Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 88101 | Viết ở dạng một Hàm Số của d | C=4d^(-1/3)b | |
| 88102 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(2x-7)=4 | |
| 88103 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(5x-6)=11 | |
| 88104 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x+1)=x+(x+1)+1 | |
| 88105 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x+1)=x+(x+1)+29 | |
| 88106 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x+1)=x+(x+1)+5 | |
| 88107 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=35(1.75)^x | |
| 88108 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(6x-5)=11 | |
| 88109 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(8x-5)=13 | |
| 88110 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(9x-5)=14 | |
| 88111 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-1)=0 | |
| 88112 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-1)=12 | |
| 88113 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2/5x^5+2 | |
| 88114 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-3)=x-9 | |
| 88115 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2+a-3 | |
| 88116 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=5cos(x) | |
| 88117 | Phân Tích Nhân Tử | 32a^3+12a^2 | |
| 88118 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 275 | |
| 88119 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-8x+3 | |
| 88120 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3.24 | |
| 88121 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4/5x^3+2 | |
| 88122 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 340 | |
| 88123 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2-18x+28 | |
| 88124 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | (x^2)/25+(y^2)/100=1 , x^2+y^2=25 | , |
| 88125 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 274 | |
| 88126 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 204 | |
| 88127 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0016 | |
| 88128 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4(x+13)^2-20 | |
| 88129 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0625 | |
| 88130 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 152 | |
| 88131 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4x^2-40x+104 | |
| 88132 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1764 | |
| 88133 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 143 | |
| 88134 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2x-11 | |
| 88135 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=6-y | |
| 88136 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x+3)/(x+3) | |
| 88137 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=17x | |
| 88138 | Tìm Biệt Thức | 3x^2+3=6x | |
| 88139 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=3x^2-5x-5 | |
| 88140 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-3x-7=0 | |
| 88141 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(2)=-10 | |
| 88142 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+8x+4=0 | |
| 88143 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x=-3y+12 | |
| 88144 | Tìm Biệt Thức | 16x^2-40x+25=0 | |
| 88145 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | u(x)=-(7 căn bậc sáu của x)/4 | |
| 88146 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-3x+2=0 | |
| 88147 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=98*0.79^x | |
| 88148 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-3x+5=0 | |
| 88149 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y-1=1/5(x+2) | |
| 88150 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/4x-9 | |
| 88151 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-x+6=0 | |
| 88152 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+y=11 | |
| 88153 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4000 | |
| 88154 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x-2y=15 | |
| 88155 | Rút gọn | 7x+9y-16z+x+17y-8z | |
| 88156 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x-4y=4 | |
| 88157 | Tìm Biệt Thức | x^2+6x+4=0 | |
| 88158 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2/5x-6 | |
| 88159 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4/3x-1/3 | |
| 88160 | Tìm Biệt Thức | x^2+2x-2=0 | |
| 88161 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-4y=19 | |
| 88162 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x+6=0 | |
| 88163 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=-3x-2 | |
| 88164 | Tìm Biệt Thức | x^2-6=0 | |
| 88165 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x=y+4 | |
| 88166 | Tìm Biệt Thức | x^2-4x+7=0 | |
| 88167 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | q(x)=x^2+6x+5 | |
| 88168 | Tìm Biệt Thức | x^2-2x-7=0 | |
| 88169 | Tìm Biệt Thức | x^2-2x-5=0 | |
| 88170 | Tìm Biệt Thức | x^2-42x+441=0 | |
| 88171 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+2y=18 | |
| 88172 | Tìm Biệt Thức | x^2-11x+28=0 | |
| 88173 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+y=-6 | |
| 88174 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | b=4a-4 | |
| 88175 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x-2y=-2 | |
| 88176 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=(-x-10)/(x+6) | |
| 88177 | Rút gọn | căn bậc ba của 25 | |
| 88178 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=2 | |
| 88179 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=x^2+9x+18 | |
| 88180 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=-3x-2 | |
| 88181 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=238(0.16)^x | |
| 88182 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+5 | |
| 88183 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+3y=15 | |
| 88184 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+1 | |
| 88185 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y-3x=4 | |
| 88186 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/2x-9 | |
| 88187 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(-2)=5 | |
| 88188 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x-6y=-6 | |
| 88189 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/5x-6 | |
| 88190 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2+y^2=169 | |
| 88191 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2+y=169 | |
| 88192 | Viết ở dạng một Hàm Số của s | s=-16t^2+32t | |
| 88193 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-5y=17 | |
| 88194 | Giải x | 3-x = square root of x^2+15 | |
| 88195 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=-( căn bậc hai của x)/3 | |
| 88196 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=-7/3x | |
| 88197 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x) = log base 4 of x | |
| 88198 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x^2-x-6 | |
| 88199 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x) = log base 2 of x+3+2 | |
| 88200 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+5y=7 |