| 7801 |
Rút Gọn Căn Thức |
13(8^(3/4))-4*8^(3/4) |
|
| 7802 |
Nhân |
(5x^2+25x)/2*(4x)/(x+5) |
|
| 7803 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-1/2y=-7/2 x+2y=1 |
|
| 7804 |
Ước Tính |
12+((2^3)÷(2/3))-2 |
|
| 7805 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x)^2*cos(x) |
|
| 7806 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(10x^7)^9 |
|
| 7807 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5+x)^-5 đối với x |
|
| 7808 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 150 |
|
| 7809 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2-x^4+3x^7 |
|
| 7810 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x-3 g(x)=3x^2+3x+7 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 7811 |
Giải t |
V=(kt)/P |
|
| 7812 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^2y)/27 |
|
| 7813 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2y^2-5x+12y+23=0 |
|
| 7814 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=1/5x^5-x^4-12x^3 |
|
| 7815 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/9x^5-7x^3+3x^4+1 |
|
| 7816 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của a^7+( logarit cơ số 3 của a^4-2* logarit cơ số 3 của b) |
|
| 7817 |
Ước Tính |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của cos(x) |
|
| 7818 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2*0.5 căn bậc hai của 8 |
|
| 7819 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 2^3 |
|
| 7820 |
Rút gọn |
((3x^2-22x+7)/10)÷((21x^2+14x-7)/(70x+70)) |
|
| 7821 |
Tìm Góc B |
tri{}{}{}{}{}{} |
|
| 7822 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-144x+4x^4+36x^3+40x^2-224 |
|
| 7823 |
Giải x |
căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của 3x+5 |
|
| 7824 |
Giải R |
s=4.95 căn bậc hai của R |
|
| 7825 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x^2-25)/(x-4) |
|
| 7826 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-20>18+m |
|
| 7827 |
Tìm Hệ Số Góc tại (1/2,16) Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm Hàm Ẩn |
f(t)=t^-4 ;, (1/2,16) |
;, |
| 7828 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/((x+3)^(-5/2)) |
|
| 7829 |
Rút Gọn Căn Thức |
(27x)^(5/3) |
|
| 7830 |
Giải x |
căn bậc hai của x=2-x^2 |
|
| 7831 |
Rút gọn |
(a/2)^4((8a^5)^2)/(a^-1a^10) |
|
| 7832 |
Rút gọn |
(x^-2-y^-2)/(x^-2y^-2) |
|
| 7833 |
Ước Tính |
(4m^4n^3p^3)/(3m^2n^2p^4) |
|
| 7834 |
Giải a |
h^3+g/a=m |
|
| 7835 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -1 của (1/(4+3y)+1/y)/(y+1) |
|
| 7836 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
3x^2+8x^4-15x^3+7 |
|
| 7837 |
Rút gọn |
(9r^4)1/2 |
|
| 7838 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 9 của 4x-5< logarit cơ số 9 của -2x+1 |
|
| 7839 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của (-y)^10 |
|
| 7840 |
Tìm Nguyên Hàm |
(5/8x^4-3x^2+2x^-1)dx |
|
| 7841 |
Tìm Nghịch Đảo |
y = square root of x+6+2 |
|
| 7842 |
Rút gọn |
(s^2t^3)/r*(sr^3)/t |
|
| 7843 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-(16/81)^(3/4) |
|
| 7844 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của a^11)/( căn bậc hai của a) |
|
| 7845 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=2- căn bậc hai của x |
|
| 7846 |
Giải x |
2/3x+1/2=31/6 |
|
| 7847 |
Phân Tích Nhân Tử |
14k^2(10k^2+5)-2k(10k^2+5) |
|
| 7848 |
Ước tính Hàm Số |
11^(2x)=14 , 641 |
, |
| 7849 |
Giải H |
S=2LW+(2L+2W)H |
|
| 7850 |
Tìm Nguyên Hàm |
9x^(4/5)+x-2/(x^3)- căn bậc hai của x |
|
| 7851 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-3(2+d)<=15 |
|
| 7852 |
Giải x |
3/4x^2+12=0 |
|
| 7853 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-3y=-15 x=-3 |
|
| 7854 |
Rút gọn |
((b^2)/(b^7))^(1/20) |
|
| 7855 |
Rút gọn |
-(21w^5x^2)/(7w^4x^5) |
|
| 7856 |
Nhân |
(2xy^2)(x^2-5x+3y) |
|
| 7857 |
Giải x |
(1/9)^(-2x^2-10)=81^(8x-10) |
|
| 7858 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
P(t)=-0.3t^3+80t+800 |
|
| 7859 |
Ước Tính |
(x^2y^5)/(xy^4) |
|
| 7860 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2 căn bậc ba của x^5)/3 đối với x |
|
| 7861 |
Rút gọn |
(x^2+2x-3)/((x-4)/((2x^2+5x-3)/(x^2-16))) |
|
| 7862 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 125)^-2 |
|
| 7863 |
Rút gọn |
-9/(-4- căn bậc hai của 2) |
|
| 7864 |
Tìm Tập Xác Định |
V(w)=(60-4w)w^2 |
|
| 7865 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+2x+3)/(x+1)<=x+2 |
|
| 7866 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x^5-10x^4+25x^3 |
|
| 7867 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2(3x+2)(4x-5) đối với x |
|
| 7868 |
Ước Tính |
(8-3)^2-((4+1)^3)/(5^2) |
|
| 7869 |
Rút gọn |
(6x^2y^-3)/(x^-5) |
|
| 7870 |
Giải b |
-20+4b=19+12+7b |
|
| 7871 |
Rút gọn |
(48x-6+3y)/3 |
|
| 7872 |
Giải l |
V=lwh for l |
for |
| 7873 |
Rút gọn |
(2x)/(-4x+5) |
|
| 7874 |
Ước Tính |
1/(( căn bậc hai của 2)^5) |
|
| 7875 |
Giải b |
b^2+36=0 |
|
| 7876 |
Vẽ Đồ Thị |
x-4y<=24 y<=2x+1 |
|
| 7877 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
15/(x(x+4))=(x+2)/(x+4) |
|
| 7878 |
Giải z |
-5z-12=14+14-z |
|
| 7879 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
t+1/5>2/3t |
|
| 7880 |
Ước Tính |
4*2^-1 |
|
| 7881 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x-1 y>-2x |
|
| 7882 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(6-x)/(3x^2+2) |
|
| 7883 |
Giải X |
X/-3+11=8 |
|
| 7884 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2+sin(4x) |
|
| 7885 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=((n+2)!)/(n+2) |
|
| 7886 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/2* logarit cơ số 3 của 81 |
|
| 7887 |
Tìm Tích Số |
a(4a+3) |
|
| 7888 |
Giải x |
3(x-5)=12+2x |
|
| 7889 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+y>5 |
|
| 7890 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x-88 = căn bậc hai của x/6 |
|
| 7891 |
Rút gọn |
3^(1/2)*3^(1/4) |
|
| 7892 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^5+9x^3+12x |
|
| 7893 |
Rút gọn |
-4^4(4^7) |
|
| 7894 |
Giải s |
s+s+8+12=38 |
|
| 7895 |
Ước Tính |
logarit cơ số 7 của 5x+3=3 |
|
| 7896 |
Rút gọn |
(2^3+1)^0-5^-2+5 |
|
| 7897 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x+1)(x^2+3x+2) |
|
| 7898 |
Rút gọn |
8y+15x+3y-12x-3x |
|
| 7899 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^2-xy)/y*(y^2)/x |
|
| 7900 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 448x^3y^5)/( căn bậc hai của 4x^3y) |
|