Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
22901 Phân Tích Nhân Tử 6s^2-28s+16
22902 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+19x+8
22903 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của -36
22904 Tìm Tập Xác Định f(x)=x^2 if x<=0; 1/x if x>0
22905 Tìm Giá Trị Trung Bình [-2,2]
22906 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=-2x^2+32x-12
22907 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=4x^2-32x+70
22908 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=4(x-1)^2+3
22909 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (1/81)^(1/4)
22910 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=1/3x^3-5/2x^2+6x-3
22911 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (-64)^(1/3)
22912 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=1/3x^3-5/2x^2+6x-11
22913 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (5x)^(2/3)
22914 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=-5x^2+10x+12
22915 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (3x)^(3/4)
22916 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=x^2-10x+31
22917 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 81^(-3/4)
22918 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=x^2-8x-4
22919 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu A=-2x^2+800x
22920 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 64^(1/3)
22921 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 3^(1/3)
22922 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu h=256t-32t^2
22923 Quy đổi sang Dạng Căn Thức -16^(1/4)
22924 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu h=320t-32t^2
22925 Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức 3x-4>5 , -8x-19<21 ,
22926 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-7x>0
22927 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=-4x^2-12x+7
22928 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=-3|x-4|+5
22929 Rút gọn căn bậc hai của -128
22930 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=x^3-15
22931 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=-4x^2-4x+9
22932 Rút gọn i^5*8
22933 Tìm Khoảng Biến Thiên F(x) = log base 0.5 of x
22934 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=3x^2-x-2
22935 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=-1/2x^2+7x-9
22936 Vẽ Đồ Thị y = logarit của -x
22937 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=-1/3|x-1|-2
22938 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -12<12+4x<0
22939 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=2/(x^2-2x-3)
22940 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-7y=33 , -5x+4y=-55 ,
22941 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y-2z=5 , -x+2y+z=2 , 2x+3y-z=9 , ,
22942 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=5/(x^2-25)
22943 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=- căn bậc bốn của x
22944 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=8 , x+y=7 ,
22945 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-4y=-4 , -x+4y=4 ,
22946 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=4x-9 , y=x-3 ,
22947 Tìm Trục Đối Xứng y=-2x^2+16x-30
22948 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-4x+12
22949 Giải z 7- căn bậc hai của 3z+2=4
22950 Tìm Trục Đối Xứng y=3x^2+12x+1
22951 Giải x x^4+12x=4x^2+3x^3
22952 Tìm Trục Đối Xứng 3y^2=24x
22953 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu p(x)=-750x^2+15000x
22954 Tìm Trung Điểm (10,4) , (2,6) ,
22955 Tìm Trục Đối Xứng y=|x|-6
22956 Tìm Trục Đối Xứng y=-3x^2+6x+17
22957 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2+y^2=49 , y^2-6x=49 ,
22958 Tìm Trục Đối Xứng y=3x^2+7x+4
22959 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -4x-2y=-12 , 4x+8y=-24 ,
22960 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-16x+63
22961 Tìm Trục Đối Xứng y=4x^2-16x+2
22962 Tìm Trục Đối Xứng y=-4x^2+8x-9
22963 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên 2^(x-2)
22964 Tìm Trục Đối Xứng y=4x^2+16x-2
22965 Rút gọn căn bậc bốn của x^4y^2z^2
22966 Tìm Trục Đối Xứng y=4-8x-5x^2
22967 Tìm Tập Xác Định f(x) = natural log of x
22968 Tìm Trục Đối Xứng y=9x^2-12x+4
22969 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên logarit cơ số 2 của x+3
22970 Tìm Trục Đối Xứng y=-5x^2+10x-11
22971 Tìm Trục Đối Xứng y=5x^2+10x-5
22972 Tìm hàm ngược f(x)=(x-2)^3
22973 Tìm hàm ngược f(x)=1/(x+2)
22974 Tìm hàm ngược f(x)=(3x-2)/(x+5)
22975 Rút gọn (4m^4n^3p^3)/(3m^2n^2p^4)
22976 Tìm hàm ngược f(x)=5x-9
22977 Tìm hàm ngược f(x)=5x-5
22978 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x+1)/(x^2-4)
22979 Tìm hàm ngược f(x)=2x+9
22980 Tìm hàm ngược f(x)=-2x+7
22981 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2-9)/(x^2+6x+8)
22982 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số x của 64=3
22983 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 4 của x=2
22984 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x/(x^2-169)
22985 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2)/(x^2-x-20)
22986 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của 3x
22987 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của (2^4)/5
22988 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của 15 căn của x
22989 Ước Tính e^( logarit tự nhiên của 7)
22990 Ước Tính logarit cơ số 2 của (2)^3
22991 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -2(x-3)^2+8
22992 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^x=5
22993 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (3x^2-5x-2)/(x+2)
22994 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 7^-2=1/49
22995 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 5 của x=2
22996 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 0.1(x-3)^2(x+3)^3
22997 Ước Tính logarit cơ số 7 của 14
22998 Ước Tính logarit cơ số 9 của căn bậc hai của 3
22999 Ước Tính logarit cơ số 9 của 10
23000 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x-1)^2(x+2)(x-4)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.