Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 87301 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12.5 , 9.8 , 13.5 , 11.2 , 12.3 , 14.2 , 11.7 , 9.8 , 12.6 , 10.4 | , , , , , , , , , |
| 87302 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+2)/(x-3) | |
| 87303 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 7 , 10 , 11 , 11 , 13 , 16 , 18 , 25 | , , , , , , , , |
| 87304 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+4x^2-4x-16 | |
| 87305 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 70 , 7 , 0.7 , 0.07 , 0.007 | , , , , |
| 87306 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-3x^2-25x+75 | |
| 87307 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 20 , 23 , 32 , 36 , 41 , 43 , 44 , 45 , 47 , 54 , 55 , 59 , 61 , 63 , 66 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 87308 | Tìm Bậc | 20 | |
| 87309 | Tìm Bậc | 2x^2 | |
| 87310 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 9 , 12 , 8 , 15 | , , , |
| 87311 | Tìm Bậc | x^2-18x+81 | |
| 87312 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 2 , 5 , 8 , 11 | , , , |
| 87313 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 14 , 12 , 16 , 10 , 9 , 8 , 14 | , , , , , , |
| 87314 | Tìm Bậc | pi/2 | |
| 87315 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 53 , 71 , 89 , 10 , 62 | , , , , |
| 87316 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 85 , 78 , 77 , 69 | , , , |
| 87317 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x | |
| 87318 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-3x+4 | |
| 87319 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 59 , 52 , 39 , 50 , 60 , 47 , 63 | , , , , , , |
| 87320 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3x+5 | |
| 87321 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 11 , 14 , 16 , 19 , 21 , 23 , 24 , 29 | , , , , , , , |
| 87322 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3x-2 | |
| 87323 | Tìm Giá Trị Trung Bình | -2 , -2 , -1 , 0 , 0 , 1 , 1 , 2 , 3 , 4 , 4 , 4 , 8 | , , , , , , , , , , , , |
| 87324 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 38.9 , 35.5 , 35 , 26.8 , 15.2 , 13.3 , 11.4 , 10.6 , 8.7 , 9.2 | , , , , , , , , , |
| 87325 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x-5 | |
| 87326 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 80 , 76 , 92 , 15 , 89 , 10 , 78 , 81 , 85 , 80 , 70 , 80 , 83 , 63 , 99 , 70 , 94 , 31 , 90 , 34 , 80 , 80 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 87327 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 2 , 10 , 50 , 250 | , , , |
| 87328 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x+4y=8 | |
| 87329 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , -6 , -15 , -24 | , , , |
| 87330 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 625 , 125 , 25 , 5 , 1 | , , , , |
| 87331 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=x(x-8)^2 | |
| 87332 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(x+1)^2(x-1)(x-2) | |
| 87333 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 90 , 82 , 81 , 98 , 87 , 85 , 89 , 90 , 91 | , , , , , , , , |
| 87334 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2y+4xy^2-2y^3+6+(x^2y+3y^3-5) | |
| 87335 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12 , 15 , 17 , 20 , 13 , 11 , 18 , 19 , 15 , 14 | , , , , , , , , , |
| 87336 | Phân Tích Nhân Tử | (6x^2-7x^3)-(2x^2-x^3) | |
| 87337 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 11 , 23 , 16 , 15 , 25 , 22 , 20 , 16 , 23 , 18 | , , , , , , , , , |
| 87338 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 10 , 16 , 22 | , , , |
| 87339 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 11 , 24 , 13 , 18 , 16 , 21 , 23 , 29 | , , , , , , , |
| 87340 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 2 , 3 , 3 , 4 , 5 , 6 , 6 , 7 , 7 , 7 , 7 , 8 | , , , , , , , , , , , |
| 87341 | Phân Tích Nhân Tử | (11p-6q^2-q)-(q^2-5p+7p^2) | |
| 87342 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 7 , 8 , 9 , 12 | , , , , |
| 87343 | Phân Tích Nhân Tử | (12x-7)-(5x-12) | |
| 87344 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 75 , 73 , 40 , 71 , 81 , 79 , 75 | , , , , , , |
| 87345 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+3x-6+(x^2-18x+6) | |
| 87346 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 74 , 76 , 82 , 115 , 84 , 79 | , , , , , |
| 87347 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 25 , 46 , 53 , 21 , 40 , 6 , 20 , 15 , 23 , 33 , 17 , 25 | , , , , , , , , , , , |
| 87348 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 23 , 19 , 22 , 30 , 28 | , , , , |
| 87349 | Phân Tích Nhân Tử | (x+2)-(x-2)-12x | |
