Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 72301 | Ước Tính | 17-9 | |
| 72302 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-8 , g(x)=5x^2 | , |
| 72303 | Ước Tính | 15p | |
| 72304 | Ước Tính | 15-8 | |
| 72305 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x-7)/2 g(x)=2x+7 | |
| 72306 | Ước Tính | 16*3.14 | |
| 72307 | Ước Tính | 16 2/3 | |
| 72308 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x-4 g(x)=x^2-3 | |
| 72309 | Ước Tính | 16(4)^2 | |
| 72310 | Phân Tích Nhân Tử | 8v^2-32w^2 | |
| 72311 | Ước Tính | 15*11 | |
| 72312 | Ước Tính | 15*2/5 | |
| 72313 | Ước Tính | 14p | |
| 72314 | Ước Tính | 2(-1)+3 | |
| 72315 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+5 , g(x)=x+7 | , |
| 72316 | Ước Tính | 2(-2)+3 | |
| 72317 | Ước Tính | 2*0.5 | |
| 72318 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+11 , g(x)=2x-1 | , |
| 72319 | Ước Tính | 2(2)^2-4*2+1 | |
| 72320 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x-5)/(x+8) g(x)=(x+4)/(x-7) | |
| 72321 | Ước Tính | 24-8 | |
| 72322 | Ước Tính | 25! | |
| 72323 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-4+7 ; g(x)=10x-6 | ; |
| 72324 | Ước Tính | -2-12 | |
| 72325 | Tìm f(g(x)) | f(x) = logarit của xg(x)=5x-2 | |
| 72326 | Ước Tính | 225 | |
| 72327 | Ước Tính | 27 4/3 | |
| 72328 | Ước Tính | 125^(-3/2) | |
| 72329 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x^2+2x-5 , g(x)=7x+8 , h(x)=4x^2-10 | , , |
| 72330 | Ước Tính | 289-64 | |
| 72331 | Tìm f(g(x)) | f(x)=9/x g(x)=9/x | |
| 72332 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x+11 g(x)=-2+3 h(x)=3x^2+1 | |
| 72333 | Ước Tính | 25-7 | |
| 72334 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^2-x+7 ; g(x)=x-1 | ; |
| 72335 | Ước Tính | 25 3/2 | |
| 72336 | Tìm f(g(x)) | f(x) = căn bậc hai của 2x+3 , g(x) = căn bậc hai của 4x-25 | , |
| 72337 | Ước Tính | 20-6 | |
| 72338 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x^2+2 , g(x)=3x+2 | , |
| 72339 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x/(x+4) , g(x)=7/x | , |
| 72340 | Ước Tính | -2+ căn bậc hai của 2 | |
| 72341 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6x+8 , g(x)=8-x | , |
| 72342 | Ước Tính | 20*3.14 | |
| 72343 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 9-4+ căn bậc hai của 3 | |
| 72344 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-1 , g(x)=3x+2 , h(x)=x^2(f(x)+g(x)+h(x)) | , , |
| 72345 | Ước Tính | -2 căn bậc hai của 48+3 căn bậc hai của 75 | |
| 72346 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8/(x+8) , g(x)=6/(5x) | , |
| 72347 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9/15 | |
| 72348 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9/11 | |
| 72349 | Đơn Giản Phân Số | 2.8/3.6 | |
| 72350 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x^2-3 ; g(x)=4/x | ; |
| 72351 | Đơn Giản Phân Số | 2/10 | |
| 72352 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 5/10 | |
| 72353 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 2/6 | |
| 72354 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 2/8 | |
| 72355 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0/2 | |
| 72356 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 18/7 | |
| 72357 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 21/5 | |
| 72358 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/8 | |
| 72359 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2/3x+7 g(x)=2x+15 | |
| 72360 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 27/8 | |
| 72361 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+9 , g(x)=5x^2 | , |
| 72362 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 24% | |
| 72363 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 160% | |
| 72364 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 225% | |
| 72365 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 250% | |
| 72366 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0.6% | |
| 72367 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 37.5% | |
| 72368 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 95 | |
| 72369 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 86 | |
| 72370 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x g(x)=x-3 | |
| 72371 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0.2% | |
| 72372 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+4)^6(x+7)^5 | |
| 72373 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8x+5 , g(x)=7x+1 | , |
| 72374 | Đơn Giản Phân Số | 4/52 | |
| 72375 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+9 , g(x)=x^2-1 | , |
| 72376 | Đơn Giản Phân Số | 8/6 | |
| 72377 | Vẽ Đồ Thị | y<=2/3x+1 | |
| 72378 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x/(x+1) g(x)=x/(1-x) | |
| 72379 | Nhân | 20*20 | |
| 72380 | Rút gọn | x/(3y)*(9y^4)/(3x^5) | |
| 72381 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -36 | |
| 72382 | Tìm f(g(x)) | f(x)=1/(x-8) , g(x)=1/x | , |
| 72383 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -27 | |
| 72384 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 297 | |
| 72385 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 79 | |
| 72386 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 600 | |
| 72387 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 588 | |
| 72388 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2401 | |
| 72389 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 111 | |
| 72390 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2/(x-7) , g(x)=2/x+7 | , |
| 72391 | Ước Tính | -9*9 | |
| 72392 | Ước Tính | 9*9*9*9 | |
| 72393 | Ước Tính | 9-3/2 | |
| 72394 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x-5)/2 g(x)=2x-5 | |
| 72395 | Ước Tính | 81-25 | |
| 72396 | Ước Tính | -9-12 | |
| 72397 | Ước Tính | 9 căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 28 | |
| 72398 | Ước Tính | cos((2pi)/3) | |
| 72399 | Ước Tính | cos(120) | |
| 72400 | Ước Tính | cos(2pi) |