Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 95801 | Rút gọn | (2+3i)(5-4i) | |
| 95802 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+8x-3 | |
| 95803 | Rút gọn | (2-4i)(2+4i) | |
| 95804 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-6x+1 | |
| 95805 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-8x-15 | |
| 95806 | Rút gọn | (2-2i)-(3+4i) | |
| 95807 | Tìm Trục Đối Xứng | g(x)=3x^2+4 | |
| 95808 | Rút gọn | (2+i)-(4-6i)(-3+3i) | |
| 95809 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-10x+4 | |
| 95810 | Rút gọn | (2x+3)(x-7) | |
| 95811 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-1/2x^2-7x-47/2 | |
| 95812 | Rút gọn | (2x+1)(3x+4) | |
| 95813 | Giải trên Khoảng | cos(x)=10<=x<2pi | |
| 95814 | Rút gọn | (2x)-( căn bậc hai của x-1) | |
| 95815 | Rút gọn | (2w+1)(w^2-3w+5) | |
| 95816 | Rút gọn | (2i)(1-4i)(1+i) | |
| 95817 | Rút gọn | (2h+6)(5h-3) | |
| 95818 | Rút gọn | (2r+5)(2r-5) | |
| 95819 | Rút gọn | (2t-7)(t-5) | |
| 95820 | Rút gọn | (4a+5)(4a-5) | |
| 95821 | Rút gọn | (-4-7i)(-4+7i) | |
| 95822 | Rút gọn | (4-7i)(4+7i) | |
| 95823 | Rút gọn | (4a+3b)(5a-6b) | |
| 95824 | Rút gọn | (4-2i)(1-2i) | |
| 95825 | Rút gọn | (4+5i)-2(1-3i) | |
| 95826 | Rút gọn | (4+3i)(1-2i) | |
| 95827 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,1,1,25],[7000,14000,28000,406000]] | |
| 95828 | Rút gọn | 4+3x+x^2+(6-9x+x^2) | |
| 95829 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[2,-4,|9|],[3,-7,|-9|]] | |
| 95830 | Rút gọn | (4x+1/4)(4x-1/4) | |
| 95831 | Rút gọn | (4x+1)(2x+6) | |
| 95832 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,0,0,5],[0,2,0,8],[0,0,3,9]] | |
| 95833 | Rút gọn | (4h-2)(4h-1) | |
| 95834 | Rút gọn | (4x+3)(2x-1) | |
| 95835 | Rút gọn | (4x+9)(4x-9) | |
| 95836 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[8,5,38],[3,2,14]] | |
| 95837 | Rút gọn | (4x+y)(4x-y) | |
| 95838 | Rút gọn | (4x-2)(4x+2) | |
| 95839 | Rút gọn | (4x-7)(2x-5) | |
| 95840 | Rút gọn | (5p^3q^2)(2p^4q)^2 | |
| 95841 | Rút gọn | (5x^3-x+14)-(3x^2-9x+4) | |
| 95842 | Rút gọn | (5+2i)-(3-8i) | |
| 95843 | Rút gọn | (5x^2y^3)(3x^2y^5)^4 | |
| 95844 | Rút gọn | (5+5i)(4+i) | |
| 95845 | Rút gọn | 5-3i+(4-8i) | |
| 95846 | Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai | y=0.00125x^2 | |
| 95847 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[9,5],[7,3]]X=[[-4],[-5]] | |
| 95848 | Rút gọn | (5-8i)(5+8i) | |
| 95849 | Rút gọn | (5w+6)(5w-6) | |
| 95850 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-5-t,0],[8,-22]]=[[-5,0],[8,-4y-2]] | |
| 95851 | Rút gọn | (5p-2)(-3) | |
| 95852 | Giải Phương Trình Ma Trận | a+[[-5,9,-8,8]]=[[-3,-2,-16,16]] | |
| 95853 | Rút gọn | (5n-7)(2n+3)+(4n-6)(5n+4) | |
| 95854 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3g,h^2],[4,-2f]]=[[-12,81],[4,3f]] | |
| 95855 | Rút gọn | (5t-1)(3t-2) | |
| 95856 | Rút gọn | (5x+4)(9x+9) | |
