Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 149901 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,9) , (7,3) | |
| 149902 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=7x-1 | |
| 149903 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8x-3 | |
| 149904 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-x^2+9 | |
| 149905 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x^3-7 | |
| 149906 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x+7 | |
| 149907 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9/(x-7) | |
| 149908 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2.8^x | |
| 149909 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x+7 | |
| 149910 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-9x-5 | |
| 149911 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=4/9 | |
| 149912 | Tìm Các Biến | [[w+2,x],[y,z-2]]+[[3,-2],[-1,4]]=[[10,3],[5,6]] | |
| 149913 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+4x-5 | |
| 149914 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+8x+3 | |
| 149915 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+20x-47 | |
| 149916 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+12x-14 | |
| 149917 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+4x-16 | |
| 149918 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+2x-120 | |
| 149919 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+2x-8 | |
| 149920 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+4x-9 | |
| 149921 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+6x+13 | |
| 149922 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+6x-8 | |
| 149923 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2-6x-7 | |
| 149924 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-7x+4 | |
| 149925 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-7x+6 | |
| 149926 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+6x-8 | |
| 149927 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-10x-1 | |
| 149928 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+8x-10 | |
| 149929 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+8x-7 | |
| 149930 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+8x-8 | |
| 149931 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2-6x+2=0 | |
| 149932 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 7x^2-12x+16=0 | |
| 149933 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 7x^2-18x+12=0 | |
| 149934 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 9x^2-3x+2=0 | |
| 149935 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+10x+25=0 | |
| 149936 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-5x+2=0 | |
| 149937 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-7x+3=0 | |
| 149938 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-4x=-1 | |
| 149939 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+4x-5=0 | |
| 149940 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -3x^2-4x+7=0 | |
| 149941 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-4x+8=0 | |
| 149942 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+2x-6=0 | |
| 149943 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-7x+1=0 | |
| 149944 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-8x+3=0 | |
| 149945 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2+7x-1=0 | |
| 149946 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 25x^2-10x+1=0 | |
| 149947 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2+2x-3=0 | |
| 149948 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+8x+10=0 | |
| 149949 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+5x+4=0 | |
| 149950 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+4=0 | |
| 149951 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-12=0 | |
| 149952 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-10=0 | |
| 149953 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-5x+3=0 | |
| 149954 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-6x+7=0 | |
| 149955 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-7x-5=0 | |
| 149956 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-8x+3=0 | |
| 149957 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((14pi)/15)cos((23pi)/30)+sin((14pi)/15)sin((23pi)/30) | |
| 149958 | Xác định đường Cônic | 16x^2-25y^2-400=0 | |
| 149959 | Xác định đường Cônic | 21x^2-8 căn bậc hai của 3xy+13y^2=225 | |
| 149960 | Xác định đường Cônic | 2x^2+2y^2-12x+8y-24=0 | |
| 149961 | Xác định đường Cônic | 25x^2-16y^2=400 | |
| 149962 | Xác định đường Cônic | 4x^2+9y^2+24x-36y+36=0 | |
| 149963 | Xác định đường Cônic | 4x^2+4y^2-6x+8y-10=0 | |
| 149964 | Xác định đường Cônic | 4y^2+16y+4x^2-24y=12 | |
| 149965 | Xác định đường Cônic | 4x^2-9y^2-18x+3y-12=0 | |
| 149966 | Xác định đường Cônic | 4x-8+y^2+4y=0 | |
| 149967 | Xác định đường Cônic | 3x^2+3y^2+12x-6y-21=0 | |
| 149968 | Xác định đường Cônic | 2x^2+y^2-4x-4=0 | |
| 149969 | Xác định đường Cônic | 36x^2+49y^2=1764 | |
| 149970 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 100x^3-600x^2-9x+54 ; x-6 | ; |
| 149971 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-1,5) intersect [0,8] | |
| 149972 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,2) intersect (negative infinity,5) | |
| 149973 | Xác định đường Cônic | 9x^2=81-9y^2 | |
| 149974 | Xác định đường Cônic | -9x^2+25y^2-100y-125=0 | |
| 149975 | Xác định đường Cônic | 9x^2-36x+4y^2=0 | |
| 149976 | Xác định đường Cônic | 6x^2+24x+2y-10=0 | |
| 149977 | Xác định đường Cônic | 7x^2+3y^2-42x+6y-39=0 | |
| 149978 | Xác định đường Cônic | 8x^2-2xy+4y^2+20x-5y-12=0 | |
| 149979 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2=225 | |
| 149980 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-4x-6y+4=0 | |
| 149981 | Xác định đường Cônic | x^2-y^2=121 | |
| 149982 | Xác định đường Cônic | x^2-y^2-25=0 | |
| 149983 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4x^2-3x+2/x | |
| 149984 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x^2(x-1)+-3x^3+4x^2-2x+1 | |
| 149985 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 10g-7g^3+2g^2-5 | |
| 149986 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 1-4i | |
| 149987 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=2 , -3 , -4 | , , |
| 149988 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=-2 , x=7 | , |
| 149989 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=3 x=9 | |
| 149990 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=1 , -3 , -5 | , , |
| 149991 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=0 , x=2 | , |
| 149992 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=-5 , x=9 | , |
| 149993 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -6 , -4 | , |
| 149994 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 3 , 4i , -4i | , , |
| 149995 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 4 , 5 | , |
| 149996 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2 , 13 | , |
| 149997 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2 , 3/5 | , |
| 149998 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2+5i , 2-5i | , |
| 149999 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 14 , 5 | , |
| 150000 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5-3i |