| 229901 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b) |
|
| 229902 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(6x^2+3)/(x-1) |
|
| 229903 |
Giải c |
5/9(f-32)=c |
|
| 229904 |
Rút gọn |
(3x^5)^2*2x^-3 |
|
| 229905 |
Ước Tính |
-8x<48 |
|
| 229906 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/(2x-1)>-5/x |
|
| 229907 |
Rút gọn |
(m/(n^2))^-2 |
|
| 229908 |
Rút gọn |
(n^4q^4w^6)/(q^2n^3w) |
|
| 229909 |
Giải x |
-8x+3-2x=-6x+3-4x |
|
| 229910 |
Giải x |
x^2-e^x+3=1 |
|
| 229911 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-2<4 or 3x-1>8 |
or |
| 229912 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của (64h^12)/(g^6) |
|
| 229913 |
Nhân |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 10 |
|
| 229914 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Solve P=2l+2w for l |
Solve for |
| 229915 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-3|=|3-x| |
|
| 229916 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-y>3 x>=6 |
|
| 229917 |
Ước Tính |
(x^2y^8)^(2/3) |
|
| 229918 |
Giải θ |
2sin(theta)^2=sin(theta)+1 |
|
| 229919 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
|3-2r|>7 |
|
| 229920 |
Rút gọn |
(3a^2+a-1)/(a^2-2a+1)-(2a^2-a+2)/(a^2-2a+1) |
|
| 229921 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
n(x)=-4^(5-2x)+3 |
|
| 229922 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
p^3 at p=2 |
at |
| 229923 |
Rút gọn |
((8ab^-3)/(b^5))^2 |
|
| 229924 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x-x^2+42=0 |
|
| 229925 |
Ước Tính |
(1/2)^2+2*1/2*1/3+(1/3)^2 |
|
| 229926 |
Rút gọn |
f(x)=2 căn bậc hai của 0 |
|
| 229927 |
Giải x |
logarit cơ số b của x+ logarit cơ số b của 3 = logarit cơ số b của 27-1 |
|
| 229928 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y>=5 7x+y>=4 |
|
| 229929 |
Rút gọn |
sec(45 độ ) |
|
| 229930 |
Ước tính Hàm Số |
h(0)=1/2(-2) |
|
| 229931 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=1/3(x-1)^2+2 |
|
| 229932 |
Tìm Số Hạng Second |
t_n=2n^2-n |
|
| 229933 |
Tìm Số Hạng Fourth |
1- căn bậc hai của 2 , 1 , 1+ căn bậc hai của 2 |
, , |
| 229934 |
Rút gọn |
(x^2+y^2x+z)-(-x+xy^2-z) |
|
| 229935 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x+3x^-1-5 |
|
| 229936 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=2 căn bậc hai của x-3 |
|
| 229937 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(( căn bậc bảy của x)/10)^5+1 |
|
| 229938 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
4x^4+12=y |
|
| 229939 |
Vẽ Đồ Thị |
5x-y>=5 and y<4 |
and |
| 229940 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-1 and y<=-0.4x+2 |
and |
| 229941 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-3y-10=0 x+y-7=0 |
|
| 229942 |
Rút gọn |
(3/(7x^2))÷(5/(4x^2)) |
|
| 229943 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(6x^3+5x^2+9)/(2x+3) |
|
| 229944 |
Rút gọn |
((4n)/(n-6))÷((4n)/(8n-48)) |
|
| 229945 |
Phân Tích Nhân Tử |
30m^6+15mn^2-25 |
|
| 229946 |
Rút gọn |
(2x+5)/7-x/7 |
|
| 229947 |
