Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 149201 | Kết Hợp | 3y-4-6-3x-7y+6x+1 | |
| 149202 | Kết Hợp | 3x-y | |
| 149203 | Kết Hợp | 14/9k+13/9-2k+2/9+2/9k-6 | |
| 149204 | Kết Hợp | 1/(a-b)+4/(b-a)-8/(a+b)-(11a-5b)/(b^2-a^2) | |
| 149205 | Kết Hợp | 4/(y^2-9)+5/(y+3)= | |
| 149206 | Kết Hợp | -y+3y | |
| 149207 | Kết Hợp | 7x+1+7-4x+4y^2+2x-4y^2 | |
| 149208 | Kết Hợp | 7y^3-7x^3+4-5+6-3x^3+6x^3 | |
| 149209 | Kết Hợp | -7y-2-4x-2y+6x+6y-2 | |
| 149210 | Kết Hợp | 8x-(-11x+(11x-(-6x+19))) | |
| 149211 | Kết Hợp | -n+(-4)-(4n)+6 | |
| 149212 | Kết Hợp | 9w^2-8w+2w-2w^2 | |
| 149213 | Kết Hợp | -4x-6-7y+2-6x-4+4y | |
| 149214 | Kết Hợp | 5x căn bậc hai của 2-3 căn bậc hai của 2+x căn bậc hai của 2 | |
| 149215 | Kết Hợp | 4x+3x | |
| 149216 | Kết Hợp | 4x+4y^3-5+6-2y^3-5y^3+5x | |
| 149217 | Kết Hợp | 5y-5y^2-5+2+2y+3y^2-1 | |
| 149218 | Kết Hợp | 6 căn bậc hai của 7-5x căn bậc hai của 7-x căn bậc hai của 7 | |
| 149219 | Kết Hợp | 6+2+2x+6y+2y+1+2x | |
| 149220 | Kết Hợp | 6a^2+4a+5+3a^2+7a-2 | |
| 149221 | Kết Hợp | 5x+3y^3-3+2x-3x+2+2y^3 | |
| 149222 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-8x+23 | |
| 149223 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-x^2-6x-8 | |
| 149224 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-x^2+6x-9 | |
| 149225 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | h(x)=x^2+7x-17 | |
| 149226 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | s(x)=-3x^2-24x-47 | |
| 149227 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=2x^2-12x+17 | |
| 149228 | Tìm Định Thức | [[0,7,7,3],[0,2,5,6],[5,7,9,4],[6,2,2,4]] | |
| 149229 | Tìm Định Thức | [[1300,1400],[2000,1800],[1600,1200]] | |
| 149230 | Tìm Định Thức | [[-3,-1],[0,10]] | |
| 149231 | Tìm Định Thức | [[2,-7],[5,2]] | |
| 149232 | Tìm Định Thức | [[-3,2,4],[1,-1,2],[-1,4,0]] | |
| 149233 | Tìm Định Thức | [[3,-7],[5,2]] | |
| 149234 | Tìm Định Thức | [[6,8],[0,3]] | |
| 149235 | Tìm Định Thức | [[x,36],[4,x]] | |
| 149236 | Tìm Định Thức | [[x,-1,-5],[x,3,x],[3,0,x^2]] | |
| 149237 | Tìm Định Thức | [[x,0,-3],[4,x,x^2],[-4,x,1]] | |
| 149238 | Tìm Định Thức | [[x,0,-3],[5,x,x^2],[-5,x,1]] | |
| 149239 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+12x-16 | |
| 149240 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-20x+54 | |
| 149241 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=5(x^2+8x+16)-5*16 | |
| 149242 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-30x+76 | |
| 149243 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-30x+78 | |
| 149244 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4(x^2+12x)+10 | |
| 149245 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+2x-4 | |
| 149246 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+4x-7 | |
| 149247 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+13x+20 | |
| 149248 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 605 | |
| 149249 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 585 | |
| 149250 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 590 | |
| 149251 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[3,2500],[5,3000],[7,3700]] | |
| 149252 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2300 | |
| 149253 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 279 | |
| 149254 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2013 | |
| 149255 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 213 | |
| 149256 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 158 | |
| 149257 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 163 | |
| 149258 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 374 | |
| 149259 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 313 | |
| 149260 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+2y=1 | |
| 149261 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=y+2 | |
| 149262 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x+y=8 | |
| 149263 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x+y>1 | |
| 149264 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 3x-y=2 | |
| 149265 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<3x-5 | |
| 149266 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<-2x+4 | |
| 149267 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y<=3x-2 | |
| 149268 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y+20=1/12(x+268) | |
| 149269 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2x+14 | |
| 149270 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10x | |
| 149271 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=12-3x | |
| 149272 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x+1 | |
| 149273 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=0.25x-0.5 | |
| 149274 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>x-2 | |
| 149275 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=-x+3 | |
| 149276 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x-9 | |
| 149277 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=-2x+3 | |
| 149278 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=-2x | |
| 149279 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-7 | |
| 149280 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x+9 | |
| 149281 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.46268656 | |
| 149282 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 65.97 | |
| 149283 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 68.75 | |
| 149284 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.96 | |
| 149285 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 50 | |
| 149286 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.403 | |
| 149287 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.24 | |
| 149288 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.875 | |
| 149289 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.94427 | |
| 149290 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 86.94 | |
| 149291 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 87.5 | |
| 149292 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.4868 | |
| 149293 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.75609 | |
| 149294 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.053 | |
| 149295 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.09 | |
| 149296 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.66 | |
| 149297 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.625 | |
| 149298 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.61 | |
| 149299 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.9 | |
| 149300 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 75 |