Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
149701 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-2x-15>0
149702 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |2x-5|<3
149703 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |2x-4|>10
149704 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4(8-2x)+2x<5(9+3x)
149705 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3x-1>=5+x
149706 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -4(x+3)<8
149707 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -3(2x-5)>=3(x-1)
149708 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=5x-8
149709 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=7x+3
149710 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=90 căn bậc hai của 3x+400
149711 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=4x-2
149712 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-8,5]
149713 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-2,5)
149714 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=4/y
149715 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^3+y^7=8
149716 Viết ở dạng một Hàm Số của x -x+2y=4
149717 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^2+3y=3
149718 Viết ở dạng một Hàm Số của x tan(x)csc(x)=1/(f(x))
149719 Viết ở dạng một Hàm Số của x y = square root of x-8
149720 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=2x-5
149721 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=3 căn bậc hai của 6x+42
149722 Viết ở dạng một Hàm Số của x xy=5
149723 Viết ở dạng một Hàm Số của x xy=2
149724 Viết ở dạng một Hàm Số của x p=-1/6x+200
149725 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=a(x-h)^2+k
149726 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=4
149727 Viết ở dạng một Hàm Số của x Ax+By=C
149728 Viết ở dạng một Hàm Số của x 5x+3y=12
149729 Viết ở dạng một Hàm Số của x 2x-4y=-4
149730 Viết ở dạng một Hàm Số của x 180=2x+y
149731 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=2+31t-16t^2
149732 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=65t-5t^2
149733 Viết ở dạng một Hàm Số của f f^-1(x) = cube root of 3x-24
149734 Viết ở dạng một Hàm Số của x logarit cơ số 2 của x-6+ logarit cơ số 2 của x-4 = logarit cơ số 2 của x
149735 Tìm Tổng của Chuỗi 5 , 5/2 , 5/4 , 5/8 , , ,
149736 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3x-2y)^2
149737 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a+b+c)^2
149738 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+2y)^4
149739 Tìm Trung Điểm (2m,2n) , (2p,2r)
149740 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 81^(1/2)
149741 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x1/2
149742 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x5/3
149743 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x4/3
149744 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 7xy^2
149745 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bảy của 22
149746 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của x^2y^6
149747 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 64 3/6
149748 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 7 căn bậc hai của x^6
149749 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3 căn bậc hai của x^5y
149750 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 2^(3/2)
149751 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 64
149752 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 3y
149753 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 6^7
149754 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của p^3
149755 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 1024
149756 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 13
149757 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (a^2b^2)^(1/3)
149758 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (b^(1/5))/b
149759 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-2)^(2/3)=100
149760 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-1)^(2/3)=36
149761 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (x-4)^(2/3)=81
149762 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 20 căn của x^13
149763 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 22
149764 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 49
149765 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 1/(( căn bậc ba của 10x)^4)
149766 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 7mn)^9
149767 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc chín của y)^16
149768 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc năm của 3)^4
149769 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của 4x)^5
149770 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (8x)1/2
149771 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (-216)^(-2/3)
149772 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (4^7)^3
149773 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(4b-5)
149774 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1-cos(x)^2
149775 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -3(z-9)
149776 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 9(h+8e)
149777 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 9(6x+7)
149778 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-12)^2
149779 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-2y)^7
149780 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(arcsin(u)+arctan(v))
149781 Tìm @FORMULA f(x)=5-2x
149782 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x-14y=16 , 6x-21y=24 ,
149783 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x-12y=24x-12y=3
149784 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -4x-6y=64x+6y=-4
149785 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+3y=13-5x-12y=23
149786 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -5x+3y=24x+2y=-1
149787 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+4y=23x-8y=20
149788 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+4y=82x-3y=17
149789 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 57x-8y=261-12x+8y=-36
149790 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5a+5b=25-5a+5b=35
149791 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-14 , 7x-3y=-46 ,
149792 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-16 , 7x-3y=-40 ,
149793 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+7y=328x+6y=46
149794 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-18 7x-3y=-34
149795 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-22 7x-3y=-44
149796 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-7y=-162x+8y=26
149797 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -5y+4x=49 7y+2x=-23
149798 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -5y+6x=40 3y-8x=-46
149799 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-3y=43x-7y=4
149800 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-5y=72x-11y=7
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.