Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 87501 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/4x-1 | |
| 87502 | Quy đổi sang Phần Trăm | 51/60 | |
| 87503 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/4x+3 | |
| 87504 | Quy đổi sang Phần Trăm | 54/75 | |
| 87505 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0054 | |
| 87506 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2/3x-3 | |
| 87507 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0046 | |
| 87508 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2/3x-4 | |
| 87509 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0011 | |
| 87510 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2/x | |
| 87511 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0175 | |
| 87512 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.036 | |
| 87513 | Quy đổi sang Phần Trăm | -0.0244 | |
| 87514 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y = square root of x+4+5 | |
| 87515 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.87 | |
| 87516 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=7/4x^2 | |
| 87517 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.43 | |
| 87518 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=8/(x^2-x-6) | |
| 87519 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.377 | |
| 87520 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x-4)^2 | |
| 87521 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.374 | |
| 87522 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x-2)^2 | |
| 87523 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.20 | |
| 87524 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=|x|-3 | |
| 87525 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.129 | |
| 87526 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=|x|-4 | |
| 87527 | Quy đổi sang Phần Trăm | 89/100 | |
| 87528 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=|x-1|+2 | |
| 87529 | Quy đổi sang Phần Trăm | 90/270 | |
| 87530 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/3x-1 | |
| 87531 | Quy đổi sang Phần Trăm | 90/160 | |
| 87532 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/3x-6 | |
| 87533 | Quy đổi sang Phần Trăm | 84/100 | |
| 87534 | Quy đổi sang Phần Trăm | 81/90 | |
| 87535 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x+1)(x-3) | |
| 87536 | Quy đổi sang Phần Trăm | 82/50 | |
| 87537 | Rút gọn | căn bậc ba của 0 | |
| 87538 | Quy đổi sang Phần Trăm | 80/200 | |
| 87539 | Quy đổi sang Phần Trăm | 80/44 | |
| 87540 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=x^2+4x+3 | |
| 87541 | Quy đổi sang Phần Trăm | 81/50 | |
| 87542 | Quy đổi sang Phần Trăm | 99/50 | |
| 87543 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=y^2-4 | |
| 87544 | Quy đổi sang Phần Trăm | 93/50 | |
| 87545 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.053 | |
| 87546 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=- căn bậc hai của y | |
| 87547 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.013 | |
| 87548 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+5y=-10 | |
| 87549 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+y=-8 | |
| 87550 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.015 | |
| 87551 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+3y=15 | |
| 87552 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.024 | |
| 87553 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+4y=16 | |
| 87554 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.105 | |
| 87555 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x+8 | |
| 87556 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.097 | |
| 87557 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y-1=3/5x-3/5*5 | |
| 87558 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.10 | |
| 87559 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=5x-8 | |
| 87560 | Quy đổi sang Phần Trăm | 69/32 | |
| 87561 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=8x-3 | |
| 87562 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=7x-3 | |
| 87563 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7/17 | |
| 87564 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=6x-4 | |
| 87565 | Quy đổi sang Phần Trăm | 74/100 | |
| 87566 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3x^2+12x-5 | |
| 87567 | Quy đổi sang Phần Trăm | 75/150 | |
| 87568 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-4x-2 | |
| 87569 | Quy đổi sang Phần Trăm | 75/20 | |
| 87570 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-4x-1 | |
| 87571 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8/80 | |
| 87572 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3x+8 | |
| 87573 | Quy đổi sang Phần Trăm | 75/300 | |
| 87574 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4x^2+8x-6 | |
| 87575 | Quy đổi sang Phần Trăm | 77/100 | |
| 87576 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y-6x=0 | |
| 87577 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6/22 | |
| 87578 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | ax^2+bx+c=0 | |
| 87579 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6/33 | |
| 87580 | Quy đổi sang Phần Trăm | 61/5 | |
| 87581 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4x=9x+18 | |
| 87582 | Quy đổi sang Phần Trăm | 60/80 | |
| 87583 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+35=17x | |
| 87584 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.072 | |
| 87585 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3=0 | |
| 87586 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0816 | |
| 87587 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0825 | |
| 87588 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+16x+28=0 | |
| 87589 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.08299950 | |
| 87590 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.096 | |
| 87591 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+10x+6=0 | |
| 87592 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2p^2=-4p+3 | |
| 87593 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.099 | |
| 87594 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2p^2=-6p+1 | |
| 87595 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.050625 | |
| 87596 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-64=0 | |
| 87597 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.138 | |
| 87598 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x=9 | |
| 87599 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.171 | |
| 87600 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.168 |