| 95701 |
Tìm Trục Đối Xứng |
x^2+4x-4 |
|
| 95702 |
Giải x |
căn bậc hai của x>23 |
|
| 95703 |
Giải x |
-2(5-4x)<6x-4 |
|
| 95704 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-10x-5 |
|
| 95705 |
Giải x |
|x|>=2 |
|
| 95706 |
Rút gọn |
8(x+6)-10 |
|
| 95707 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2(x-2)^2-5 |
|
| 95708 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = logarit của x-1 |
|
| 95709 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2+3x-4 |
|
| 95710 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-15 |
|
| 95711 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của (5a^3)/(6b) |
|
| 95712 |
Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài |
27*3 |
|
| 95713 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-x^2-10x-29 |
|
| 95714 |
Giải x |
x-9 = square root of x-7 |
|
| 95715 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=-2(x-1)^2+8 |
|
| 95716 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
y=2x-1 |
|
| 95717 |
Tìm Trục Đối Xứng |
2(x+1)^2-3 |
|
| 95718 |
Giải x |
x-5 = square root of x-3 |
|
| 95719 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+9x+14 |
|
| 95720 |
Giải y |
(y-3)(y-4)=0 |
|
| 95721 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-1/2x^2-3x-3/2 |
|
| 95722 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2x^2+4x+12 |
|
| 95723 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=5x^2-30x |
|
| 95724 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-3x+x^2+16 |
|
| 95725 |
Giải x |
x-4 căn bậc hai của x-3=3 |
|
| 95726 |
Giải y |
X-3y=6 |
|
| 95727 |
Giải x |
x=8- căn bậc hai của x-8 |
|
| 95728 |
Tìm Trục Đối Xứng |
-x^2-2x+4 |
|
| 95729 |
Trừ |
0-3 |
|
| 95730 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=5x^2+10x-6 |
|
| 95731 |
Giải x |
x = square root of 2x+3 |
|
| 95732 |
Tìm Trục Đối Xứng |
p(x)=(x+2)^2-4 |
|
| 95733 |
Giải x |
x- căn bậc hai của 3-x=-3 |
|
| 95734 |
Giải x |
x- căn bậc hai của 4-3x=-8 |
|
| 95735 |
Chia |
((c^2-4)/(c+3))÷((c+2)/(3(c^2-9))) |
|
| 95736 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=11x^2 |
|
| 95737 |
Rút gọn |
(4x^2-6x+8)-(3x^2-6x+2) |
|
| 95738 |
Giải x |
4 logarit tự nhiên của 6x=20 |
|
| 95739 |
Giải y |
2y^2-28-7y=y^2-4y |
|
| 95740 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2-4x-4 |
|
| 95741 |
Giải m |
m/2- căn bậc hai của 5=3 |
|
| 95742 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x-2)(x-4) |
|
| 95743 |
Giải x |
(3x)/6+2=8 |
|
| 95744 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-9(x+3)^2+4 |
|
| 95745 |
Rút gọn |
-6(3i)(-2i) |
|
| 95746 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-3x^2+24x-4 |
|
| 95747 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=3x^2+12x+9 |
|
| 95748 |
Rút gọn |
5x-(3x^2+9x) |
|
| 95749 |
Tìm Trục Đối Xứng |
3x^2-6x-1 |
|
| 95750 |
Tìm Trục Đối Xứng |
-3x^2+12x-4 |
|
| 95751 |
Rút gọn |
(2a^-4)/(5b^-2) |
|
| 95752 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-1/4(x-3)^2+5 |
|
| 95753 |
Giải x |
y=-4x-1 |
|
| 95754 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x-5)^2-5 |
|
| 95755 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 64y^12 |
|
| 95756 |
Rút gọn |
căn bậc ba của y^2 |
|
| 95757 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=2x^2-8x-1 |
|
| 95758 |
Chia |
( căn bậc hai của -405)/( căn bậc hai của -81) |
|
| 95759 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2+8x-12 |
|
| 95760 |
Tìm Biệt Thức |
-1=5x^2-2x |
|
| 95761 |
Tìm a,b,c |
(x+7)(x-7)=-3x |
|
| 95762 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=6x^2-x+1 |
|
| 95763 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+(y-2)^2=16 |
|
| 95764 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-(x-3)^2+3 |
|
| 95765 |
Giải x |
y=(1/4)^x |
|
| 95766 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-8x+13 |
|
| 95767 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=3(x+2)^2-1 |
|
| 95768 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-3x^2-9x+26 |
|
| 95769 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x-7 |
|
| 95770 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 32 |
|
| 95771 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=3|x+2|-7 |
|
| 95772 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-x^2+2x-11 |
|
| 95773 |
Rút gọn |
x^2+6x+11+(3x^2+7x+4) |
|
| 95774 |
Rút gọn |
(x^2+4y)(x^2-4y) |
|
| 95775 |
Rút gọn |
(x^2+5)(x^2-5) |
|
| 95776 |
Rút gọn |
(x^2n^4)(n^-8) |
|
| 95777 |
Tìm Trục Đối Xứng |
3x^2-18x+26 |
|
| 95778 |
Rút gọn |
(x^(4/3))(x^(2/3)) |
|
| 95779 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2+8x-11 |
|
| 95780 |
Chia |
((2a+1)/(10a-5))÷((10a)/(4a^2-1)) |
|
| 95781 |
Tìm Trục Đối Xứng |
p(x)=5x^2+15x+3 |
|
| 95782 |
Rút gọn |
(m^2-7m-6)(7m^2-3m-7) |
|
| 95783 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=3x^2+12x+4 |
|
| 95784 |
Rút gọn |
(j^-13)(j^4)(j^6) |
|
| 95785 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=-(x-3)^2+1 |
|
| 95786 |
Rút gọn |
(r^3)(2r^5) |
|
| 95787 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3+i+( căn bậc hai của 5-2i) |
|
| 95788 |
Tìm Trục Đối Xứng |
-3x^2-3x+1 |
|
| 95789 |
Giải z |
z^2-6z-27=0 |
|
| 95790 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2-12x-10 |
|
| 95791 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81x^10 |
|
| 95792 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x+6)^2-8 |
|
| 95793 |
Rút gọn |
11x^2+3x+19+(6x^2-18x-8) |
|
| 95794 |
Rút gọn |
(11-z)z |
|
| 95795 |
Rút gọn |
(11-6i)-(-4+12i) |
|
| 95796 |
Rút gọn |
(15a^3)(-3a) |
|
| 95797 |
Rút gọn |
(1-7n)*5 |
|
| 95798 |
Rút gọn |
(2a^3b^2)(b^3)^2 |
|
| 95799 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=x^2+12x+36 |
|
| 95800 |
Rút gọn |
(y^5+32)(y+2)^-1 |
|