Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 149401 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/3 | |
| 149402 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/5 | |
| 149403 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7/3)÷3 | |
| 149404 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/35 | |
| 149405 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/4 | |
| 149406 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/40 | |
| 149407 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/4 | |
| 149408 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4^9)/4 | |
| 149409 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/25 | |
| 149410 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 35/50 | |
| 149411 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 1/5 | |
| 149412 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 96 | |
| 149413 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 15% | |
| 149414 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 108 | |
| 149415 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 4/25 | |
| 149416 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 5/2 | |
| 149417 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 49/16 | |
| 149418 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 200 | |
| 149419 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9^5)/(9^3) | |
| 149420 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/63 | |
| 149421 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/36 | |
| 149422 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/20 | |
| 149423 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/24 | |
| 149424 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9 1/2r5/2t)/(rt1/2) | |
| 149425 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 3/2 | |
| 149426 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 1/5 | |
| 149427 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 1/6 | |
| 149428 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 25/49 | |
| 149429 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc năm của 6^4 | |
| 149430 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 343/729 | |
| 149431 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 729/125 | |
| 149432 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,2) , (1,7) , (2,12) , (3,17) , (4,22) | , , , , |
| 149433 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-5) , (-1,-1) | |
| 149434 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,2) , (1,4) | |
| 149435 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,8) , (-3,6) | |
| 149436 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,970) , (3,1270) | , |
| 149437 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-4) , (8,-3) | |
| 149438 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,1) , (3,4) | |
| 149439 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,-4) , (3,-1) | |
| 149440 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,2) ; m=2 | ; |
| 149441 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,7) , (7,4) | |
| 149442 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,6) , (8,16) | |
| 149443 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | ((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) | |
| 149444 | Tìm a(b(x)) | a(x)=4x+9 , b(x)=3x-5 | , |
| 149445 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x , g(x)=x-5 | , |
| 149446 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7/(1-8x) , g(x)=1/x | , |
| 149447 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(-6,-6),(0,0),(6,6)} | |
| 149448 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=5/(x^2-16) | |
| 149449 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(0,3),(3,0),(0,4),(4,0)} | |
| 149450 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | -2(8x-4)<2x+5 | |
| 149451 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 54 | |
| 149452 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 60 | |
| 149453 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 67 | |
| 149454 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 35 | |
| 149455 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 196 | |
| 149456 | Xác định Loại của Số | 9/10 | |
| 149457 | Xác định Loại của Số | 57 | |
| 149458 | Xác định Loại của Số | 0.1 | |
| 149459 | Xác định Loại của Số | 17 | |
| 149460 | Xác định Loại của Số | 1.68 | |
| 149461 | Xác định Loại của Số | 22 | |
| 149462 | Xác định Loại của Số | -22 | |
| 149463 | Xác định Loại của Số | -2pi | |
| 149464 | Xác định Loại của Số | 4/7 | |
| 149465 | Xác định Loại của Số | 4/9 | |
| 149466 | Xác định Loại của Số | -4/2 | |
| 149467 | Xác định Loại của Số | (5pi)/3 | |
| 149468 | Xác định Loại của Số | -6/5 | |
| 149469 | Xác định Loại của Số | 9/4 | |
| 149470 | Xác định Loại của Số | căn bậc ba của -8/64 | |
| 149471 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 68.275 | |
| 149472 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.8 | |
| 149473 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.4868 | |
| 149474 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.899 | |
| 149475 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.08 | |
| 149476 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 76 | |
| 149477 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.180 | |
| 149478 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.9906 | |
| 149479 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.2 | |
| 149480 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.5825 | |
| 149481 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 82 | |
| 149482 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 196 | |
| 149483 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2+4x-5=0 | |
| 149484 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-4x^2+50x+7=0 | |
| 149485 | Giải l | r=e/l | |
| 149486 | Giải L | h=(L^2)/(f*c) | |
| 149487 | Giải l | l(3l-7)=20 | |
| 149488 | Giải l | 6(l+3)<3(2l+6) | |
| 149489 | Giải l | 4.5=4 căn bậc hai của l/5.9 | |
| 149490 | Giải L | 4.9=2pi căn bậc hai của L/9.8 | |
| 149491 | Giải L | 6=2(22/7) căn bậc hai của L/32 | |
| 149492 | Giải L | 6=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 149493 | Giải L | 70=(100(6))/L | |
| 149494 | Giải l | 9=2pi căn bậc hai của l/32 | |
| 149495 | Giải l | 90=l^2 | |
| 149496 | Giải l | A=1/2piw^2+2lw | |
| 149497 | Giải L | 100=(100(9))/L | |
| 149498 | Giải l | v/(lw)=h | |
| 149499 | Giải L | F/L=T | |
| 149500 | Giải l | 15-28i=3l+(4m)i |