| 87350 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 32 , 29 , 33 , 8 , 31 | , , , , |
| 87351 | Phân Tích Nhân Tử | (3x-2)^3-27 | |
| 87352 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 1 , 2 , 3 , 5 , 8 , 13 | , , , , , , |
| 87353 | Phân Tích Nhân Tử | (x+3)(x-3) | |
| 87354 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | p^2-4p=21 | |
| 87355 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 9 , 10 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 | , , , , , , , , |
| 87356 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | p^2+12p=-4 | |
| 87357 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5.39 , 8.35 , 3.81 | , , |
| 87358 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | p^2+2p-63=0 | |
| 87359 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-6n=0 | |
| 87360 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 8 , 14 , 30 , 33 , 24 , 26 , 26 | , , , , , , , |
| 87361 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-4=0 | |
| 87362 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 206 , 194 , 198 , 172 , 190 | , , , , |
| 87363 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-120=7n | |
| 87364 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 56 , 61 , 64 , 48 , 63 , 60 , 57 , 65 , 64 , 60 , 65 , 68 , 48 , 64 , 59 , 59 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 87365 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2+2n-15=0 | |
| 87366 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 25 , 21 , 17 , 13 , 9 | , , , , |
| 87367 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2+13n+22=7 | |
| 87368 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 14 , 16 , 27 , 12 , 27 , 17 , 13 | , , , , , , |
| 87369 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2+4n=32 | |
| 87370 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2+5n=24 | |
| 87371 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | c^2-10c=0 | |
| 87372 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+2m-48=-6 | |
| 87373 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 34 , 22 , 21 , 59 , 44 , 34 , 20 , 19 | , , , , , , , |
| 87374 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+10m+14=-7 | |
| 87375 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5 , 10 , 4 , 5 , 6 , 9 , 22 | , , , , , , |
| 87376 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-25/2m=5/2 | |
| 87377 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 10 , 15 , 17 , 18 , 12 , 30 , 14 , 8 , 5 , 16 | , , , , , , , , , |
| 87378 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | k^2-3k-10=0 | |
| 87379 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 3 , 5 , 7 | , , , |
| 87380 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | k^2-4k+1=-5 | |
| 87381 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 10 , 14 , 18 , 22 | , , , , |
| 87382 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-7m+6=0 | |
| 87383 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 110 , 110 , 112 , 113 , 112 , 110 , 115 , 115 , 114 , 111 , 114 , 112 , 114 , 115 , 115 , 115 , 114 , 115 , 115 , 115 , 115 , 116 , 116 , 118 , 120 , 122 , 118 , 118 , 117 , 115 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 87384 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-7m+10=0 | |
| 87385 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5 , 6 , 7 , 6 , 8 , 9 , 6 , 7 , 7 , 9 | , , , , , , , , , |
| 87386 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-8m+15=0 | |
| 87387 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0 , 2 , 4 , 6 | , , , |
| 87388 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -m^2-6m-20=0 | |
| 87389 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-3m+2=0 | |
| 87390 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 136 , 138 , 150 , 134 , 150 , 139 | , , , , , |
| 87391 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+12^2=13^2 | |
| 87392 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 6 , 9 , 12 , 15 | , , , , |
| 87393 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+24^2=26^2 | |
| 87394 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+12a+20=0 | |
| 87395 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 13 , 20 , 27 , 34 | , , , |
| 87396 | Rút gọn | 1/(x-6) | |
| 87397 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 34 , 75 , 26 , 81 , 65 , 38 , 49 , 1213 | , , , , , , , |
| 87398 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-2a-35=0 | |
| 87399 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 9 , 8 , 6 , 7 , 8 , 5 , 6 , 9 , 7 , 7 | , , , , , , , , , |
| 87400 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-5a+6=0 |