| 95857 | Rút gọn | (5x+1/5)(5x-1/5) | |
| 95858 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[10,5],[16,10.5]]=[[4x-6,8-10x],[4x,15t+1.5t]] | |
| 95859 | Rút gọn | (5x-5)(5x-5) | |
| 95860 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[7,-2,5],[11,0,-4]]+x=[[6,-2,13],[8,5,-4]] | |
| 95861 | Rút gọn | (5x-3y)(5x+3y) | |
| 95862 | Giải Phương Trình Ma Trận | c=[[12,-20],[36,-52]] | |
| 95863 | Rút gọn | (5x-8)(7x-3) | |
| 95864 | Rút gọn | (5x+6)(4x-1) | |
| 95865 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[12,-13],[17,-22]][[X],[Y]]=[[7],[-51]] | |
| 95866 | Rút gọn | (6-8i)(9+2i) | |
| 95867 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/7x-[[1,2],[7,-1]]=[[3,-2],[-5,4]] | |
| 95868 | Rút gọn | (6+x)(6-x) | |
| 95869 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[1,4,2],[0,6,3],[2,7,1]][[x],[y],[z]]=[[2],[-3],[-3]] | |
| 95870 | Rút gọn | (6+2i)-(4+3i) | |
| 95871 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,5],[8,7.5]]=[[2x-4,6-10x],[2x,15t+1.5t]] | |
| 95872 | Rút gọn | (6+2i)-(4-8i) | |
| 95873 | Giải Phương Trình Ma Trận | A=[[27,-9],[-15,24]] | |
| 95874 | Rút gọn | (3x^2)(8x^5) | |
| 95875 | Giải Phương Trình Ma Trận | x-2[[2,-8],[-4,2]]=[[4,-6],[2,-8]] | |
| 95876 | Rút gọn | (-3j^2k^4)(2jk^6) | |
| 95877 | Rút gọn | (2x-3)(3x+2) | |
| 95878 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,5],[1,3]]x=[[0],[2]] | |
| 95879 | Rút gọn | (2x-4)(2x-4) | |
| 95880 | Rút gọn | (2x+7)(x-5) | |
| 95881 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,20,-4],[10,-6,8],[2,0,3]][[x],[y],[z]]=[[40],[16],[7]] | |
| 95882 | Rút gọn | (2x+5y)(3x^2-4xy+2y^2) | |
| 95883 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,5],[1,3]]x=[[-2],[0]] | |
| 95884 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/2X=[[6,-12],[4,8]] | |
| 95885 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[1,2,0],[2,5,7],[3,-3,-1]]*[[2,0,5],[-2,2,0],[3,1,5]]=[[a_11,4,5],[15,a_22,45],[9,-7,a_33]] | |
| 95886 | Rút gọn | (2x-1)(4x^2+2x+1) | |
| 95887 | Giải Phương Trình Ma Trận | -x+3[[2,-8],[-4,2]]=[[4,-6],[2,-8]] | |
| 95888 | Rút gọn | (2x+a)(3x^2+b) | |
| 95889 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-1,-2],[4,8]]+X=[[-5,-1],[2,1]] | |
| 95890 | Giải Phương Trình Ma Trận | x+[[-12,15],[15,6]]=[[2,8],[1,3]] | |
| 95891 | Rút gọn | (2x-1)(x+1) | |
| 95892 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[x],[4]]=[[-1],[y]] | |
| 95893 | Rút gọn | (2x-1)(x+6) | |
| 95894 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3,4,7],[2,5,1],[8,2,5]]-x=[[2,6,8],[3,9,3],[2,5,1]] | |
| 95895 | Rút gọn | (3+i)(-4+3i) | |
| 95896 | Rút gọn | (3-2i)(5+i) | |
| 95897 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4a+2],[b+6]]=[[18],[6]] | |
| 95898 | Rút gọn | (3-2x)(3+2x) | |
| 95899 | Giải Phương Trình Ma Trận | x+[[20,10],[-12,3]]=[[23,16],[24,11]] | |
| 95900 | Rút gọn | (3+4i)(2-5i) |