Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 85301 | Giải x | |12-4x|<-13 | |
| 85302 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [0,2pi] | |
| 85303 | Giải x | |12-4x|=11 | |
| 85304 | Giải x | |10-4x|=1 | |
| 85305 | Giải x | |(2-5x)/4|=2/3 | |
| 85306 | Giải x | |(3-7x)/9|=3/5 | |
| 85307 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-4,5) | |
| 85308 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [4,9) | |
| 85309 | Giải x | |2x+9|<25 | |
| 85310 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [2,7) | |
| 85311 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-2,7) | |
| 85312 | Giải x | |2x-1|=3 | |
| 85313 | Rút gọn | căn bậc sáu của y^3 | |
| 85314 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-1,5] | |
| 85315 | Giải x | |2x-1|=7 | |
| 85316 | Giải x | 2x-x+9+3x-2=16 | |
| 85317 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-10,-4) | |
| 85318 | Giải x | |2x+3|=9 | |
| 85319 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,12) | |
| 85320 | Rút gọn | (6x^2-x+1)-(-4+2x^2+8x) | |
| 85321 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,10) union (negative infinity,13) | |
| 85322 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,1) union (3,infinity) | |
| 85323 | Giải x | -|2x-3|=-5 | |
| 85324 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-8,5) | |
| 85325 | Rút gọn | a/(b-2) | |
| 85326 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [7,8) | |
| 85327 | Giải x | |2x-4|>10 | |
| 85328 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [9,infinity) , (negative infinity,-6) | , |
| 85329 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-3,(3pi)/4) | |
| 85330 | Giải x | |4x-6|>14 | |
| 85331 | Giải x | |3x-3|=18 | |
| 85332 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (2.5,250) | |
| 85333 | Giải x | |x+2|+6=11 | |
| 85334 | Rút gọn | (a+5)/(3b-2) | |
| 85335 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (x,-1/2) | |
| 85336 | Giải x | |x+4|+3<5 | |
| 85337 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=0.37x | |
| 85338 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=x/7 | |
| 85339 | Giải x | |x+6|=4 | |
| 85340 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7x=6y+5 | |
| 85341 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=5/6x | |
| 85342 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=13/x | |
| 85343 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7/y=x | |
| 85344 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x/y=c | |
| 85345 | Rút gọn | căn bậc bốn của 2401 | |
| 85346 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 0.7x-1.4y=0 | |
| 85347 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6y=18x | |
| 85348 | Giải x | |x-3|=3 | |
| 85349 | Giải x | |x-2|=4 | |
| 85350 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3y=12x | |
| 85351 | Giải x | |x-2|=1 | |
| 85352 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 16y=2x | |
| 85353 | Giải x | 0.3(0.3x+0.8)=-0.3 | |
| 85354 | Giải x | x^3-8x^2+17x-10<0 | |
| 85355 | Giải x | x^3-81x=0 | |
| 85356 | Giải x | 2(3x-1)=4x-6 | |
| 85357 | Giải x | 18x+45=12x-8 | |
| 85358 | Giải x | 10-10x>10 | |
| 85359 | Giải x | 10x+5y+3=75 | |
| 85360 | Giải x | 12>-14x-2 | |
| 85361 | Giải x | logarit cơ số 4 của 64=x | |
| 85362 | Giải x | logarit cơ số x của 16=2 | |
| 85363 | Giải x | logarit cơ số x của 64=3 | |
| 85364 | Giải x | logarit cơ số x của 9=2 | |
| 85365 | Giải x | căn bậc hai của 1-x>3 | |
| 85366 | Rút gọn | (y(y+5))/(4y+1) | |
| 85367 | Giải x | x^2+6x<-8 | |
| 85368 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của xy=3+x^2y | |
| 85369 | Rút gọn | -5a(2b+3c) | |
| 85370 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^5-2x^3+7x^2+2x-2 | |
| 85371 | Tìm dy/dx | 2x^2-y^3-7=0 | |
| 85372 | Giải x | x^2-10x=-24 | |
| 85373 | Phân Tích Nhân Tử | -4d^3+28d^2-4d | |
| 85374 | Tìm dy/dx | 3x^3+4xy+2y^3=34 | |
| 85375 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2-x-3=0 | |
| 85376 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-136=44 | |
| 85377 | Giải x | x^2-4x>5 | |
| 85378 | Tìm dy/dx | 4xy+1=0 | |
| 85379 | Giải x | x^2-4x<5 | |
| 85380 | Tìm dy/dx | 7x^3-2xy+3y^2=7 | |
| 85381 | Tìm dy/dx | 8x^2-y^3-5=0 | |
| 85382 | Giải x | x^2-3x-28>0 | |
| 85383 | Tìm dy/dx | 9xy+y^2=2x+y | |
| 85384 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | a^(10/3)b^(7/3) | |
| 85385 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0872 | |
| 85386 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x-y=4 | |
| 85387 | Tìm dy/dx | logarit tự nhiên của x^2+y^2=xy | |
| 85388 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5 | |
| 85389 | Tìm dy/dx | s = square root of 4x^2+6y^2 | |
| 85390 | Giải x | x^2-9x>0 | |
| 85391 | Giải x | x^2-7x+12<0 | |
| 85392 | Giải x | x^2+3x-18>0 | |
| 85393 | Giải x | x^2+4x-21<0 | |
| 85394 | Giải x | x^2+4x-21>0 | |
| 85395 | Tìm dy/dx | x^2+77=(2+y^2)^4 | |
| 85396 | Giải x | 3+1/2(3-x)<-7 | |
| 85397 | Giải x | x/(x+1)>3x | |
| 85398 | Giải x | x/5-3<5 | |
| 85399 | Giải x | x/5-9>3 | |
| 85400 | Trừ | 1/2-1/3 |