Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28001 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 64^(-2/3)
28002 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-9x^2+33x-65
28003 Quy đổi sang Dạng Căn Thức a^(6/5)
28004 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-x^2-5x-3
28005 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (5x)^(-5/4)
28006 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (3y+x)^(4/5)
28007 Hoàn thành Bình Phương x^2-6x
28008 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4-2x^3-34x^2-67x-30
28009 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 125
28010 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4-6x^3+50x^2+122x+65
28011 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+7x^2-5x-35
28012 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-5x^2-13x-7
28013 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-2x^2-3x+6
28014 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+9x^2-31x-39
28015 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(9) = square root of 9
28016 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^2+3x-9
28017 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3+9x^2+23x+15
28018 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+3x^2-117x-119
28019 Tìm hàm ngược f(x)=x-9
28020 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=7x^3-x^2-77x+11
28021 Tìm hàm ngược f(x)=9x+5
28022 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^4-17x^3+35x^2+9x-45
28023 Tìm hàm ngược f(x)=5x-4
28024 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=3x^4+28x^3+102x^2+148x+39
28025 Tìm hàm ngược f(x)=3x-8
28026 Tìm Tập Xác Định f(x) = square root of x-10
28027 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^3+23x^2+58x-35
28028 Tìm hàm ngược f(x) = square root of x-6
28029 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^3-4x^2-10x+20
28030 Tìm hàm ngược f(x) = cube root of x-3
28031 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=15x^12+41x^9+13x^2-10
28032 Tìm hàm ngược f(x)=(6x-7)/5
28033 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=15x^23+41x^19+13x^5-10
28034 Vẽ Đồ Thị x=(y-2)^2-8
28035 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (7x-1)/(x^2-x-6)
28036 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên -x^2+6x-5
28037 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (2x+106)/((x-3)^2(x+4))
28038 Vẽ Đồ Thị y=2(0.5)^x
28039 Rút gọn (5x)/(6x+3)
28040 Rút gọn (x^3-125)/(x-5)
28041 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 1/(x(5x+2)(2x^2+1))
28042 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=2x^2-x-1
28043 Tìm Số Hạng 5th 0.2 , 0.1 , 0.05 , 0.025 , , ,
28044 Tìm Số Hạng 5th 12 , 2 , 1/3 , 1/18 , , ,
28045 Tìm Số Hạng 5th 2 , 10 , 50 , 250 , , ,
28046 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 6x+6y=-6 , 5x+y=-13 ,
28047 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2+y^2=9 , x^2+(y-1)^2=4 ,
28048 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x+8y=6 , -5x-20y=-15 ,
28049 Tìm Số Hạng 5th 40 , 10 , -20 , -50 , , ,
28050 Tìm Trung Điểm (0,4) , (2,6) ,
28051 Tìm Số Hạng 5th -81 , -54 , -36 , -24 , , ,
28052 Giải x (2-3i)+(x+yi)=6
28053 Vẽ Đồ Thị x>0
28054 Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình y=x-9 , (0,0) , (7,-6) , ,
28055 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 7x^13-12x^9+16x^5-23x+42
28056 Tìm Đỉnh p(x)=2x^2+8x+3
28057 Tìm Đỉnh p(x)=2x^2+12x+3
28058 Tìm Đỉnh f(x)=4-(x-1)^2
28059 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -4x+9y=9 , x-3y=-6 ,
28060 Tìm Phương Trình Bậc Hai 5 , 9 ,
28061 Rút gọn (-9x^-1y^-9)/(-15x^5y^-3)
28062 Tìm Phương Trình Bậc Hai 5 , 10 ,
28063 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -7x-8y=9 , -4x+9y=-22 ,
28064 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=2 , y=x^2-7x+10 ,
28065 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=2 , x-y=4 ,
28066 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-2y=6 , 3x-6y=18 ,
28067 Tìm Tâm và Bán kính x^2+(y-3)^2=9
28068 Tìm Phương Trình Bậc Hai -3 , 2 ,
28069 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2+4x-6y-3=0
28070 Tìm Phương Trình Bậc Hai (9,-12)
28071 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2-2x-4y-4=0
28072 Tìm Phương Trình Bậc Hai (-9,4)
28073 Tìm Phương Trình Bậc Hai (7,-4)
28074 Rút gọn/Tối Giản logarit tự nhiên của e^3
28075 Tìm Phương Trình Bậc Hai (6,24)
28076 Rút gọn/Tối Giản logarit của 5+ logarit của 3
28077 Tìm Phương Trình Bậc Hai (-2,-9)
28078 Rút gọn/Tối Giản logarit của 4+ logarit của 250
28079 Rút gọn/Tối Giản logarit của 125+ logarit của 8
28080 Tìm Phương Trình Bậc Hai (-1,-8)
28081 Rút gọn/Tối Giản logarit của 0.001
28082 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 625 của 5
28083 Tìm Khoảng Biến Thiên (x+6)^2+(y-3)^2=9
28084 Tìm Khoảng Biến Thiên (x+1)^2+(y-4)^2=25
28085 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số b của x^2y
28086 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 3 của 6+ logarit cơ số 3 của 4.5
28087 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 27 của 3
28088 Tìm Khoảng Biến Thiên y=4(2^x)
28089 Tìm Góc Phần Tư (0,-5)
28090 Tìm Góc Phần Tư (1,4)
28091 Tìm Độ Dốc (8,3) , (9,7) ,
28092 Ước Tính logarit của 7*49
28093 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -2x+y=5 , 5y=7x+4 ,
28094 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.825
28095 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2x+y=-7 , -6y=12x+42 ,
28096 Ước Tính logarit tự nhiên của 32
28097 Ước Tính logarit tự nhiên của 13
28098 Ước Tính logarit của 1/( căn bậc hai của 1000)
28099 Ước Tính logarit của 2/3
28100 Ước Tính logarit của 3/4
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.