| 72601 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=5x^2+2x-5 , g(x)=7x+8 , h(x)=4x^2-10 |
, , |
| 72602 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-2x+3 |
|
| 72603 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x^2+x-3 g(x)=x^2-5x+1 |
|
| 72604 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=3x |
|
| 72605 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y-6=4(x+3) |
|
| 72606 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x-6 , g(x)=(x+3)/6 |
, |
| 72607 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 5x^4y)/( căn bậc hai của 2x^2y^3) |
|
| 72608 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-2 , -5 |
, |
| 72609 |
Tìm g(f(x)) |
f(x) = căn bậc hai của 2x+3 , g(x) = căn bậc hai của 4x-25 |
, |
| 72610 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=x^4-9x^2 |
|
| 72611 |
Ước Tính |
1/(3 căn bậc hai của 2) |
|
| 72612 |
Ước Tính |
11/( căn bậc hai của 3) |
|
| 72613 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 54)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 72614 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=9x g(x)=x+4 |
|
| 72615 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 10+3) |
|
| 72616 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của 500)/( căn bậc ba của 4) |
|
| 72617 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=7/(1-6x) , g(x)=1/x |
, |
| 72618 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 90)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 72619 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của -9)^3 |
|
| 72620 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x^2-3x-2 , g(x)=x+5 |
, |
| 72621 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x-1 , g(x)=x+2 |
, |
| 72622 |
Ước Tính |
2/( căn bậc hai của 13) |
|
| 72623 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=5x-7 , g(x)=(x+7)/5 |
, |
| 72624 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=7/(1-2x) , g(x)=1/x |
, |
| 72625 |
Ước Tính |
21/( căn bậc hai của 7) |
|
| 72626 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x-1 , g(x)=5x^2-2 |
, |
| 72627 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=-4+7 ; g(x)=10x-6 |
; |
| 72628 |
Ước Tính |
(5 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 10)/(10 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 10) |
|
| 72629 |
Ước Tính |
3/(8- căn bậc hai của 6) |
|
| 72630 |
Ước Tính |
(7 căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 72631 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6/(x-5) , g(x)=1/(7x) |
, |
| 72632 |
Ước Tính |
(8+ căn bậc hai của 7)^2 |
|
| 72633 |
Ước Tính |
(-5+ căn bậc hai của -16)^2 |
|
| 72634 |
Ước Tính |
(5- căn bậc hai của 6)^2 |
|
| 72635 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2/3x+7 g(x)=2x+15 |
|
| 72636 |
Ước Tính |
(6+ căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 72637 |
Ước Tính |
(-2+ căn bậc hai của -11)^2 |
|
| 72638 |
Ước Tính |
( căn bậc bốn của 5)^5 |
|
| 72639 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x+24 , g(x)=x-24 |
, |
| 72640 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 72) |
|
| 72641 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của -30)/( căn bậc hai của 10) |
|
| 72642 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của 36) |
|
| 72643 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x-6 , g(x)=x/3+2 |
, |
| 72644 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 17)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 72645 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của -120)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 72646 |
Tìm g(f(x)) |
f(x) = square root of 2x ; g(x)=5x-3 |
; |
| 72647 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 10)/( căn bậc bốn của 8) |
|
| 72648 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^3-6 , g(x) = cube root of x+6 |
, |
| 72649 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 5-2) |
|
| 72650 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3/x , g(x)=4x^3-3 |
, |
| 72651 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=1/(x-5) , g(x)=1/x |
, |
| 72652 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 7-2)^2 |
|
| 72653 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=8/(x-7) , g(x)=3/x |
, |
| 72654 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6x-5 g(x)=1/6(x+5) |
|
| 72655 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=9x+1 , g(x)=5x^2-8 |
, |
| 72656 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.4*10^-7 |
|
| 72657 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.4*10^-6 |
|
| 72658 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x-4 , g(x)=x-2 |
, |
| 72659 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.21 |
|
| 72660 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.5 |
|
| 72661 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=1/(x-8) , g(x)=1/x |
, |
| 72662 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1234.5678 |
|
| 72663 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=8x-2 g(x)=(x+2)/8 |
|
| 72664 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00000008 |
|
| 72665 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0042 |
|
| 72666 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
25 |
|
| 72667 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
300000000 |
|
| 72668 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
47000 |
|
| 72669 |
Tìm Tiêu Điểm |
((x+3)^2)/25+((y-2)^2)/9=1 |
|
| 72670 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
400000 |
|
| 72671 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=4x+11 , g(x)=2x-1 |
, |
| 72672 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
6.7 |
|
| 72673 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3x-2 |
|
| 72674 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2x+1 |
|
| 72675 |
Giải w |
a=2lw+2lh+2wh |
|
| 72676 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=1/2x+5 |
|
| 72677 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 1/625 |
|
| 72678 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=5x+4 , g(x) = square root of x |
, |
| 72679 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 22 |
|
| 72680 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 11 |
|
| 72681 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=1/(3x) , g(x)=1/(3x) |
, |
| 72682 |
Ước Tính |
- căn bậc ba của -343 |
|
| 72683 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 38 |
|
| 72684 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 15 |
|
| 72685 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 81/256 |
|
| 72686 |
Ước Tính |
- căn bậc bốn của 32 |
|
| 72687 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=5x+7 , g(x)=7-x |
, |
| 72688 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 1/32 |
|
| 72689 |
Ước Tính |
- căn bậc bốn của 96 |
|
| 72690 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=7x-8 , g(x)=(x+8)/7 |
, |
| 72691 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=9x-3 g(x)=(x+3)/9 |
|
| 72692 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 32^3 |
|
| 72693 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x-1 , g(x)=3x+2 , h(x)=x^2(f(x)+g(x)+h(x)) |
, , |
| 72694 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 12 |
|
| 72695 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 7776 |
|
| 72696 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=4x-7 , g(x)=2x-5 |
, |
| 72697 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 9 |
|
| 72698 |
Tìm g(f(x)) |
f(x) = logarit của xg(x)=5x-2 |
|
| 72699 |
Ước Tính |
12 căn bậc hai của 1764 |
|
| 72700 |
Ước Tính |
căn bậc sáu của 6 |
|