Những bài toán phổ biến
| Hạng |
Chủ đề |
Bài toán |
Bài toán đã được định dạng |
| 22201 |
Rút gọn |
(5+6i)(5-6i) |
|
| 22202 |
Rút gọn |
(4-5i)(4+5i) |
|
| 22203 |
Rút gọn |
(4x+7)(4x-7) |
|
| 22204 |
Rút gọn |
(1-3i)(1+3i) |
|
| 22205 |
Rút gọn |
(2x+1)(2x+1) |
|
| 22206 |
Rút gọn |
(x^2+4)(x^2-4) |
|
| 22207 |
Giải x |
|x^2-8x|=16 |
|
| 22208 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của x+3=0 |
|
| 22209 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x+1 -2y=x-2 |
|
| 22210 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 78 |
|
| 22211 |
Giải x |
x^(2/3)-2x^(1/3)-8=0 |
|
| 22212 |
Giải x |
x^2+6x-16=0 |
|
| 22213 |
Giải x |
x^2-5x-24=0 |
|
| 22214 |
Rút gọn |
i^-101 |
|
| 22215 |
Giải x |
16x^2+2x-3=0 |
|
| 22216 |
Rút gọn |
(2x^3)^3 |
|
| 22217 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x+1 y=-x+4 |
|
| 22218 |
Rút gọn |
(x-5)(x+7) |
|
| 22219 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x-3 y=-x+3 |
|
| 22220 |
Rút gọn |
(x-5)(x-3) |
|
| 22221 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-3 x-y=8 |
|
| 22222 |
Rút gọn |
(x+5)(x-6) |
|
| 22223 |
Rút gọn |
(x+5)(x-7) |
|
| 22224 |
Rút gọn |
(8i)(4i)(-9i) |
|
| 22225 |
Rút gọn |
(8-11i)(8-11i) |
|
| 22226 |
Rút gọn |
(a-7)(a+7) |
|
| 22227 |
Rút gọn |
(-27a^3b^2)/(3ab) |
|
| 22228 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x-2 , y=4x+3 |
, |
| 22229 |
Rút gọn |
(b+1)(b-1) |
|
| 22230 |
Rút gọn |
(7x+1)(7x-1) |
|
| 22231 |
Rút gọn |
(7-3i)(8+4i) |
|
| 22232 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1/64 |
|
| 22233 |
Rút gọn |
(x^4)^-3*2x^4 |
|
| 22234 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y = square root of x-3-8 |
|
| 22235 |
Rút gọn |
-2(9-(x+7)) |
|
| 22236 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x-7)^2+(y-2)^2=1 |
|
| 22237 |
Rút gọn |
i^68 |
|
| 22238 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
h=70t-16t^2 |
|
| 22239 |
Rút gọn |
i^107 |
|
| 22240 |
Rút gọn |
i^-27 |
|
| 22241 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+4)^2+y^2=36 |
|
| 22242 |
Rút gọn |
c^(3/7)*c^(8/7) |
|
| 22243 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-6,-7) |
|
| 22244 |
Rút gọn |
-n^-5 |
|
| 22245 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-9,2) |
|
| 22246 |
Rút gọn |
(-3x)^0 |
|
| 22247 |
Rút gọn |
(3-i)^2 |
|
| 22248 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
căn bậc hai của 2 , 5i |
, |
| 22249 |
Rút gọn |
(216r^9)^(1/3) |
|
| 22250 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-5 , 7 |
, |
| 22251 |
Rút gọn |
(-27x^6)^(1/3) |
|
| 22252 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
8x^3-3x^2+5x+15 |
|
| 22253 |
Rút gọn |
(-3c^3d^4e^6)^2 |
|
| 22254 |
Tìm Số Hạng 5th |
5 , 10 , 20 , 40 |
, , , |
| 22255 |
Rút gọn |
(-i)^11 |
|
| 22256 |
Rút gọn |
(-4x)^0 |
|
| 22257 |
Tìm Số Hạng 5th |
162 , 108 , 72 |
, , |
| 22258 |
Tìm Số Hạng 5th |
1 , 7 , 49 , 343 |
, , , |
| 22259 |
Rút gọn |
(f^2-25)/5*f/(f-5) |
|
| 22260 |
Tìm Số Hạng 5th |
-1 , 2 , 5 , 8 |
, , , |
| 22261 |
Rút gọn |
(x^2-2x-24)/(x^2-5x-36) |
|
| 22262 |
Rút gọn |
(x^2-3x-54)/(x^2-18x+81)*(x^2+12x+36)/(x+6) |
|
| 22263 |
Rút gọn |
(x^2-49)/(x^2-3x-28)*(x+4)/x |
|
| 22264 |
Rút gọn |
1/a+1/b |
|
| 22265 |
Rút gọn |
(10x^2-20x)/(40x^3-80x^2)*(16x^3+80x^2)/(6x+30) |
|
| 22266 |
Rút gọn |
12/(xy^3)-9/(xy^3) |
|
| 22267 |
Rút gọn |
(1+h)^2 |
|
| 22268 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 216 |
|
| 22269 |
Rút gọn |
x^2+4x |
|
| 22270 |
Rút gọn |
x^(5/2) |
|
| 22271 |
Rút gọn |
x^(-2/5) |
|
| 22272 |
Rút gọn |
2(x+5) |
|
| 22273 |
Giải x |
28-7x=-4(-7x-7) |
|
| 22274 |
Giải x |
2x+3y=6 |
|
| 22275 |
Giải x |
3(x-5)<2(2x-1) |
|
| 22276 |
Giải x |
x^2-3x-18>0 |
|
| 22277 |
Giải x |
x^2-3x-4<0 |
|
| 22278 |
Giải x |
x^2>16 |
|
| 22279 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=7x-4 , g(x)=(x+4)/7 |
, |
| 22280 |
Giải x |
10-2(3x+4)<11 |
|
| 22281 |
Rút gọn |
3i+i |
|
| 22282 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của -64 |
|
| 22283 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=9x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 22284 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=9x+7 , g(x) = square root of x |
, |
| 22285 |
Rút gọn |
2a^(-1/2) |
|
| 22286 |
Rút gọn |
2k^8*(3k^3) |
|
| 22287 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 2x^3+4x căn bậc hai của 8x |
|
| 22288 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^2 , g(x)=x-2 |
, |
| 22289 |
Rút gọn |
-4+7(1-3m) |
|
| 22290 |
Giải n |
-4(3+n)>-32 |
|
| 22291 |
Giải a |
a-6=15+8a |
|
| 22292 |
Rút gọn |
cos(60) |
|
| 22293 |
Rút gọn |
x(x-1) |
|
| 22294 |
Rút gọn |
-7(n+3)-8(1+8n) |
|
| 22295 |
Rút gọn |
8x^-2 |
|
| 22296 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=8x-5 , g(x)=(x+8)/5 |
, |
| 22297 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=(x^2-36)/(x+6) , g(x)=x-6 |
, |
| 22298 |
Giải y |
y<7 |
|
| 22299 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x |
, |
| 22300 |
Nhân |
( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b) |
|
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.