Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
149601 Rút gọn Ma Trận [[2,3,5],[-4,7,2]]
149602 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-5x+7
149603 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-2x-4
149604 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -x^2-2x-6
149605 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-6x-4
149606 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^3-3x+4
149607 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -14t^2+56t
149608 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -16t^2+104t
149609 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -(x-11)(x+3)
149610 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu (x+12)^2-16
149611 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -1/9x^2+200x
149612 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -2x^2+720x
149613 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 2x^2+16x-9
149614 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 2x^2-6x+5
149615 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -3x^2+30x-72
149616 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -5t^2+20t+60
149617 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -5(x+4)^2+8
149618 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -5(x-4)^2+180
149619 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -4.9t^2+50t+2
149620 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 3x^2-7x+1
149621 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 4cos(x)
149622 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 60-1/2x
149623 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2-12x+32
149624 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2+8x+6
149625 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -x^2+12x-32
149626 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x(24-2x)(18-2x)
149627 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x(24-2x)(20-2x)
149628 Tìm hàm ngược x=[[4],[-1]]
149629 Tìm hàm ngược x=[[7],[-7]]
149630 Tìm hàm ngược [[9,7],[2,5]]
149631 Tìm hàm ngược [[7,-9,4],[0,3,-1],[2,-2,1]]
149632 Tìm hàm ngược [[8,3],[5,2]]
149633 Tìm hàm ngược [[6,1],[0,4]]
149634 Tìm hàm ngược [[5,4],[6,5]]
149635 Tìm hàm ngược [[4,7],[5,9]]
149636 Tìm hàm ngược [[4,0],[0,4]]
149637 Tìm hàm ngược [[1.6,-1.9],[1.9,1.8]]
149638 Tìm hàm ngược [[-1,-5],[5,4]]
149639 Tìm hàm ngược [[14,3],[2,-5]]
149640 Tìm hàm ngược [[14,-7],[9,-12]]
149641 Tìm hàm ngược [[3,2],[9,6]]
149642 Tìm hàm ngược [[3,4],[5,6]]
149643 Tìm hàm ngược [[-2,-5],[4,9]]
149644 Tìm hàm ngược [[-2,2],[-9,8]]
149645 Tìm hàm ngược [[2,3],[-6,1]]
149646 Tìm hàm ngược [[1,0],[2,1]]
149647 Tìm hàm ngược (-3,7)
149648 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^3-4x^2+4x-16
149649 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^3+2x^2-5x-6
149650 Ước Lượng 4.8*4.15
149651 Chứng mình Đẳng Thức 4+(-4)=0
149652 Chứng mình Đẳng Thức cos(x/5)sin(x/5)=1/2(sin((2x)/5))
149653 Chứng mình Đẳng Thức csc(x)(1-cos(x)^2)=sin(x)
149654 Chứng mình Đẳng Thức sin((3x)/(sin(x)cos(x)))=4cos(x)-sec(x)
149655 Chứng mình Đẳng Thức sin(2x)=(1-cos(2x))/2
149656 Chứng mình Đẳng Thức sin(pi/6-x)=1/2(cos(x)- căn bậc hai của 3sin(x))
149657 Chứng mình Đẳng Thức sin(a)cos(b)=1/2(sin(a+b)+sin(a-b))
149658 Phân tích nhân tử Các Số Phức -2+2i căn bậc hai của 3
149659 Phân tích nhân tử Các Số Phức -4x^2-36
149660 Phân tích nhân tử Các Số Phức 3-719i
149661 Phân tích nhân tử Các Số Phức 9-3i
149662 Phân tích nhân tử Các Số Phức 8-2i
149663 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^2-2x+5
149664 Phân tích nhân tử Các Số Phức 100b^2-144a^4
149665 Phân tích nhân tử Các Số Phức 12m^2+27
149666 Phân tích nhân tử Các Số Phức 1/2+-7/2i
149667 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2*10^7)(2*10^8)
149668 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.45*10^4)*(3.2*10^2)
149669 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^-3)*(4*10^5)
149670 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.0*10^4)*(9.9*10^6)
149671 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.4*10^5)(1.2*10^-3)
149672 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.8*10^3)*(9.4*10^-5)
149673 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.4*10^-1)(7*10^0)
149674 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^-3)*(5.6*10^7)
149675 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 1.26*10^-3-7.003*10^6
149676 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.31*10^25)÷6.02*10^23
149677 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 302÷(9.1*10^4)
149678 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^9)÷(1.8*10^6)
149679 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x<=-4
149680 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x>6
149681 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x>=-5
149682 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x>=0
149683 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x-8>-3
149684 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-22x+121<0
149685 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2+x-2>=0
149686 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-2x-15>0
149687 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |2x-5|<3
149688 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |2x-4|>10
149689 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4(8-2x)+2x<5(9+3x)
149690 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3x-1>=5+x
149691 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -4(x+3)<8
149692 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -3(2x-5)>=3(x-1)
149693 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=5x-8
149694 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=7x+3
149695 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=90 căn bậc hai của 3x+400
149696 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=4x-2
149697 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-8,5]
149698 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-2,5)
149699 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=4/y
149700 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^3+y^7=8
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.