| 14601 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x+3y=12 |
|
| 14602 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/(x^2-2x-3) |
|
| 14603 |
Xác Định Dãy |
2 , 6 , 18 |
, , |
| 14604 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-7x+1=0 |
|
| 14605 |
Xác Định Dãy |
4 , 8 , 12 , 16 |
, , , |
| 14606 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 325 |
|
| 14607 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(4x+1)^2=6 |
|
| 14608 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 176 |
|
| 14609 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc tám của 9)^5 |
|
| 14610 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 119 |
|
| 14611 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-4x^2-4x-1=0 |
|
| 14612 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
5x-10y=-12 |
|
| 14613 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-27=0 |
|
| 14614 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+8x=0 |
|
| 14615 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
8x+4y=4 |
|
| 14616 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+9=0 |
|
| 14617 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+12x=27 |
|
| 14618 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-1/2x+7 |
|
| 14619 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-1/2x+8 |
|
| 14620 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+19x-5=0 |
|
| 14621 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y-4x=5 |
|
| 14622 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5x^2+9x-72=0 |
|
| 14623 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=9x-8 |
|
| 14624 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5x^2-3x-8=0 |
|
| 14625 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=9x-1 |
|
| 14626 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5x^2-7=0 |
|
| 14627 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x-4y=-20 |
|
| 14628 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x-4y=-16 |
|
| 14629 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5x^2+4x-5=0 |
|
| 14630 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
6x^2-8x+3=0 |
|
| 14631 |
Tìm Đỉnh |
y=x^2+6x-13 |
|
| 14632 |
Tìm Đỉnh |
y=-3x^2+5x-6 |
|
| 14633 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9x^2-3x-2=0 |
|
| 14634 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-9x^2+6x-1=0 |
|
| 14635 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 4 của 20-2 logarit cơ số 4 của 12 |
|
| 14636 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9n^2=4+7n |
|
| 14637 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
8x^2+21=-59x |
|
| 14638 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-5.2)^2+(y+3.7)^2=49 |
|
| 14639 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+7x-30=0 |
|
| 14640 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+(y-3)^2=36 |
|
| 14641 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+9x+4=0 |
|
| 14642 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-12x+30=0 |
|
| 14643 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-12x+2y+33=0 |
|
| 14644 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=8x-16 |
|
| 14645 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+2x-80=0 |
|
| 14646 |
Tìm hàm ngược |
y=( căn bậc hai của 3x-2)/2 |
|
| 14647 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2-13x-30 |
|
| 14648 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=14-x |
|
| 14649 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+11x+8=0 |
|
| 14650 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x-6)^2-12.25 |
|
| 14651 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+13x+30=0 |
|
| 14652 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3-5x^2-13x-7 |
|
| 14653 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-4x-10=0 |
|
| 14654 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-6x+9=11 |
|
| 14655 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x+6)^2-49 |
|
| 14656 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-2x+1=4 |
|
| 14657 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
h(t)=t^2+4t+3 |
|
| 14658 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-14x+74=0 |
|
| 14659 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
y^2+4y+ |
|
| 14660 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-8x+17=0 |
|
| 14661 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-6x-11=0 |
|
| 14662 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
10x^2+9=x |
|
| 14663 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-4x-5=0 |
|
| 14664 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-5x-12=0 |
|
| 14665 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=1/(x-5)+7 |
|
| 14666 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2=-12x-15 |
|
| 14667 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+5x-8=0 |
|
| 14668 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x+5)/(x^2+6x+5) |
|
| 14669 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+2x-4=0 |
|
| 14670 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(27-3x^2)/(7x^2-63) |
|
| 14671 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-x-1=0 |
|
| 14672 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-7x-3=0 |
|
| 14673 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(9k^2-33k+10)/(18k^3-200k) |
|
| 14674 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
36x^2+25=0 |
|
| 14675 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
4 1/5 |
|
| 14676 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(2,1) , (5,-8) |
|
| 14677 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+6x=0 |
|
| 14678 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(3,-8) , (6,-4) |
|
| 14679 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+8x+3=0 |
|
| 14680 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of x-5-1 |
|
| 14681 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=8(4)^x |
|
| 14682 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-13x-2=0 |
|
| 14683 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
160=-16t^2+112t |
|
| 14684 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-x^2+6x-8 |
|
| 14685 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2-3x-4 |
|
| 14686 |
Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu |
1 1/4 , 5/8 , 3/4 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 |
, , , , , |
| 14687 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2-3x |
|
| 14688 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x-2)(x+4)=7 |
|
| 14689 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
82% |
|
| 14690 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
88% |
|
| 14691 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
n^2+3n-12=6 |
|
| 14692 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
33% |
|
| 14693 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=5^x |
|
| 14694 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
2*10^-4 |
|
| 14695 |
Phân Tích Nhân Tử |
(3x^4-3x)-(3x-3x^4) |
|
| 14696 |
Kết Hợp |
-n+(-3)+3n+5 |
|
| 14697 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-6x+1 |
|
| 14698 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2x^2-5x+11=0 |
|
| 14699 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-7x+18 |
|
| 14700 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3-3x^2+x-3 |
|