Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 88201 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=9x^2+2 | |
| 88202 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=f(x-1)-2 | |
| 88203 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2x+21 | |
| 88204 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x=5 | |
| 88205 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 9x-4y=-10 | |
| 88206 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-4 | |
| 88207 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y+6x=1 | |
| 88208 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+21x+49 | |
| 88209 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=10^(x-1) | |
| 88210 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+21xy+27y^2 | |
| 88211 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=-2x^2+2.5x+1 | |
| 88212 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+3y=1 | |
| 88213 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+17x+36 | |
| 88214 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+10x+25 | |
| 88215 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5x^2 | |
| 88216 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=|x|+2 | |
| 88217 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4 căn bậc hai của x-3 | |
| 88218 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x-12 | |
| 88219 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x-96 | |
| 88220 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | t(x)=(x-6)^2+6 | |
| 88221 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | u(x)=4/3|x| | |
| 88222 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+x-45 | |
| 88223 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=3/2x-6 | |
| 88224 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5x-8 | |
| 88225 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(3)=4 | |
| 88226 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5x-42 | |
| 88227 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 12x-10y=18 | |
| 88228 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+6x^2-8x-12 | |
| 88229 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=6/5|x| | |
| 88230 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-19x+35 | |
| 88231 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-26x+72 | |
| 88232 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2-5n-3 | |
| 88233 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=7-3x | |
| 88234 | Phân Tích Nhân Tử | 2t^2+7t+3 | |
| 88235 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=12x^2-9x+4 | |
| 88236 | Phân Tích Nhân Tử | 2s^2-9s+9 | |
| 88237 | Phân Tích Nhân Tử | 2w^4-32 | |
| 88238 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+4x^2+x+2 | |
| 88239 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=-x^2+8x-12 | |
| 88240 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(2)=-2 | |
| 88241 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+40x^2+200x | |
| 88242 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=0.46(3.2)^x | |
| 88243 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+5x^2-4x-3 | |
| 88244 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-2x^2y-84xy^2 | |
| 88245 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x-4y=0 | |
| 88246 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-12x^2+10x | |
| 88247 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+x^2+2x+1 | |
| 88248 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-x^2+10x-5 | |
| 88249 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=y-2 | |
| 88250 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-x^2+4x-2 | |
| 88251 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x+2y=5 | |
| 88252 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-3xy+y^2 | |
| 88253 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-7y=39 | |
| 88254 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-4x+x-2 | |
| 88255 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3y=7 | |
| 88256 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-4x-96 | |
| 88257 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-3y-5=0 | |
| 88258 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-4xy | |
| 88259 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-5/4x+5 | |
| 88260 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-5x-63 | |
| 88261 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2/5x+8/5 | |
| 88262 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-3x-3 | |
| 88263 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=-1/6y | |
| 88264 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-3x+7 | |
| 88265 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2y-20xy+50y | |
| 88266 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x=-y+2 | |
| 88267 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-6x+5 | |
| 88268 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4x^2+3 | |
| 88269 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-7xy-30y^2 | |
| 88270 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=3x-10 | |
| 88271 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4+6x^3 | |
| 88272 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 8x-6y=0 | |
| 88273 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-5x^2-12x | |
| 88274 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-4x^2-3x+6 | |
| 88275 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x+2y+3z=6 | |
| 88276 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-3x^2+10x-15 | |
| 88277 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -6x-y=-3 | |
| 88278 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-4x^2 | |
| 88279 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | q(x)=3x-(1+5x)/7 | |
| 88280 | Phân Tích Nhân Tử | 2xy^2-50x | |
| 88281 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | t(x)=(x-5)^2 | |
| 88282 | Phân Tích Nhân Tử | 2xy^3-10x | |
| 88283 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2(20)^x | |
| 88284 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-5y-3 | |
| 88285 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -5x+5y=0 | |
| 88286 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-242 | |
| 88287 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-1/2y=0 | |
| 88288 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2+9y+4 | |
| 88289 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+7y=41 | |
| 88290 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2+y-10 | |
| 88291 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5y=8-2x | |
| 88292 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-11y+15 | |
| 88293 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(7)=-5 | |
| 88294 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^5-162x | |
| 88295 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-4/3x-6 | |
| 88296 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^5-16x^2 | |
| 88297 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-4x+20 | |
| 88298 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^5+4x^4-4x^3-8x^2 | |
| 88299 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5y=-3 | |
| 88300 | Phân Tích Nhân Tử | -2x^6-4x^5+96x^4 |