| 149401 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5 1/6÷(5/9) |
|
| 149402 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5 2/3÷4 |
|
| 149403 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2 1/6÷(7/8) |
|
| 149404 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3 2/5 |
|
| 149405 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
27 4/3 |
|
| 149406 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
25% |
|
| 149407 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
25 1/2 |
|
| 149408 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6 3/7÷5 |
|
| 149409 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
55% |
|
| 149410 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6 1/4 |
|
| 149411 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6 1/4÷5 |
|
| 149412 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
8 1/2÷1 5/6 |
|
| 149413 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
81 1/4 |
|
| 149414 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
64^(1/4) |
|
| 149415 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-6+ căn bậc hai của -54)/3 |
|
| 149416 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
8/3 |
|
| 149417 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
8/5 |
|
| 149418 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(7/3)÷3 |
|
| 149419 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/35 |
|
| 149420 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/4 |
|
| 149421 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/40 |
|
| 149422 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5/4 |
|
| 149423 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4^9)/4 |
|
| 149424 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5/25 |
|
| 149425 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
35/50 |
|
| 149426 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1 1/5 |
|
| 149427 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 96 |
|
| 149428 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
15% |
|
| 149429 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 108 |
|
| 149430 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 4/25 |
|
| 149431 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 5/2 |
|
| 149432 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 49/16 |
|
| 149433 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 200 |
|
| 149434 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(9^5)/(9^3) |
|
| 149435 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/63 |
|
| 149436 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/36 |
|
| 149437 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/20 |
|
| 149438 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/24 |
|
| 149439 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(9 1/2r5/2t)/(rt1/2) |
|
| 149440 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 3/2 |
|
| 149441 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 1/5 |
|
| 149442 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 1/6 |
|
| 149443 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 25/49 |
|
| 149444 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc năm của 6^4 |
|
| 149445 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc ba của 343/729 |
|
| 149446 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc ba của 729/125 |
|
| 149447 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,2) , (1,7) , (2,12) , (3,17) , (4,22) |
, , , , |
| 149448 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-5) , (-1,-1) |
|
| 149449 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-3,2) , (1,4) |
|
| 149450 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(2,8) , (-3,6) |
|
| 149451 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,970) , (3,1270) |
, |
| 149452 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(6,-4) , (8,-3) |
|
| 149453 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(5,1) , (3,4) |
|
| 149454 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-5,-4) , (3,-1) |
|
| 149455 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-4,2) ; m=2 |
; |
| 149456 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(3,7) , (7,4) |
|
| 149457 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(3,6) , (8,16) |
|
| 149458 |
Tìm Đạo Hàm - d/dd |
((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) |
|
| 149459 |
Tìm a(b(x)) |
a(x)=4x+9 , b(x)=3x-5 |
, |
| 149460 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x , g(x)=x-5 |
, |
| 149461 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=7/(1-8x) , g(x)=1/x |
, |
| 149462 |
Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số |
{(-6,-6),(0,0),(6,6)} |
|
| 149463 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=5/(x^2-16) |
|
| 149464 |
Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số |
{(0,3),(3,0),(0,4),(4,0)} |
|
| 149465 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
-2(8x-4)<2x+5 |
|
| 149466 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 54 |
|
| 149467 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 60 |
|
| 149468 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 67 |
|
| 149469 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 35 |
|
| 149470 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 196 |
|
| 149471 |
Xác định Loại của Số |
9/10 |
|
| 149472 |
Xác định Loại của Số |
57 |
|
| 149473 |
Xác định Loại của Số |
0.1 |
|
| 149474 |
Xác định Loại của Số |
17 |
|
| 149475 |
Xác định Loại của Số |
1.68 |
|
| 149476 |
Xác định Loại của Số |
22 |
|
| 149477 |
Xác định Loại của Số |
-22 |
|
| 149478 |
Xác định Loại của Số |
-2pi |
|
| 149479 |
Xác định Loại của Số |
4/7 |
|
| 149480 |
Xác định Loại của Số |
4/9 |
|
| 149481 |
Xác định Loại của Số |
-4/2 |
|
| 149482 |
Xác định Loại của Số |
(5pi)/3 |
|
| 149483 |
Xác định Loại của Số |
-6/5 |
|
| 149484 |
Xác định Loại của Số |
9/4 |
|
| 149485 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc ba của -8/64 |
|
| 149486 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
68.275 |
|
| 149487 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.8 |
|
| 149488 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
9.4868 |
|
| 149489 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.899 |
|
| 149490 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.08 |
|
| 149491 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
căn bậc hai của 76 |
|
| 149492 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
11.180 |
|
| 149493 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.9906 |
|
| 149494 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
5.2 |
|
| 149495 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.5825 |
|
| 149496 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 82 |
|
| 149497 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 196 |
|
| 149498 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-4x^2+4x-5=0 |
|
| 149499 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-4x^2+50x+7=0 |
|
| 149500 |
Giải l |
r=e/l |
|