Giải a |
ax-4(3+2x)=-12 |
|
| 229948 |
Giải y |
3/4=-1/2-y |
|
| 229949 |
Vẽ Đồ Thị |
y=xe^(-x^2) |
|
| 229950 |
Tìm Số Hạng Third |
t_n=2n^2-n |
|
| 229951 |
Nhân |
6(-4)(-5/6)(-3/4) |
|
| 229952 |
Vẽ Đồ Thị |
7/3-1/2x>=7/6+x |
|
| 229953 |
Ước Tính |
(7(5)^(5/3))/(49(5)^(2/3)) |
|
| 229954 |
Giải x |
1/4+1/5=(x-3)/20 |
|
| 229955 |
Giải m |
6-2(15-m)=-3m-4 |
|
| 229956 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 2^4*5^5 |
|
| 229957 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y>5 |
|
| 229958 |
Giải n |
m/x=p/n |
|
| 229959 |
Rút gọn |
4a^2b^0*4ab^2 |
|
| 229960 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 10)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 229961 |
Ước Tính |
(12^2)^(1/4) |
|
| 229962 |
Nhân |
2x^2(x^3+x^2+4x) |
|
| 229963 |
Rút gọn |
(x/2)÷(x/4) |
|
| 229964 |
Rút gọn |
-(5ab+6a)+(ba-12a)-(7cb-2ab)+(bc+c) |
|
| 229965 |
Ước Tính |
logarit cơ số 7 của 6+3 logarit cơ số 7 của 2=x |
|
| 229966 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-2x-80)-(x-10) |
|
| 229967 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3-1) |
|
| 229968 |
Ước Tính |
cot(360 độ ) |
|
| 229969 |
Rút gọn |
8(k+m)-15(2k+5m) |
|
| 229970 |
Nhân |
a*a^2*a^3 |
|
| 229971 |
Giải x |
-9-2(3.2x-9)+2x=-4.9x |
|
| 229972 |
Giải x |
căn bậc ba của 5x^2+5x-4- căn bậc ba của 6x=0 |
|
| 229973 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5)^-2 |
|
| 229974 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-2x<3(3-x) |
|
| 229975 |
Ước Tính |
2^3+3(2)+14÷2 |
|
| 229976 |
Rút gọn |
2a-4b-3(a-2b-2) |
|
| 229977 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm j |
1.5j<-6.6 |
|
| 229978 |
Rút gọn |
(-3^2) |
|
| 229979 |
Vẽ Đồ Thị |
y<e^x |
|
| 229980 |
Vẽ Đồ Thị |
x|x|>=3 |
|
| 229981 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(np-1)^4 |
|
| 229982 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
4- căn bậc hai của 3n=0 |
|
| 229983 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4r^8g^1p^3 |
|
| 229984 |
Vẽ Đồ Thị |
x<7 or x<8 |
or |
| 229985 |
Rút gọn |
(a^-2+a^-1+a^0)/a |
|
| 229986 |
Chia |
( căn bậc sáu của 4)÷( căn bậc ba của 3) |
|
| 229987 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 80z)( căn bậc ba của 15z^8) |
|
| 229988 |
Chia |
(-1 1/3)÷2 2/5 |
|
| 229989 |
Giải m |
8(3m-2)-7m=0 |
|
| 229990 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12-5 căn bậc hai của 8-7 căn bậc hai của 20 |
|
| 229991 |
Giải x |
căn bậc ba của 18x^2-81x=x |
|
| 229992 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 12j^3)( căn bậc ba của 3j^4) |
|
| 229993 |
Giải x |
-1(2x+4)>=6 |
|
| 229994 |
Rút gọn |
((x^2-16)/(81-x^2)*(2x)/(x^2+10x+24))÷((x-4)/(x^2+15x+54)) |
|
| 229995 |
Nhân |
(x-5)/(x^4-2x^3)*(x^2-4)/(x^2-3x-10) |
|
| 229996 |
Xác định nếu Đúng |
cos(-theta)=cos(theta) |
|
| 229997 |
Giải u |
2/(u-5)=6/(3u-15)-4 |
|
| 229998 |
Ước Tính |
2(2)^(1/2) |
|
| 229999 |
Xác định nếu Đúng |
cos(theta)^2+sin(theta)^2=1 |
|
| 230000 |
Tìm Tích Số |
(-7c+8d)*0.6 |
|