Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 149301 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.94 | |
| 149302 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.87 | |
| 149303 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.15 | |
| 149304 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.89 | |
| 149305 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.05 | |
| 149306 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.333 | |
| 149307 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.19047619 | |
| 149308 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 37/16 | |
| 149309 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14/15 | |
| 149310 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14/17 | |
| 149311 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 32/23 | |
| 149312 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11/21 | |
| 149313 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12/13 | |
| 149314 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.045 | |
| 149315 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 76 | |
| 149316 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 49/15 | |
| 149317 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 65/11 | |
| 149318 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 13 | |
| 149319 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.625 | |
| 149320 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.86 | |
| 149321 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.3 | |
| 149322 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.14 | |
| 149323 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.8 | |
| 149324 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 170.265 | |
| 149325 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 169.56 | |
| 149326 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16.2 | |
| 149327 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 18.3 | |
| 149328 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 18.6 | |
| 149329 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 18.8 | |
| 149330 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1808.64 | |
| 149331 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1004.8 | |
| 149332 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.44 | |
| 149333 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.58 | |
| 149334 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.81665382 | |
| 149335 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.89 | |
| 149336 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.66666667 | |
| 149337 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.7 | |
| 149338 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.71428571 | |
| 149339 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.45 | |
| 149340 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 34 | |
| 149341 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 35 | |
| 149342 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 351.68 | |
| 149343 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 36.2 | |
| 149344 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 37.5 | |
| 149345 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 376.99 | |
| 149346 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.23 | |
| 149347 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.65 | |
| 149348 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.95 | |
| 149349 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 20.4 | |
| 149350 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.35 | |
| 149351 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.7 | |
| 149352 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.48 | |
| 149353 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 282.6 | |
| 149354 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 26.6 | |
| 149355 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/21 | |
| 149356 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/25 | |
| 149357 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/4)÷3 1/3 | |
| 149358 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/( căn bậc hai của 17- căn bậc hai của 2) | |
| 149359 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/15 | |
| 149360 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 24/18 | |
| 149361 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 27/63 | |
| 149362 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 27/64 | |
| 149363 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 19/12 | |
| 149364 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 20/25 | |
| 149365 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12/21 | |
| 149366 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12/52 | |
| 149367 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 14/16 | |
| 149368 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 15/30 | |
| 149369 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16/81 | |
| 149370 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/6)÷5 | |
| 149371 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/2)÷12 | |
| 149372 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/25 | |
| 149373 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/4)÷9 | |
| 149374 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/48)÷(3/4) | |
| 149375 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/48)÷(3/8) | |
| 149376 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc ba của 5)/( căn bậc bốn của 5) | |
| 149377 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc hai của 7)^3 | |
| 149378 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc bốn của 9 căn bậc hai của 9)/( căn bậc bốn của 9^5) | |
| 149379 | Tìm Yếu Vị | 86 , 90 , 94 , 102 , 72 , 100 , 72 | , , , , , , |
| 149380 | Tìm Yếu Vị | 65 , 55 , 42 , 88 , 55 , 62 , 59 , 61 , 72 , 80 | , , , , , , , , , |
| 149381 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/3÷2 5/6 | |
| 149382 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3.5 | |
| 149383 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 căn bậc hai của 24 | |
| 149384 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 45% | |
| 149385 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5 1/3 | |
| 149386 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5 1/6÷(5/9) | |
| 149387 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5 2/3÷4 | |
| 149388 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 1/6÷(7/8) | |
| 149389 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 2/5 | |
| 149390 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 27 4/3 | |
| 149391 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 25% | |
| 149392 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 25 1/2 | |
| 149393 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6 3/7÷5 | |
| 149394 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 55% | |
| 149395 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6 1/4 | |
| 149396 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6 1/4÷5 | |
| 149397 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8 1/2÷1 5/6 | |
| 149398 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 81 1/4 | |
| 149399 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 64^(1/4) | |
| 149400 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-6+ căn bậc hai của -54)/3 |