((x+1)/x+(x+1)/(x-1))
96132 Rút gọn (x^-5)/x
96133 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[14,-5],[21,-3],[28,-1]]
96134 Rút gọn (x^8)/(2y)*(5y^2)/(x^3)
96135 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,11],[4,23],[5,30]]
96136 Rút gọn (x^3-27)/(x^2-9)
96137 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,-6],[2,-4],[3,-2]]
96138 Rút gọn (x^30)/(x^-10)
96139 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,-6.6],[3,-9.9],[4,-13.2]]
96140 Giải x (x-4)^(2/3)=9
96141 Rút gọn (x^2-9x+14)/(x^2-5x-14)
96142 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,0],[1,4],[2,16],[3,36],[4,64]]
96143 Rút gọn (x^2-3x-4)/(x^2-3x-18)*(x-6)/(x+1)
96144 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[3,15],[8,40],[10,50]]
96145 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,0],[1,1.5],[2,6]]
96146 Rút gọn 12/20
96147 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,5],[2,2],[3,-1],[4,-4],[5,-7]]
96148 Rút gọn (15x^6)/(20y^5)*(6y^2)/(5x^4)
96149 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=x^3+5x^2-8x-48
96150 Rút gọn 16^(-5/4)
96151 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=-2x^3+4x^2-5
96152 Rút gọn 1/3+1/4
96153 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số -x^2(x-1)(x+3)
96154 Rút gọn 1/3*(21m+27)
96155 Rút gọn 1/(3x)+3/(4x)
96156 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số x(x^2-4)
96157 Rút gọn 1/(x^-4)
96158 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số -3x^2-x^3
96159 Rút gọn 1/(1+x/y)
96160 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=-4x^3+2x^2-1
96161 Rút gọn 1/(1-x)+x/(x^2-1)
96162 Rút gọn 1/4x^2
96163 Rút gọn (4/x+5/(x^2))/(16/(x^2)-25/x)
96164 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 2x^4+2x^3+7x^2+7
96165 Rút gọn (3/(x+2)+2/3)/((2x)/(x+2)-1/x)
96166 Rút gọn (h^0)/3
96167 Rút gọn (pi/2)/2
96168 Rút gọn (mn^-4)/(p^0q^-2)
96169 Rút gọn (b^(1/3)b^(1/3))/(-b^(-1/3))
96170 Rút gọn (d^14)/(d^17)
96171 Rút gọn (a^2+2a+1)/(5a+5)
96172 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=2x^5-3x^4-5x^2-2
96173 Rút gọn (a^2-a-6)/(a^2-7a+12)*(a^2-2a-8)/(a^2-3a-10)
96174 Rút gọn ((6a^-1b)^2)/((b^2)^4)
96175 Rút gọn ((2x)^4)/((2x)^2)
96176 Rút gọn ((3a^2b)^3)/((-6ab^3)^2)
96177 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=x^5-6x^4+9x^3
96178 Rút gọn ((4xy^-2)^-2)/(2xy^3)
96179 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=(x-2)(x+1)^2(x-5)
96180 Rút gọn ((2y^(1/5))^4)/(y^(1/20))
96181 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=x^2(x+6)
96182 Rút gọn ((2x^(1/5))^4)/(x^(1/20))
96183 Rút gọn ((2a^5b)^2)/(24b^6)
96184 Rút gọn ((x^3)^(1/2))/(x^(11/2))
96185 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số x^6-5x^3+4x-1
96186 Rút gọn (xy)^4
96187 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=3x^5-3x^3+2x-2
96188 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=-2x^4-6x^3
96189 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số -2x^3+5x^2-1
96190 Rút gọn (x+y)^2(x-y)^2
96191 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=5x^5+2x^3-4x+3
96192 Rút gọn (-6p)^4
96193 Rút gọn (64x^6)^(1/2)
96194 Rút gọn (5x+3y)^2
96195 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số f(x)=4x^5+8x^4-25x^3-50x^2
96196 Rút gọn (5p)^2
96197 Rút gọn (5b)^2
96198 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số -2x^3+3x^2-1
96199 Rút gọn (-4p)^2
96200 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số y=x^4-2x^3-11x^2+12x+36
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.