Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
25601 Rút gọn (x-9)/(9-x)
25602 Rút gọn 3 căn bậc hai của 24
25603 Rút gọn -2b căn bậc hai của 136b^2
25604 Giải Hệ chứa @WORD 4x+2>14-21x+1>22
25605 Giải Hệ chứa @WORD logarit cơ số 4 của b>5
25606 Chia 2/(5i)
25607 Chia (2h^3j^-3k^4)/(3jk)
25608 Giải Hệ chứa @WORD logarit cơ số 5 của 3x-4<=3
25609 Ước Tính 2/( căn bậc hai của 6)
25610 Giải x 4+5e^(x+2)=11
25611 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2+2x-3
25612 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2+y^2+2x-2y-14=0
25613 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2+y^2+4x-4y-17=0
25614 Tìm hàm ngược [[2,4,6],[8,10,12],[14,16,18]]
25615 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2+y^2=100
25616 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2+y-1=0
25617 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc y=3x
25618 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x-2y=8
25619 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 9x-7y=-7
25620 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x+y=7
25621 Tìm Tập Xác Định của Tổng của Hai Hàm Số f(x)=x , g(x)=2x ,
25622 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2-1
25623 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2-4x+4
25624 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x-2y=4
25625 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x-4=y
25626 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 5x-4y=-6
25627 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-4=-9+x
25628 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực f(x)=x^7-x^4+3
25629 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-4 căn bậc hai của x-3=3
25630 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực f(x)=x^5-x^4+3
25631 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^6-7x^3-8=0
25632 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x = square root of 2x+24
25633 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực f(x)=ax^2+bx+c
25634 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x- căn bậc hai của 3-2x=-6
25635 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực f(x)=-1.22x^4-x^3+x^2-2x+4
25636 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 9x^2-16=0
25637 Rút gọn Ma Trận [[2,5],[6,0]]-2[[3],[8]]
25638 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 2x-3y=12
25639 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=1/3x
25640 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-x+4
25641 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 3x^3+12x^2+3x-18
25642 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-9x
25643 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-2x-3
25644 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-3x+7
25645 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 2x+3y=9
25646 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 2x-y=2
25647 Tìm Đường Tròn Đi Qua (6,4) với Tâm (-2,8) (-2,8) , (6,4)
25648 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 6x^2-7x+2=0
25649 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2-13x-10=0
25650 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2+5x-12=0
25651 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (5.2*10^6)(8*10^-3)
25652 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x-3=8x^3-12x^2
25653 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (9.4*10^2)*(2.0*10^3)
25654 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4+8x^3+7x^2-40x-60=0
25655 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000103
25656 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-7x-6
25657 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000000005
25658 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x^2-6x)^2-22(x^2-6x)-135=0
25659 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000000007
25660 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x^2-6x)^2-50(x^2-6x)-275=0
25661 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000000000153
25662 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-2)^(2/3)=25
25663 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000021
25664 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-2)^(2/3)+(x-2)^(1/3)-20=0
25665 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000003
25666 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 4x^2-x-3=0
25667 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000000446
25668 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-8x+9=0
25669 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000006
25670 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-8x-5=0
25671 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000008
25672 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-4x-11=0
25673 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000000858
25674 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-6x+9=0
25675 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000144
25676 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-6x+13=0
25677 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000165
25678 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-4x=2
25679 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000182
25680 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000019
25681 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-14x=-45
25682 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000268
25683 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-14x=-48
25684 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000007914
25685 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000835
25686 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-10x+20=0
25687 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000032
25688 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-10x+18=0
25689 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000431
25690 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+16x+57=0
25691 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000047
25692 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+16x+53=0
25693 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000653
25694 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+14x+42=0
25695 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000722
25696 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000196
25697 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương (x^2)/2+3/2x=6
25698 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00023
25699 Viết ở Dạng Tổng Quát (5+4i)/(4+i)
25700 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00025
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.