| 149601 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
xy=3 |
|
| 149602 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
4x-y=3 |
|
| 149603 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
4x-y=4 |
|
| 149604 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
x+y=3 |
|
| 149605 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=2x+6 |
|
| 149606 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=10x |
|
| 149607 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
1.355403 |
|
| 149608 |
Tìm ƯCLN |
y^5 , y^9 , y^8 |
, , |
| 149609 |
Tìm ƯCLN |
y^9 , y^6 , y^3 |
, , |
| 149610 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
0.9563524997 |
|
| 149611 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
1.068621 |
|
| 149612 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
2x+3y=5 |
|
| 149613 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2-1 |
|
| 149614 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=4-5/6x |
|
| 149615 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
5cis^270 |
|
| 149616 |
Rút gọn Ma Trận |
[[2,3,5],[-4,7,2]] |
|
| 149617 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-5x+7 |
|
| 149618 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-2x-4 |
|
| 149619 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2-2x-6 |
|
| 149620 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-6x-4 |
|
| 149621 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^3-3x+4 |
|
| 149622 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-14t^2+56t |
|
| 149623 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-16t^2+104t |
|
| 149624 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-(x-11)(x+3) |
|
| 149625 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
(x+12)^2-16 |
|
| 149626 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-1/9x^2+200x |
|
| 149627 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-2x^2+720x |
|
| 149628 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
2x^2+16x-9 |
|
| 149629 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
2x^2-6x+5 |
|
| 149630 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-3x^2+30x-72 |
|
| 149631 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-5t^2+20t+60 |
|
| 149632 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-5(x+4)^2+8 |
|
| 149633 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-5(x-4)^2+180 |
|
| 149634 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-4.9t^2+50t+2 |
|
| 149635 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2-7x+1 |
|
| 149636 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
4cos(x) |
|
| 149637 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
60-1/2x |
|
| 149638 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-12x+32 |
|
| 149639 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+8x+6 |
|
| 149640 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2+12x-32 |
|
| 149641 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x(24-2x)(18-2x) |
|
| 149642 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x(24-2x)(20-2x) |
|
| 149643 |
Tìm hàm ngược |
x=[[4],[-1]] |
|
| 149644 |
Tìm hàm ngược |
x=[[7],[-7]] |
|
| 149645 |
Tìm hàm ngược |
[[9,7],[2,5]] |
|
| 149646 |
Tìm hàm ngược |
[[7,-9,4],[0,3,-1],[2,-2,1]] |
|
| 149647 |
Tìm hàm ngược |
[[8,3],[5,2]] |
|
| 149648 |
Tìm hàm ngược |
[[6,1],[0,4]] |
|
| 149649 |
Tìm hàm ngược |
[[5,4],[6,5]] |
|
| 149650 |
Tìm hàm ngược |
[[4,7],[5,9]] |
|
| 149651 |
Tìm hàm ngược |
[[4,0],[0,4]] |
|
| 149652 |
Tìm hàm ngược |
[[1.6,-1.9],[1.9,1.8]] |
|
| 149653 |
Tìm hàm ngược |
[[-1,-5],[5,4]] |
|
| 149654 |
Tìm hàm ngược |
[[14,3],[2,-5]] |
|
| 149655 |
Tìm hàm ngược |
[[14,-7],[9,-12]] |
|
| 149656 |
Tìm hàm ngược |
[[3,2],[9,6]] |
|
| 149657 |
Tìm hàm ngược |
[[3,4],[5,6]] |
|
| 149658 |
Tìm hàm ngược |
[[-2,-5],[4,9]] |
|
| 149659 |
Tìm hàm ngược |
[[-2,2],[-9,8]] |
|
| 149660 |
Tìm hàm ngược |
[[2,3],[-6,1]] |
|
| 149661 |
Tìm hàm ngược |
[[1,0],[2,1]] |
|
| 149662 |
Tìm hàm ngược |
(-3,7) |
|
| 149663 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^3-4x^2+4x-16 |
|
| 149664 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^3+2x^2-5x-6 |
|
| 149665 |
Ước Lượng |
4.8*4.15 |
|
| 149666 |
Chứng mình Đẳng Thức |
4+(-4)=0 |
|
| 149667 |
Chứng mình Đẳng Thức |
cos(x/5)sin(x/5)=1/2(sin((2x)/5)) |
|
| 149668 |
Chứng mình Đẳng Thức |
csc(x)(1-cos(x)^2)=sin(x) |
|
| 149669 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin((3x)/(sin(x)cos(x)))=4cos(x)-sec(x) |
|
| 149670 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(2x)=(1-cos(2x))/2 |
|
| 149671 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(pi/6-x)=1/2(cos(x)- căn bậc hai của 3sin(x)) |
|
| 149672 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(a)cos(b)=1/2(sin(a+b)+sin(a-b)) |
|
| 149673 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
-2+2i căn bậc hai của 3 |
|
| 149674 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
-4x^2-36 |
|
| 149675 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
3-719i |
|
| 149676 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
9-3i |
|
| 149677 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
8-2i |
|
| 149678 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^2-2x+5 |
|
| 149679 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
100b^2-144a^4 |
|
| 149680 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
12m^2+27 |
|
| 149681 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
1/2+-7/2i |
|
| 149682 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2*10^7)(2*10^8) |
|
| 149683 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2.45*10^4)*(3.2*10^2) |
|
| 149684 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.2*10^-3)*(4*10^5) |
|
| 149685 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.0*10^4)*(9.9*10^6) |
|
| 149686 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(3.4*10^5)(1.2*10^-3) |
|
| 149687 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(3.8*10^3)*(9.4*10^-5) |
|
| 149688 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(5.4*10^-1)(7*10^0) |
|
| 149689 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(8*10^-3)*(5.6*10^7) |
|
| 149690 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
1.26*10^-3-7.003*10^6 |
|
| 149691 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(7.31*10^25)÷6.02*10^23 |
|
| 149692 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
302÷(9.1*10^4) |
|
| 149693 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(4*10^9)÷(1.8*10^6) |
|
| 149694 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x<=-4 |
|
| 149695 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x>6 |
|
| 149696 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x>=-5 |
|
| 149697 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x>=0 |
|
| 149698 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x-8>-3 |
|
| 149699 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2-22x+121<0 |
|
| 149700 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2+x-2>=0 |
|