Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
22001 Vẽ Đồ Thị y=-3/2x-4
22002 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-3y=4 , 2x-6y=8 ,
22003 Vẽ Đồ Thị y=5/2x
22004 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4^0.5=2
22005 Vẽ Đồ Thị y-1=(x-3)^2
22006 Vẽ Đồ Thị y>3x-2
22007 Vẽ Đồ Thị y=4x-9
22008 Vẽ Đồ Thị y=3x^2+1
22009 Giải x (x+9)(x-3)=(x+1)^2
22010 Giải x 4x^2-36=0
22011 Vẽ Đồ Thị y=2(5)^x
22012 Rút gọn căn bậc hai của 8x^3
22013 Vẽ Đồ Thị f(x) = logarit của x+3
22014 Vẽ Đồ Thị f(x)=3x-5
22015 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y = square root of 9x-2 y-2=x
22016 Vẽ Đồ Thị f(x)=3x+4
22017 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=|x^2-3x+1| , y=x-1 ,
22018 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2=9+x
22019 Vẽ Đồ Thị f(x)=-2x+1
22020 Vẽ Đồ Thị f(x)=2x-2
22021 Vẽ Đồ Thị f(x)=2(x-4)^2+3
22022 Vẽ Đồ Thị x+y<=6
22023 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x 3x+2y=18
22024 Vẽ Đồ Thị f(x)=x^5
22025 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x+5 , y=-x+3 ,
22026 Vẽ Đồ Thị f(x)=x^2-2x+5
22027 Vẽ Đồ Thị f(x)=x^2+8x+7
22028 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x-4 -3y=-9x+12
22029 Vẽ Đồ Thị f(x)=a^x
22030 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x-4 x=9
22031 Vẽ Đồ Thị f(x)=e^x-4
22032 Vẽ Đồ Thị f(x) = log base 2 of x+1
22033 Rút gọn căn bậc hai của -15* căn bậc hai của -4
22034 Vẽ Đồ Thị y+3x=-3
22035 Vẽ Đồ Thị y=-(1/2)^x
22036 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=x^2-2x-19 y+4x=5
22037 Vẽ Đồ Thị y=|2x|
22038 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=x^2-4x+3 2x+y=6
22039 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^4-75x^2=0
22040 Vẽ Đồ Thị x=y^2-3
22041 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=-x+5 5x+2y=14
22042 Vẽ Đồ Thị f(x)=x^2-6x
22043 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (12+x)/(4+x)
22044 Vẽ Đồ Thị y = log base 4 of x
22045 Vẽ Đồ Thị x=y^2-5
22046 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự 5x-y=5
22047 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (4x-5)/(3x+2)
22048 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (4x^4+6x^3)/(6x^2+9x)
22049 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (3x-1)/(x^2-4x+4)
22050 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (5x^3)/(4x+12)*(x^3-9x)/(2x^3+3x^2)
22051 Xác định nếu Đúng logarit của 1000=3
22052 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-26x+169)/(1859-11x^2)
22053 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị x^2+2x-3=0
22054 Trừ (2x+3)/(x-4)-(x-5)/(x+2)
22055 Phân Tích Nhân Tử f(x)=3^-2
22056 Phân Tích Nhân Tử f(x)=x^3-8x^2+5x+14
22057 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (n^2-225)/(n^2+30n+225)
22058 Phân Tích Nhân Tử f(x)=(1/2)
22059 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 8/(5x)
22060 Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài 16*4
22061 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y+7)/(y-3)
22062 Viết ở Dạng Tổng Quát -2x^2(-5x^2+4x^3)
22063 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-2x-1
22064 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-5,-3) , m=-2 ,
22065 Tìm ƯCLN 7/3ab-7/6b
22066 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-3
22067 Tìm ƯCLN 14X+4XY-18XY^2
22068 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-4
22069 Tìm ƯCLN 15x^2-10x
22070 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2+4x-5
22071 Tìm ƯCLN 2x^4+4x^3+6x^2
22072 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-3x+c
22073 Tìm ƯCLN 35a^3b^2-14a^2b^3
22074 Tìm ƯCLN 30k^3+6k^2
22075 Giải r s=4pr^2
22076 Tìm ƯCLN 20y^9+5y^6
22077 Giải w w/(kx)=y
22078 Tìm ƯCLN 21a^3b^2-7a^2b
22079 Giải x (1/3)^x=27
22080 Tìm ƯCLN 21e+35
22081 Giải x (1/4)^x=16
22082 Tìm ƯCLN 20ab^3+16a^2b+a
22083 Giải x (3/2)^x=(8/27)
22084 Tìm ƯCLN 4x^3+12x-28
22085 Giải x |x|-11=-8
22086 Tìm ƯCLN 4x^4-32x^3-60x^2
22087 Giải x |x-5|=8
22088 Giải x 10^x=25
22089 Tìm ƯCLN 36x^3-22x^2-144x-50xy
22090 Giải x 1/x+1/y=1/z
22091 Tìm ƯCLN 6x^2-8x+2
22092 Giải x 256^(3x)=64^(x+2)
22093 Giải x 278^(4x)=37800
22094 Tìm ƯCLN 9b^8+24b^3
22095 Giải x 1000^x=10000
22096 Tìm ƯCLN 9x^3-6x^2+12x
22097 Giải x 12^(2x-8)=15
22098 Tìm ƯCLN 8x^4-4x^3-18x^2
22099 Giải b 3^b=17
22100 Tìm ƯCLN 8x^6y^5-3x^8y^3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.