| 7601 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
195deg |
degrees |
| 7602 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+30=-9x |
|
| 7603 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 7)( căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 7) |
|
| 7604 |
Rút gọn |
3x(x+2(x+4)) |
|
| 7605 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2 = căn bậc hai của 144 |
|
| 7606 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x+10 g(x)=x-2 Find g(f(-10)) |
Find |
| 7607 |
Rút gọn |
(sin(u)*cos(u)^2+sin(u)^3)/(sin(u)^2) |
|
| 7608 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
-2/3x^3 |
|
| 7609 |
Rút gọn |
(x^3)/(x^2+1)+x/(x^2+1) |
|
| 7610 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2-15e^(-5x))/(1/x+4cos(5/x)) |
|
| 7611 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4 logarit cơ số 1/3 của x+2 |
|
| 7612 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(2x+4)(x+3) |
|
| 7613 |
Tìm dy/dx |
x^3-2x^2=4-y^2 |
|
| 7614 |
Giải x |
64^(18x+70)=(1/8)^(2x^2-2x) |
|
| 7615 |
Giải u |
(1/5)^(u^2+8)=125^(u^2-3) |
|
| 7616 |
Giải x |
x^3+2x^2-23x-60=(x+3)(x+4)(x-5) |
|
| 7617 |
Rút gọn |
((125a^3)/(8b^6))^(-2/3) |
|
| 7618 |
Vẽ Đồ Thị |
2/7>b+5/7 |
|
| 7619 |
Rút gọn |
(x+7)/(5x^3)*(15x^2)/(2x+14) |
|
| 7620 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=e^(-x)+2xe^(-x)+x^2e^(-x) |
|
| 7621 |
Ước Tính |
4*(1/2)^2 |
|
| 7622 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x+2y=2x+8 |
|
| 7623 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^3-6x+1 for x=6 |
for |
| 7624 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x+2y=2x+8 |
|
| 7625 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-3x-3)+(2x^2+7x-2) |
|
| 7626 |
Giải x |
(0.7x-2.1)-(0.5-2x)=0.9(3x-1)+0.1 |
|
| 7627 |
Nhân |
căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2 |
|
| 7628 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 12x)÷( căn bậc bốn của 3x) |
|
| 7629 |
Rút gọn |
(-3x^7y^-4z^0)^3 |
|
| 7630 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^2 căn bậc hai của 3x+2 đối với x |
|
| 7631 |
Rút gọn |
((2p^5m)^-2)/p |
|
| 7632 |
Rút gọn |
6a^3-12a^2-(3a)÷3a |
|
| 7633 |
Tìm Các Điểm Uốn |
2/15x^6-3x^4 |
|
| 7634 |
Giải x |
|x-3|=|3-x| |
|
| 7635 |
Rút gọn |
(11^(3/2)*11^(-5/2))^(-1/3) |
|
| 7636 |
Giải h |
100=( căn bậc hai của h)/4 |
|
| 7637 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3x^2y* căn bậc ba của 27x^3y^2 |
|
| 7638 |
Rút gọn |
(h^-1*h^-5)^(1/2) |
|
| 7639 |
Giải x |
2 căn bậc hai của 9-x- căn bậc hai của 1-9x=0 |
|
| 7640 |
Rút gọn |
2^4*2^5-(2^2)^2 |
|
| 7641 |
Rút gọn |
(1/(216^(-2/3))) |
|
| 7642 |
Rút gọn |
(3/4z)(-8z^3)^2 |
|
| 7643 |
Rút gọn |
(-6(14x+3))/(-2(3+14x)) |
|
| 7644 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(g+5)+(2g+7) |
|
| 7645 |
Rút gọn |
2i^3(5-12i) |
|
| 7646 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-x+2y=2 y=1/2x+1 |
|
| 7647 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 7* căn bậc năm của 7^2 |
|
| 7648 |
Giải x |
-4x+5+3x=2-x+3 |
|
| 7649 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x) = cube root of x+4-4 |
|
| 7650 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5x+1- căn bậc hai của x=5 |
|
| 7651 |
Giải x |
(2x-8)/x-(2x+9)/(2x)=7/2 |
|
| 7652 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2+x-90)/(x^2+2x-80) |
|
| 7653 |
Rút Gọn Căn Thức |
10 căn bậc hai của 10+10 căn bậc hai của 40 |
|
| 7654 |
Ước Tính |
7 căn bậc hai của x+1<9 |
|
| 7655 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((4/3)(2/5))÷(3/2) |
|
| 7656 |
Giải x |
(2x)/(2x+5)=3/4-7/(4x+10) |
|
| 7657 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x-7)^(-1/4) |
|
| 7658 |
Giải bằng cách Tách Riêng Giá Trị Tuyệt Đối cho c |
a=b(1/c-1/d) |
|
| 7659 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x=10 |
|
| 7660 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos(pi/5+pi/6) |
|
| 7661 |
Rút gọn |
(1-2i)(1+2i)(2+i) |
|
| 7662 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 400x^2y^6)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 7663 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-8pirad |
radians |
| 7664 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm A |
(A+4)/2>16 |
|
| 7665 |
Giải y |
5(x+y)=-2 |
|
| 7666 |
Giải x |
(15x)/16+1/8(16+x)=87 |
|
| 7667 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 5-2 căn bậc hai của 3)(2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 7668 |
Ước Tính |
-(57)^0+(1/2)^-2-1^5 |
|
| 7669 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3-5(3a+6) |
|
| 7670 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
|(m-15)/5|<16 |
|
| 7671 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=2/(x^4-16) on interval (-2,2) |
on interval |
| 7672 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1<=(2x+3)/3<4 |
|
| 7673 |
Rút gọn |
8h+(-7.3d)-14+5d-3.2h |
|
| 7674 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+3=3y 2x-6y=2 |
|
| 7675 |
Vẽ Đồ Thị |
4k-16<k+2 |
|
| 7676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r-7>-10 |
|
| 7677 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của 2xy)^3 |
|
| 7678 |
Giải x |
x^4+2x^3-4x^2+x=0 |
|
| 7679 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3|2x+7|-7<-4 |
|
| 7680 |
Rút gọn |
(1/(125^(2/3))) |
|
| 7681 |
Rút gọn |
10^(1/4)*10^(-1/4) |
|
| 7682 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+4-x/3<(2x)/3 |
|
| 7683 |
Tìm Tích Số |
(x^m-1)(x^(2m)+x^m+1) |
|
| 7684 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(33 độ +42 độ ) |
|
| 7685 |
Phân Tích Nhân Tử |
x-xy^2 |
|
| 7686 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 63x^14y^5)/( căn bậc hai của x^4) |
|
| 7687 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(0,2) and (4,-4) |
and |
| 7688 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2x+6 x+6y=12 |
|
| 7689 |
Ước Tính |
-7(-1)^3-13(-1)^2+11(-1) |
|
| 7690 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x-2=9-5x |
|
| 7691 |
Tìm Nguyên Hàm |
y=(3x^3-7x^2+4)/(x^2) |
|
| 7692 |
Rút gọn |
x^2y^2*4x^4y^-1*x^3y^-4 |
|
| 7693 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (csc(x)cot(x)+3) đối với x |
|
| 7694 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+y=-5 6x+2y=10 |
|
| 7695 |
Giải x |
y=x-11 y=14 |
|
| 7696 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của cot(x) đối với x |
|
| 7697 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 6/(3+e^(-2x)) |
|
| 7698 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4^x<=36 |
|
| 7699 |
Rút gọn |
(90x^2)/(63x^2) |
|
| 7700 |
Rút gọn |
(2 12/5x^2)^(5/3) |
|