Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 85501 | Tìm dx/dy | x^2-7xy+y^3=C | |
| 85502 | Vẽ Đồ Thị | y<=x-1 | |
| 85503 | Tìm dx/dy | xsin(x)+y^2=4 | |
| 85504 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 48x^2-2 căn bậc hai của 27x^2- căn bậc hai của 3x^2 | |
| 85505 | Tìm dx/dy | xe^(2y)+y=4 | |
| 85506 | Rút gọn | 6y^-5 | |
| 85507 | Rút gọn | -6z^0 | |
| 85508 | Rút gọn | 3xy(x+y) | |
| 85509 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | 16pi | |
| 85510 | Rút gọn | 4 1/2 | |
| 85511 | Vẽ Đồ Thị | -(x-2)^2 | |
| 85512 | Rút gọn | -4i^2 | |
| 85513 | Rút gọn | -4k^-3*(6k^4) | |
| 85514 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 85515 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 3 | |
| 85516 | Rút gọn | 4x^-1y | |
| 85517 | Rút gọn | 4x-6x | |
| 85518 | Rút gọn | 4x-2 | |
| 85519 | Rút gọn | 5(2x-7) | |
| 85520 | Rút gọn | 4i(5-7i) | |
| 85521 | Rút gọn | 4x^2(2x^2-8x+6) | |
| 85522 | Rút gọn | 4x^2*x^(1/2) | |
| 85523 | Rút gọn | 4x^-3y^0 | |
| 85524 | Rút gọn | 4x^3*(xy^2) | |
| 85525 | Rút gọn | 4x^8 | |
| 85526 | Rút gọn | 8m(m+6) | |
| 85527 | Rút gọn | 8x-6(3-2x) | |
| 85528 | Rút gọn | -8x^2(-10x^4+9x^3) | |
| 85529 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | csc(225) | |
| 85530 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | f(-7) | |
| 85531 | Rút gọn | -8x^-3 | |
| 85532 | Rút gọn | 8ab^2+3ab+2a-3b+5 | |
| 85533 | Rút gọn | 8 2/3 | |
| 85534 | Rút gọn | 6x căn bậc bốn của 4x^3y^4-8x căn bậc ba của 35x^4y^4-2x căn bậc ba của 35x^4y^4+6x căn bậc bốn của 4x^3y^4 | |
| 85535 | Rút gọn | 6-5i | |
| 85536 | Rút gọn | 6t(2t-3)-5(2t^2+9t-3) | |
| 85537 | Rút gọn | -7(5k-4) | |
| 85538 | Rút gọn | -7y^3(4y^2+y-3) | |
| 85539 | Rút gọn | 7c(5-2c^2+c^3) | |
| 85540 | Rút gọn | -y(-2y-8)+7(-2-2y) | |
| 85541 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin((19pi)/4) | |
| 85542 | Rút gọn | x-2x | |
| 85543 | Rút gọn | y=x | |
| 85544 | Rút gọn | x=4 | |
| 85545 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | arcsin(-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 85546 | Rút gọn | sin(pi/2) | |
| 85547 | Rút gọn | sin(pi/4) | |
| 85548 | Rút gọn | sin(x)cos(x) | |
| 85549 | Rút gọn | tan(pi/4) | |
| 85550 | Rút gọn | tan(30) | |
| 85551 | Rút gọn | x(2x) | |
| 85552 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | tan(( căn bậc hai của 3)/3) | |
| 85553 | Rút gọn | w(3w+2)+5w | |
| 85554 | Rút gọn | f(x)*5 | |
| 85555 | Rút gọn | cos(pi/6) | |
| 85556 | Rút gọn | cos(x) | |
| 85557 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | tan(165) | |
| 85558 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 54)/( căn bậc hai của 3) | |
| 85559 | Tìm dB/dA | z=A/(y^14)+Be^y | |
| 85560 | Rút gọn | G(10) | |
| 85561 | Rút gọn | (x^3-24x^2+144x)/(x^3-12x^2) | |
| 85562 | Tìm dC/dy | x^2-7xy+y^3=C | |
| 85563 | Tìm dp/dx | x^2-3xp+p^2=5 | |
| 85564 | Rút gọn | n+4-9-5n | |
| 85565 | Giải t | |7t-8|=6 | |
| 85566 | Tìm da/db | a^3+b^3=133 | |
| 85567 | Giải t | |3t-2|=10 | |
| 85568 | Tìm dz/dx | z_x=2y^2x+2x+2y | |
| 85569 | Giải s | 3s+6=-5(s+2) | |
| 85570 | Tìm dz/dx | z=x^y+ logarit tự nhiên của xy | |
| 85571 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x^2+3x-5 | |
| 85572 | Tìm dz/dy | z=A/(y^14)+Be^y | |
| 85573 | Giải v | 3+v=-9 | |
| 85574 | Tìm dz/dy | z=x^y+ logarit tự nhiên của xy | |
| 85575 | Giải v | 1/(3v)+1/(4v)<1/2 | |
| 85576 | Giải w | -3(4w-1)>18 | |
| 85577 | Tìm dz/dt | z=(3-t)(1+t^2)^-1 | |
| 85578 | Giải x | (x-4)(x+2)>0 | |
| 85579 | Giải x | (6x+2)^-1<0 | |
| 85580 | Giải x | (6x+3)^-1<0 | |
| 85581 | Giải a | |3-9a|=60 | |
| 85582 | Giải a | 5a+18<-27 | |
| 85583 | Tìm ds/dy | s = square root of 2x^2+6y^2 | |
| 85584 | Giải b | -22>-10+b | |
| 85585 | Tìm ds/dr | r=1/(3s^2)-5/(2s) | |
| 85586 | Tìm dx/dp | x^2-3xp+p^2=5 | |
| 85587 | Giải d | -12-d>-12+4d | |
| 85588 | Giải c | e=mc^2 | |
| 85589 | Giải k | 2k+6<5k-3 | |
| 85590 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | (f(7)-f(3))/4 | |
| 85591 | Giải j | 15(j-3)+3j<45 | |
| 85592 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 11a^3b^5 | |
| 85593 | Giải k | 6k^2-5k=0 | |
| 85594 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 12b*40b^4 | |
| 85595 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 12y^2+21y^5 | |
| 85596 | Giải n | 4n-3=105 | |
| 85597 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 4b | |
| 85598 | Giải n | 5n-10>25 | |
| 85599 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 27x^18 | |
| 85600 | Giải n | 5-2(n+2)=4+n |