Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
27901 Phân Tích Nhân Tử 4x^2+23x+15
27902 Phân Tích Nhân Tử 4v^2+9v+5
27903 Phân Tích Nhân Tử 4a^2+12a+9
27904 Phân Tích Nhân Tử 3x+2y
27905 Phân Tích Nhân Tử 3xy-4x+6y-8
27906 Phân Tích Nhân Tử 3z^2+5z-2
27907 Phân Tích Nhân Tử 3x^4-3x^2
27908 Phân Tích Nhân Tử 3x^5-12x^3
27909 Phân Tích Nhân Tử 30x^3y+35x^2y^2
27910 Phân Tích Nhân Tử 32x^5-108x^2
27911 Phân Tích Nhân Tử 36x^2-64
27912 Phân Tích Nhân Tử 343y^3-1
27913 Phân Tích Nhân Tử 36x^2+60xy+25y^2
27914 Phân Tích Nhân Tử 2x-14
27915 Phân Tích Nhân Tử 2x-2xy^2
27916 Phân Tích Nhân Tử 27v^3+64
27917 Phân Tích Nhân Tử 27c^3+1
27918 Phân Tích Nhân Tử 27x^3+512
27919 Phân Tích Nhân Tử 27y^3-8
27920 Phân Tích Nhân Tử 3g^2+8g+4
27921 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=10 y=x-6
27922 Phân Tích Nhân Tử 3a^2-8a-28
27923 Phân Tích Nhân Tử 3a^2+10ab+3b^2
27924 Phân Tích Nhân Tử 3p^5-12p^3
27925 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=12 -x=-y-10
27926 Phân Tích Nhân Tử 3n^2-8n-3
27927 Phân Tích Nhân Tử 3n^2-66n+363
27928 Phân Tích Nhân Tử 3x^2y^2+6x^2+12y^2+24
27929 Phân Tích Nhân Tử 3w^2+8w+5
27930 Phân Tích Nhân Tử 3x^3-21x^2+30x
27931 Phân Tích Nhân Tử 3x^3+x^2-75x-25
27932 Phân Tích Nhân Tử 3x^3y^2-2x^2y+5xy
27933 Phân Tích Nhân Tử 3x^2-1
27934 Phân Tích Nhân Tử 3x^2-36x+105
27935 Phân Tích Nhân Tử 3x^2+18x+24
27936 Phân Tích Nhân Tử 3x^2+18x
27937 Phân Tích Nhân Tử 3x^2+16x+16
27938 Phân Tích Nhân Tử 3x^2+12x-15
27939 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=5 y=7
27940 Phân Tích Nhân Tử 144x^2-49y^2
27941 Phân Tích Nhân Tử 15x^2+14x+3
27942 Phân Tích Nhân Tử 14k^2-9k-18
27943 Phân Tích Nhân Tử -16t^2+80t+96
27944 Phân Tích Nhân Tử 16b^2-25
27945 Phân Tích Nhân Tử 16-(x+y)^2
27946 Phân Tích Nhân Tử 15xy-9x-5y+3
27947 Phân Tích Nhân Tử 2a^2+22a+60
27948 Phân Tích Nhân Tử 18x^2y-2y
27949 Phân Tích Nhân Tử 18x^2+3x-6
27950 Phân Tích Nhân Tử -16+p^2
27951 Phân Tích Nhân Tử 16x-8
27952 Phân Tích Nhân Tử 21x^2+43x+20
27953 Phân Tích Nhân Tử 20z^2+7z-6
27954 Phân Tích Nhân Tử 20x^2-23x+6
27955 Phân Tích Nhân Tử 24r^3-64r^2-21r+56
27956 Phân Tích Nhân Tử 25x^2+80x+64
27957 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-3y=6 , y=2x-22 ,
27958 Phân Tích Nhân Tử 25m^3-5m^2p^2-5mp+p^3
27959 Phân Tích Nhân Tử 2x^3-3x^2-8x+12
27960 Phân Tích Nhân Tử 2x^3-3x^2+5x
27961 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-y=120 , x+y=150 ,
27962 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-4x+5
27963 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-6x-56
27964 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-6x-36
27965 Phân Tích Nhân Tử 2x^3+3x^2-8x-12
27966 Phân Tích Nhân Tử 2x^3+250
27967 Phân Tích Nhân Tử 2x^3+16x^2+30x
27968 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=10x-9 y=x+18
27969 Phân Tích Nhân Tử 2n^2-20n+50
27970 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+22x+48
27971 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+17x-9
27972 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+3x-27
27973 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+3xy+y^2
27974 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=2x+1 y=-x-2
27975 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+24x+64
27976 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+2x+1
27977 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=-2x+19 y=x+7
27978 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+3x+2
27979 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-242
27980 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-17x+30
27981 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-162
27982 Ước Tính 10^( logarit của 2)
27983 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=4x+6 y=2x
27984 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=4x+9 , y=9x+10 ,
27985 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-8x-3=0
27986 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-7x+10>0
27987 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=8x-4 x=4
27988 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=x^2+2x-1 y-3x=5
27989 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-10x+24>0
27990 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y-4x=0 3x+6y=9
27991 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|>3
27992 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y-x=-13 -4x+3y=-51
27993 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 125^(2/3)
27994 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ p(x)=5x^2+19x-4
27995 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 27^(4/3)
27996 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ p(x)=x^4-9x^2-4x+12
27997 Quy đổi sang Dạng Căn Thức x^(3/7)
27998 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+5x^3+10x^2+20x+24
27999 Quy đổi sang Dạng Căn Thức m^(-1/2)
28000 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-91x+90
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.