Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 57701 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-2y=3 | |
| 57702 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-3y=3 | |
| 57703 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-3y-2=0 | |
| 57704 | Giải x | logarit của 7-2x=-1 | |
| 57705 | Tìm ƯCLN | 2x^3y+x^2y^2+4xy^3 | |
| 57706 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-4y-3=0 | |
| 57707 | Giải v | (v+2)/3=15/(v-2) | |
| 57708 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-4y-9=0 | |
| 57709 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-7y=7x+14 | |
| 57710 | Tìm MCNN | 2/x-x/3 | |
| 57711 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-8y-3=0 | |
| 57712 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-9y-8=0 | |
| 57713 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 151 | |
| 57714 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5y+2x=10 | |
| 57715 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5y+3=7+9x | |
| 57716 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^2+3x-18 | |
| 57717 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5y-15=0 | |
| 57718 | Rút gọn | ((p^2q^7)/(q^4))^(1/2) | |
| 57719 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6-(2y-2x)/2=3x+5 | |
| 57720 | Viết ở Dạng y=mx+b | -6x+2y=-20 | |
| 57721 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x+3y=4 | |
| 57722 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của y^13 | |
| 57723 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x+6y+36=0 | |
| 57724 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 160 | |
| 57725 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 300 | |
| 57726 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x+7y=3y-3 | |
| 57727 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (10n)^(3/2) | |
| 57728 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x+y=-2 | |
| 57729 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4x)^(1/2) | |
| 57730 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (b^(2/3)b^(2/3))/(-b^(1/3)) | |
| 57731 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x+y-4=0 | |
| 57732 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+20x | |
| 57733 | Giải d | 8d-4d-6d-8=2d | |
| 57734 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x-2y=24 | |
| 57735 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | u^(3/4) | |
| 57736 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x-3y=-6 | |
| 57737 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(-1/2) | |
| 57738 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x-4y=8 | |
| 57739 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(-2/5) | |
| 57740 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x-7y+42=0 | |
| 57741 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 8^(-1/3) | |
| 57742 | Viết ở Dạng y=mx+b | -6y+4x=4 | |
| 57743 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 8^(3/4) | |
| 57744 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6y-11=-2(2-x) | |
| 57745 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | c^(6/7) | |
| 57746 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6y-11=-2(3-2x) | |
| 57747 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | b^(1/5) | |
| 57748 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 32^(-2/5) | |
| 57749 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7-(3y+3x)=4(x-y) | |
| 57750 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 13^(1/2) | |
| 57751 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7-(3y+4x)=6(x-y) | |
| 57752 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 125^(-1/3) | |
| 57753 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7-(4y+3x)=7(x-y) | |
| 57754 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 144^(1/2) | |
| 57755 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7x+2y=21 | |
| 57756 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7x+4y=12 | |
| 57757 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x-4|>8 | |
| 57758 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7x+6y=6 | |
| 57759 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7x+7y=-21 | |
| 57760 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7x+y-6=0 | |
| 57761 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7y+4x=28 | |
| 57762 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|>15 | |
| 57763 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7y-4=-3(2-x) | |
| 57764 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (4-x)^2(x-9/2)<0 | |
| 57765 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7y-7=0 | |
| 57766 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+2y=14 | |
| 57767 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-2)(x+4)>0 | |
| 57768 | Viết ở Dạng y=mx+b | -8x+2y=14 | |
| 57769 | Rút gọn | căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 2 | |
| 57770 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+2y=24 | |
| 57771 | Rút gọn | căn bậc ba của 16* căn bậc ba của 4 | |
| 57772 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+2y=6 | |
| 57773 | Rút gọn | căn bậc hai của 28+ căn bậc hai của 63 | |
| 57774 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+6y=24 | |
| 57775 | Rút gọn | căn bậc hai của 35* căn bậc hai của 15 | |
| 57776 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+7y=19 | |
| 57777 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+7y=5 | |
| 57778 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+8y=-24 | |
| 57779 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+8y=6y-3 | |
| 57780 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+y=6 | |
| 57781 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x+y-5=0 | |
| 57782 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-2(x+2)=2y-x | |
| 57783 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-12x+27>0 | |
| 57784 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-3y-9=0 | |
| 57785 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-11x+28>0 | |
| 57786 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-4(x+2)=2y-x | |
| 57787 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-5y-10=0 | |
| 57788 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+8x+15>0 | |
| 57789 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-8y=9x+6 | |
| 57790 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+4x^2<11x+30 | |
| 57791 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-y=6 | |
| 57792 | Viết ở Dạng y=mx+b | -8y-3x=x+8 | |
| 57793 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-8x^2+17x-10<0 | |
| 57794 | Viết ở Dạng y=mx+b | -8y-x=3x+2 | |
| 57795 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-x-12<0 | |
| 57796 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-9<0 | |
| 57797 | Viết ở Dạng y=mx+b | 9-(4y+2x)=8(x-y) | |
| 57798 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4/(2t-1)<3 | |
| 57799 | Viết ở Dạng y=mx+b | 9X+3Y=27 | |
| 57800 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5/(3t-1)<2 |