| 229801 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3+3x^2-21x-28 is divided by x-4 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 229802 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-10 2y=x-8 |
|
| 229803 |
Nhân |
(k^2+12k+32)/(k^2+13k+40)*(k^2+5k)/(k^2+6k+8) |
|
| 229804 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc bốn của 4x-13=-15 |
|
| 229805 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2^0*2^3)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 229806 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
5v+10<=-4v-17<9-2v |
|
| 229807 |
Rút gọn |
((ab+b^2)/3)÷((b^3)/(3a))+(a+b)/b |
|
| 229808 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=( căn bậc năm của 3(x+8))/10 |
|
| 229809 |
Ước Tính |
8-|-6|+3 |
|
| 229810 |
Giải x |
(x+4)/3-(x+7)/2=-1/6 |
|
| 229811 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=1/(x-4) , g(x)=2/x+4 |
, |
| 229812 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-2y>-8 x+y>=1 |
|
| 229813 |
Giải x |
4=1+ căn bậc hai của x |
|
| 229814 |
Phân Tích Nhân Tử |
2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) |
|
| 229815 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
3.5+4t<=39.5 |
|
| 229816 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-7x^2+6x |
|
| 229817 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
4a^3b^2*3a^-4b^-3 |
|
| 229818 |
Rút gọn |
(1/x)^4*(1/x)^5 |
|
| 229819 |
Rút gọn |
-(6-3i)/(3+7i) |
|
| 229820 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax^2-(1+ab)xy+by^2 |
|
| 229821 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-8k-12<-9k |
|
| 229822 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-6x^3-3x^2+52x-60 |
|
| 229823 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 8 |
|
| 229824 |
Rút gọn |
-(3i)^3 |
|
| 229825 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4+10x^3+14x^2+12x+5 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 229826 |
Rút gọn |
(2)(-2)-35÷(12-5) |
|
| 229827 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3<(2x-6)/4<5 |
|
| 229828 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+8 if x<4; 4x-4 if x>=4 |
|
| 229829 |
Giải x |
3/4x+2/8x=48/8 |
|
| 229830 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 6+x if x=6 |
Evaluate if |
| 229831 |
Giải x |
4/3(x-5/6)=62/9 |
|
| 229832 |
Rút gọn |
căn bậc năm của x^7* căn bậc ba của x^2 |
|
| 229833 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2(1)^x |
|
| 229834 |
Rút gọn |
6x^3-3y^2-z+2x^2+3y^2-7z |
|
| 229835 |
Ước Tính |
3z+9+14z=4z+5 |
|
| 229836 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (5x^3)/(49x^5) |
|
| 229837 |
Nhân |
(x-y-z)(x+y+z) |
|
| 229838 |
Ước Tính |
6*6^-1 |
|
| 229839 |
Nhân |
4/3*pi*6^3 |
|
| 229840 |
Vẽ Đồ Thị |
(1/x)^(-)*5 |
|
| 229841 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=-4 4y=3x+12 |
|
| 229842 |
Ước Tính |
e^(x-1)-5=5 |
|
| 229843 |
Tìm BCNN |
x , x^2 |
, |
| 229844 |
Vẽ Đồ Thị |
2x=-2/3y |
|
| 229845 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-1) y=3/2x+5 |
|
| 229846 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -4* căn bậc hai của 2* căn bậc hai của -8* căn bậc hai của 4 |
|
| 229847 |
Rút Gọn Căn Thức |
9^(1/3)*81^(1/3) |
|
| 229848 |
Giải x |
7 2/5=2/3x-4 1/2 |
|
| 229849 |
Giải y |
(x+2)+(2y-1)i=-1+5i |
|
| 229850 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(7w-10)+4=0 |
|
| 229851 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-4-7i)*(3+i) |
|
| 229852 |
Rút gọn |
x^-5x^(2/3) |
|
| 229853 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x 2 y<=x-2 |
|
| 229854 |
Giải y |
y=(100(0.02)+x(0.005))/(100+x) |
|
| 229855 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc bốn của 3x-5=-8 |
|
| 229856 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=1/(-x^2) |
|
| 229857 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của u^4)( căn bậc ba của 2u^8) |
|
| 229858 |
Giải x |
y=(100(0.02)+x(0.005))/(100+x) |
|
| 229859 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(2x-1)^2-2 |
|
| 229860 |
Giải a |
-2a-4+a=-a-4 |
|
| 229861 |
Giải x |
1=1/x |
|
| 229862 |
Rút gọn |
(3x+1)+( căn bậc hai của 3x-6+1) |
|
| 229863 |
Giải x |
3/5(x+1/6)=-23/10 |
|
| 229864 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=169 x^2+y=13 |
|
| 229865 |
Ước Tính |
(-7-(-4))^3+2^4 |
|
| 229866 |
Rút gọn |
(2x^5-6x^2+4x^4y)/(2x) |
|
| 229867 |
Rút gọn |
((2+2^3)^2)/5 |
|
| 229868 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x^2) |
|
| 229869 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
18x^3=50x |
|
| 229870 |
Rút gọn |
(x1/4)/(x1/5) |
|
| 229871 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5x^2+1/5=2x |
|
| 229872 |
Giải x |
(7(x-1))/2-5x=1/2 |
|
| 229873 |
Giải a |
c=(ab)/(a+b) |
|
| 229874 |
Giải t |
3/4|8t-12|=6(t-1) |
|
| 229875 |
Giải h |
-9h>(-63) |
|
| 229876 |
Phân Tích Nhân Tử |
2(x+1)(x-1)+5(x-1) |
|
| 229877 |
Rút gọn |
(3+i căn bậc hai của 3)/((i- căn bậc hai của 3)^2) |
|
| 229878 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(y-z)-w(y-z) |
|
| 229879 |
Giải x |
7x+3=4x-5x+12 |
|
| 229880 |
Rút gọn |
x/(3x)+(8x)/(3x) |
|
| 229881 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x/-3<=2 or 2x+8<=-10 |
or |
| 229882 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(4,-3) , y=3x-5 |
, |
| 229883 |
Rút gọn |
1/(x+1)+3/(x^2-1)-2/((x+1)^2) |
|
| 229884 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
7k-3+5<-5 |
|
| 229885 |
Rút gọn |
((w^2-81)/(4w^2+27w-7))÷((w^2-5w-36)/(w^2+11w+28)) |
|
| 229886 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
|y+2|>6 |
|
| 229887 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-2+1/(x-1)=x/(x-1) |
|
| 229888 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
64-40ab |
|
| 229889 |
Rút gọn |
1/(4x^5)*((2x^2)/(y^3))^5 |
|
| 229890 |
Rút gọn |
cube root of 24-2 fourth root of 112+3 fourth root of 7 |
|
| 229891 |
Rút gọn |
(3x^5y^2)/( căn bậc hai của 4x^2y^5) |
|
| 229892 |
Chia |
(5/10)÷(6/12) |
|
| 229893 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|x| g(x)=|x|-4 |
|
| 229894 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x-2)^2 , [2,infinity) |
, |
| 229895 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 72x^3-3 căn bậc hai của 8x^5+x căn bậc hai của 2x^3 |
|
| 229896 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x+5<-4 OR 9x-2>-17 |
OR |
| 229897 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
1>n+4 |
|
| 229898 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4|5+2x|+1>=13 |
|
| 229899 |
Giải x |
1/(x-1)-1/(x+1)=2/(x^2-1) |
|
| 229900 |
Tìm Bậc |
-56a^2y^3+23a^2y-29a+17 |
|