Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
149701 Viết ở dạng một Hàm Số của x -x+2y=4
149702 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^2+3y=3
149703 Viết ở dạng một Hàm Số của x tan(x)csc(x)=1/(f(x))
149704 Viết ở dạng một Hàm Số của x y = square root of x-8
149705 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=2x-5
149706 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=3 căn bậc hai của 6x+42
149707 Viết ở dạng một Hàm Số của x xy=5
149708 Viết ở dạng một Hàm Số của x xy=2
149709 Viết ở dạng một Hàm Số của x p=-1/6x+200
149710 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=a(x-h)^2+k
149711 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=4
149712 Viết ở dạng một Hàm Số của x Ax+By=C
149713 Viết ở dạng một Hàm Số của x 5x+3y=12
149714 Viết ở dạng một Hàm Số của x 2x-4y=-4
149715 Viết ở dạng một Hàm Số của x 180=2x+y
149716 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=2+31t-16t^2
149717 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=65t-5t^2
149718 Viết ở dạng một Hàm Số của f f^-1(x) = cube root of 3x-24
149719 Viết ở dạng một Hàm Số của x logarit cơ số 2 của x-6+ logarit cơ số 2 của x-4 = logarit cơ số 2 của x
149720 Tìm Tổng của Chuỗi 5 , 5/2 , 5/4 , 5/8 , , ,
149721 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3x-2y)^2
149722 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a+b+c)^2
149723 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+2y)^4
149724 Tìm Trung Điểm (2m,2n) , (2p,2r)
149725 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 81^(1/2)
149726 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x1/2
149727 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x5/3
149728 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x4/3
149729 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 7xy^2
149730 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bảy của 22
149731 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của x^2y^6
149732 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 64 3/6
149733 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 7 căn bậc hai của x^6
149734 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3 căn bậc hai của x^5y
149735 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 2^(3/2)
149736 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 64
149737 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 3y
149738 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 6^7
149739 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của p^3
149740 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 1024
149741 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 13
149742 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (a^2b^2)^(1/3)
149743 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (b^(1/5))/b
149744 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-2)^(2/3)=100
149745 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-1)^(2/3)=36
149746 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-4)^(2/3)=81
149747 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 20 căn của x^13
149748 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 22
149749 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 49
149750 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 1/(( căn bậc ba của 10x)^4)
149751 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 7mn)^9
149752 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc chín của y)^16
149753 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc năm của 3)^4
149754 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của 4x)^5
149755 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (8x)1/2
149756 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (-216)^(-2/3)
149757 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (4^7)^3
149758 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(4b-5)
149759 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1-cos(x)^2
149760 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -3(z-9)
149761 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 9(h+8e)
149762 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 9(6x+7)
149763 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-12)^2
149764 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-2y)^7
149765 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(arcsin(u)+arctan(v))
149766 Tìm @FORMULA f(x)=5-2x
149767 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x-14y=16 , 6x-21y=24 ,
149768 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x-12y=24x-12y=3
149769 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -4x-6y=64x+6y=-4
149770 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+3y=13-5x-12y=23
149771 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -5x+3y=24x+2y=-1
149772 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+4y=23x-8y=20
149773 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+4y=82x-3y=17
149774 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 57x-8y=261-12x+8y=-36
149775 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5a+5b=25-5a+5b=35
149776 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-14 , 7x-3y=-46 ,
149777 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-16 , 7x-3y=-40 ,
149778 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+7y=328x+6y=46
149779 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-18 7x-3y=-34
149780 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-22 7x-3y=-44
149781 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-7y=-162x+8y=26
149782 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -5y+4x=49 7y+2x=-23
149783 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -5y+6x=40 3y-8x=-46
149784 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-3y=43x-7y=4
149785 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-5y=72x-11y=7
149786 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-2y=9 , 3x+4y=-5 ,
149787 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-2y=-17x+4y=53
149788 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+4y=6x+8y=7
149789 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+4y=6x+8y=8
149790 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+2y=55x+2y=7
149791 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -3x+2y=8 , 6x-2y=-20 ,
149792 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+2y=-14x+2y=-6
149793 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-2y=13 , 5x+4y=18 ,
149794 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-2y=19x-6y=3
149795 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-2y=44x+5y=13
149796 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-15y=9 , 2x-10y=6 ,
149797 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+7y=23-3x-7y=-17
149798 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+9y+9=6y=2x+30
149799 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+6y=152x+12y=18
149800 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+6y=94x+16y=20
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.