Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 87201 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^10-31x^5-32=0 | |
| 87202 | Tìm hàm ngược | [[-6,8],[3,-4]] | |
| 87203 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-8=6x | |
| 87204 | Tìm hàm ngược | M=[[6,4.5],[7,5]] | |
| 87205 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x+3)=3/19 | |
| 87206 | Tìm hàm ngược | [[1,1,0],[0,1,0],[0,1,1]] | |
| 87207 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-2)+2/3=2/(x-2) | |
| 87208 | Tìm hàm ngược | [[8,7],[9,8]] | |
| 87209 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-5)=5/(x-5)+6 | |
| 87210 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của -8-2a=0 | |
| 87211 | Tìm hàm ngược | A^-1=[[2,-3],[-7,11]] | |
| 87212 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 9+3x+ căn bậc hai của x+7=2 | |
| 87213 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x-6=8 | |
| 87214 | Tìm hàm ngược | [[2,8],[-1,-4]] | |
| 87215 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x-6=2 | |
| 87216 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x-9-2=2 | |
| 87217 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x-1 = căn bậc hai của 4x+9 | |
| 87218 | Tìm hàm ngược | [[5,-2],[7,-3]] | |
| 87219 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4x+2=8 | |
| 87220 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4x+1=3+ căn bậc hai của x-2 | |
| 87221 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4y+1=3+ căn bậc hai của y-2 | |
| 87222 | Tìm hàm ngược | [[2,-9],[9,-40]] | |
| 87223 | Tìm hàm ngược | [[3,2],[5,3]] | |
| 87224 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x-8=5 | |
| 87225 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x-1 = căn bậc hai của 2x+4 | |
| 87226 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+1-5=0 | |
| 87227 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+24-2=x | |
| 87228 | Tìm hàm ngược | [[9,-2],[-10,9]] | |
| 87229 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+25=x+7 | |
| 87230 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 4x+3=4 | |
| 87231 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-9=5- căn bậc hai của x+6 | |
| 87232 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-7=15 | |
| 87233 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-8=13 | |
| 87234 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của y-11+ căn bậc hai của y=11 | |
| 87235 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-5=5 | |
| 87236 | Tìm hàm ngược | [[1,7],[2,6]] | |
| 87237 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của X-5=6 | |
| 87238 | Tìm hàm ngược | [[5,2],[2,5]] | |
| 87239 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-4=6 | |
| 87240 | Tìm hàm ngược | [[2,3],[2,2]] | |
| 87241 | Tìm hàm ngược | [[-4,6],[3,-2]] | |
| 87242 | Tìm hàm ngược | [[-5,9],[-7,12]] | |
| 87243 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+81=x-9 | |
| 87244 | Tìm hàm ngược | [[-1,2],[3,4]] | |
| 87245 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+8-6=x | |
| 87246 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+43=x+1 | |
| 87247 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+4=7 | |
| 87248 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+57=x+1 | |
| 87249 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+3=2x | |
| 87250 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+10-1=x | |
| 87251 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+10-4=x | |
| 87252 | Tìm hàm ngược | [[12],[11],[4]] | |
| 87253 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x = căn bậc hai của 3x-4 | |
| 87254 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của b-17+ căn bậc hai của b=1 | |
| 87255 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của t+8=2t+1 | |
| 87256 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=7/(x-2) | |
| 87257 | Tìm hàm ngược | [[2,5],[1,2]] | |
| 87258 | Tìm hàm ngược | [[2,-7],[7,-24]] | |
| 87259 | Tìm hàm ngược | [[3,-1],[-3,1]] | |
| 87260 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-4/(x+1)+1 | |
| 87261 | Tìm hàm ngược | [[17,21],[21,26]] | |
| 87262 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-5)/(x^2-2x-35) | |
| 87263 | Tìm hàm ngược | [[4,3],[3,2]] | |
| 87264 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-4)/(x+5) | |
| 87265 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-3)/(x-4) | |
| 87266 | Tìm hàm ngược | R=[[0,0],[2,1]] | |
| 87267 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-3)/(x^2-4) | |
| 87268 | Tìm hàm ngược | [[-1,2],[-5,-1]] | |
| 87269 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-1)/(x+3) | |
| 87270 | Tìm hàm ngược | [[-4,-6],[8,12]] | |
| 87271 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=x/(x^2+19) | |
| 87272 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x^2+10x+12)/(x^2+3x+2) | |
| 87273 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | -( căn bậc hai của 3)/2-1/2i | |
| 87274 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=1/x-2 | |
| 87275 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | (cos(pi/4)+isin(pi/4))^3 | |
| 87276 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=2/(x-3)+1 | |
| 87277 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x-1)/(x-2) | |
| 87278 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | -6+6 căn bậc hai của 3i | |
| 87279 | Tìm Tích Phân | 4/xdx | |
| 87280 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-3x-4)/(2x^2-x-10) | |
| 87281 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-9)/x | |
| 87282 | Tìm Tích Phân | căn bậc hai của 48/x | |
| 87283 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-x-20)/(x^2-1) | |
| 87284 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=1/(x^2-2) | |
| 87285 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-25)/(x-4) | |
| 87286 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-4)/(3x-6) | |
| 87287 | Tìm Tích Phân | sin(x)^5 | |
| 87288 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+2)/(2x^2-1) | |
| 87289 | Tìm Giá Trị Trung Bình | (3,-6,-15,-24) | |
| 87290 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3/(x^2-4) | |
| 87291 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/x-4 | |
| 87292 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h(x)=(x+3)/(x(x-4)) | |
| 87293 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 30 , 30 , 30 , 30 , 30 , 32 , 32 , 32 , 31 , 65 | , , , , , , , , , |
| 87294 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 75 , 38 , 43 , 120 , 65 , 48 , 52 | , , , , , , |
| 87295 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 24 , 31 , 38 , 45 , 52 | , , , , |
| 87296 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12.5 , 9.8 , 13.5 , 11.2 , 12.3 , 14.2 , 11.7 , 9.8 , 12.6 | , , , , , , , , |
| 87297 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 20 , 70 , 13 , 15 , 23 , 17 , 40 , 51 | , , , , , , , |
| 87298 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4/(9x-45) | |
| 87299 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1.3 , 4.5 , 5.8 , 7.5 , 7.5 , 4.3 , 2.3 , 4.3 | , , , , , , , |
| 87300 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-5/x |