| 8501 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1/3y)^(1/2) đối với y |
|
| 8502 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((x^3+4)^2-x^6)/(x^3) |
|
| 8503 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^3-5x^2+2x<0 |
|
| 8504 |
Rút gọn |
a(8+2b-6) |
|
| 8505 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+2x^2+5x+10=0 |
|
| 8506 |
Rút gọn |
(3y^6)^2(x^5y^2z) |
|
| 8507 |
Rút gọn |
(-5x-2/3)+(-4x-1/9) |
|
| 8508 |
Giải a |
a/2+1/5=21/10 |
|
| 8509 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
14 is what percent of 56 ? |
is what percent of ? |
| 8510 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=e^x+x |
|
| 8511 |
Rút gọn |
i căn bậc hai của 8/5*i căn bậc hai của 5*i căn bậc hai của 9/2 |
|
| 8512 |
Rút gọn |
2x^3 căn bậc ba của 125x^9y^7 |
|
| 8513 |
Tìm dy/dx |
-xy+x^3+5=-y^2 |
|
| 8514 |
Rút Gọn Căn Thức |
(d^(1/8))^5 |
|
| 8515 |
Ước Tính |
(3-2x+2x^2)-(4x-5+3x^2) |
|
| 8516 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3<=m+1.4 |
|
| 8517 |
Rút gọn |
(-6x+5)-(x^2-2x-6) |
|
| 8518 |
Rút gọn |
(14x^2)^-4(3x)^4(13x^6)^2 |
|
| 8519 |
Trừ |
(-4x+3)-(7x-3x^2-1) |
|
| 8520 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của (x+2020)*(x+2021)-x |
|
| 8521 |
Giải x |
3x-4=2x+8-5x |
|
| 8522 |
Rút gọn |
i^4*i^6 |
|
| 8523 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
2pirad |
radians |
| 8524 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x^3+2x^2 |
|
| 8525 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=2-1/(2x-4) |
|
| 8526 |
Rút gọn |
(2 căn bậc ba của 2)(6 căn bậc ba của 4) |
|
| 8527 |
Tìm Thương Số |
(18x^6y^4+24x^5y^3-30x^3y^2)÷(6x^3y^2) |
|
| 8528 |
Giải z |
z^2+6z=1 |
|
| 8529 |
Rút gọn |
((2a^3b^5)/3)^2 |
|
| 8530 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 5+5 căn bậc hai của 2-4 căn bậc hai của 5 |
|
| 8531 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2c^4-6c^3=12c^2-36c |
|
| 8532 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
6a^2-3b^-3-6b^3 |
|
| 8533 |
Giải x |
|x-1|+3=0 |
|
| 8534 |
Rút gọn |
-6/(-7- căn bậc hai của 11) |
|
| 8535 |
Rút gọn |
(8/7)÷(7/(3p)) |
|
| 8536 |
Phân Tích Nhân Tử |
224m^3+32m^2-56m-8 |
|
| 8537 |
Tìm Độ Dốc |
(2,1) and (3,-10) |
and |
| 8538 |
Rút Gọn Căn Thức |
5 căn bậc hai của 50x^3y^3z^3 |
|
| 8539 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(495 độ ) |
|
| 8540 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
5>z-3 |
|
| 8541 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 216/1000 |
|
| 8542 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3y=26-5x 6x+7y=21 |
|
| 8543 |
Giải q |
q^2=2q+4 |
|
| 8544 |
Rút gọn |
(-5+7i)-(-6+i)-(-6+5i) |
|
| 8545 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=3/10x^5-13x^3 |
|
| 8546 |
Vẽ Đồ Thị |
y=sin(3x+2pi)-2 |
|
| 8547 |
Giải x |
(1/36)^(12x+9)=6^(-3x^2+9) |
|
| 8548 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-6/(8+ căn bậc hai của 2) |
|
| 8549 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
3x^4+6x-1/2x^3-1 |
|
| 8550 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/2x+6 x+6y=12 |
|
| 8551 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<4 and x>-1 |
and |
| 8552 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x+4 g(x)=2x^2-5x-11 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 8553 |
Giải x |
3+(4-x)^(2/3)=12 |
|
| 8554 |
Giải y |
(2y+6)^(1/4)-2=0 |
|
| 8555 |
Phân Tích Nhân Tử |
ay-a^4y^4 |
|
| 8556 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
8x^3+12x^2+6x+1=0 |
|
| 8557 |
Cộng |
(12x-1+2x^2)+(x^2+4) |
|
| 8558 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x+2)^3-8)/5 |
|
| 8559 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 10) |
|
| 8560 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+7x+10)/(2x^2-x-10) |
|
| 8561 |
Rút gọn |
((60x^10y^7)/(5x^4y^3))^2 |
|
| 8562 |
Giải x |
x căn bậc hai của 2 = căn bậc hai của 14 |
|
| 8563 |
Phân Tích Nhân Tử |
27yx^6+y^7 |
|
| 8564 |
Rút gọn |
(2a^3b^2)^0(3a^2)^2 |
|
| 8565 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^4+3x^3+x^2-12x-20 |
|
| 8566 |
Giải x |
(1/81)^(-3x-9)=9^(-3x^2-15x) |
|
| 8567 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 8568 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 5(5)^(1/3) |
|
| 8569 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 5+6 căn bậc hai của 5 |
|
| 8570 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (5x^2-45)/( căn bậc hai của 5x+1-4) |
|
| 8571 |
Chia |
22 , 64÷394 |
, |
| 8572 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-2x-63 and g(x)=x+7 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 8573 |
Giải a |
căn bậc ba của a+2=4 |
|
| 8574 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (-4)^2 |
|
| 8575 |
Trừ |
2 2/4-1 3/4 |
|
| 8576 |
Rút gọn |
(18m^2n-4mn^2)/(-2mn) |
|
| 8577 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(16^(3x-4))<=64^(x-1) |
|
| 8578 |
Giải x |
square root of 2* cube root of 3 = sixth root of x |
|
| 8579 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(x^4y^7)^(2/3) |
|
| 8580 |
Rút gọn |
(x^(5/6))(x^(1/3)) |
|
| 8581 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
9y^4-8x^2+3x^5 |
|
| 8582 |
Tìm Đạo Hàm - d/dX |
XY^4 |
|
| 8583 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-tan(x) |
|
| 8584 |
Ước Tính |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/x |
|
| 8585 |
Rút Gọn Căn Thức |
5 căn bậc hai của 7*2 căn bậc hai của 7 |
|
| 8586 |
Rút gọn |
-4/5(30x-40)+(42x+4) |
|
| 8587 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2(x+3)(x+1)(x-1)(x-3) |
|
| 8588 |
Tìm Tập Xác Định |
logarit cơ số x của 5-x |
|
| 8589 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -12/6 |
|
| 8590 |
Tìm Tích Phân |
1/((1+x)^2) |
|
| 8591 |
Cộng |
1/5+1/8+1/8+1/5+1/8 |
|
| 8592 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(-1,0) |
|
| 8593 |
Tìm Hiệu Thương |
F(x)=5/(x^2) |
|
| 8594 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(2x)+3cos(3x) |
|
| 8595 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^4+x^2-2=0 |
|
| 8596 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2x)1/2 |
|
| 8597 |
Rút gọn |
(3y)/8*12/5 |
|
| 8598 |
Giải x |
(-4(x+3))/-4+5x=45 |
|
| 8599 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^2|x| |
|
| 8600 |
Giải x |
1/10(x+11)=-2(8-x) |
|