| 96201 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-2x^3+5x^2-1 |
|
| 96202 |
Rút gọn |
(x+y)^2(x-y)^2 |
|
| 96203 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=5x^5+2x^3-4x+3 |
|
| 96204 |
Rút gọn |
(-6p)^4 |
|
| 96205 |
Rút gọn |
(64x^6)^(1/2) |
|
| 96206 |
Rút gọn |
(5x+3y)^2 |
|
| 96207 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=4x^5+8x^4-25x^3-50x^2 |
|
| 96208 |
Rút gọn |
(5p)^2 |
|
| 96209 |
Rút gọn |
(5b)^2 |
|
| 96210 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-2x^3+3x^2-1 |
|
| 96211 |
Rút gọn |
(-4p)^2 |
|
| 96212 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=x^4-2x^3-11x^2+12x+36 |
|
| 96213 |
Rút gọn |
(4x)^3(8x)^2 |
|
| 96214 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-4x^4-8x^3 |
|
| 96215 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-x^4+15x^2-54 |
|
| 96216 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-4x^9 |
|
| 96217 |
Rút gọn |
(5xy^5)^2(y^3)^4 |
|
| 96218 |
Rút gọn |
(5x^(-3/2)y^(4/3))^-6 |
|
| 96219 |
Rút gọn |
(-5abc^3)^3(-2ab^2c)^3 |
|
| 96220 |
Rút gọn |
(v+3)^2 |
|
| 96221 |
Rút gọn |
(v-6)^2 |
|
| 96222 |
Rút gọn |
(u-3)^2 |
|
| 96223 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
2x^7-8x^6-3x^5-3 |
|
| 96224 |
Rút gọn |
(w-7)^2 |
|
| 96225 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^2(x-2)(x+2) |
|
| 96226 |
Rút gọn |
(w-6)^2 |
|
| 96227 |
Rút gọn |
(-x)^2(-x)^5 |
|
| 96228 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-x^5-5x^3-6x+4 |
|
| 96229 |
Rút gọn |
(mn)^-3 |
|
| 96230 |
Rút gọn |
(ab)^3 |
|
| 96231 |
Rút gọn |
(9x-2)^2 |
|
| 96232 |
Rút gọn |
(-9x)^-2 |
|
| 96233 |
Rút gọn |
(9x-y)^2 |
|
| 96234 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-10x^7-9x^5+7x^3-8x |
|
| 96235 |
Rút gọn |
(9x^8y^3)^(1/2) |
|
| 96236 |
Rút gọn |
(9y^6)^(3/2) |
|
| 96237 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=7x^6+17x^5-10 |
|
| 96238 |
Rút gọn |
(7x+3y)^2 |
|
| 96239 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^4+2x^3-4x+5 |
|
| 96240 |
Rút gọn |
(7m-8)^2 |
|
| 96241 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^2(x-1)^3(x+1) |
|
| 96242 |
Rút gọn |
(7+3i)^2 |
|
| 96243 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-5x^8-6x+2 |
|
| 96244 |
Rút gọn |
(-7a^4b^5c)^2 |
|
| 96245 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-2(x-2)^2(x^2-9) |
|
| 96246 |
Rút gọn |
(81x^20)^(-1/4) |
|
| 96247 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
g(x)=5x^6+x^5+9x^3-12x-125 |
|
| 96248 |
Rút gọn |
(8x^3)^2(2x^2)^3 |
|
| 96249 |
Rút gọn |
(8x^2)^3 |
|
| 96250 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=x-10x^5 |
|
| 96251 |
Rút gọn |
(8x-5)^2 |
|
| 96252 |
Rút gọn |
(8x-7)^2 |
|
| 96253 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^5-x^4+x^2+8 |
|
| 96254 |
Rút gọn |
(8x-9)^2 |
|
| 96255 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=8x^6-4x^4+x^2-2 |
|
| 96256 |
Rút gọn |
(8xy)^2 |
|
| 96257 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-5x^4+7x^2-x+9 |
|
| 96258 |
Rút gọn |
(81x)^(3/4) |
|
| 96259 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
P(x)=2.70x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 96260 |
Rút gọn |
(-3j^2k^3)^2(2j^2k)^3 |
|
| 96261 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=8x^6-5x^4+x^2-3 |
|
| 96262 |
Rút gọn |
(3p^-4)^2(p^3)^-1 |
|
| 96263 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=pix^7-x^5-5x+5 |
|
| 96264 |
Rút gọn |
(3pq^2)^2 |
|
| 96265 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-x^3-2x^2+8x |
|
| 96266 |
Rút gọn |
(-3a^4b^-1)^3 |
|
| 96267 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^2(x-8) |
|
| 96268 |
Rút gọn |
(3x^2y^3)^4 |
|
| 96269 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-x^3+4x^2+x-4 |
|
| 96270 |
Rút gọn |
(3x^(7/2))^6(x^2)^6 |
|
| 96271 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^4-10x^3+25x^2 |
|
| 96272 |
Rút gọn |
(-2+6i)^2 |
|
| 96273 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-2x^3+x^2+4x-3 |
|
| 96274 |
Rút gọn |
(27x^6)^(2/3) |
|
| 96275 |
Rút gọn |
(2ab)^5 |
|
| 96276 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^5-x^3+x^2 |
|
| 96277 |
Rút gọn |
(-3)^-2 |
|
| 96278 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-(x-1)(x+2)(x+1)^2 |
|
| 96279 |
Rút gọn |
(2y)^-3 |
|
| 96280 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-9x^3-2x^2+5x+3 |
|
| 96281 |
Rút gọn |
(2y)^6 |
|
| 96282 |
Rút gọn |
(2x-2)^2 |
|
| 96283 |
Rút gọn |
(2x-5)^3 |
|
| 96284 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
P(x)=2.61x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 96285 |
Rút gọn |
(-2p)^2 |
|
| 96286 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-7x^3+2x^2+7x-4 |
|
| 96287 |
Rút gọn |
(2t)^-6 |
|
| 96288 |
Rút gọn |
(2x)^4(-x^2)(-y)^2 |
|
| 96289 |
Rút gọn |
(3y-1)^2 |
|
| 96290 |
Rút gọn |
(3y)^-2 |
|
| 96291 |
Rút gọn |
(4h^3)^2(-2g^3h)^3 |
|
| 96292 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-2x^3-4x^2+3x-8 |
|
| 96293 |
Rút gọn |
(4a^5)^3 |
|
| 96294 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
ax^3+bx^2+c |
|
| 96295 |
Rút gọn |
(4x^-2y^4)^(-1/2)(xy^(1/2)) |
|
| 96296 |
Rút gọn |
(4x^7z^2)^3 |
|
| 96297 |
Rút gọn |
(3x)^(4/5) |
|
| 96298 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=2+1/2x^4-1/2x^3 |
|
| 96299 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=5x^5+3x^3-2x+4 |
|
| 96300 |
Rút gọn |
(3x-1)^3 |
|