| 6501 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(1/2)^(x+4)-3 |
|
| 6502 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=6x+7x^3+4x^2+6-x^4 |
|
| 6503 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-2y=4 -x+y=-2 |
|
| 6504 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 3/7 |
|
| 6505 |
Rút gọn |
4a căn bậc hai của (16x+16y)/36 |
|
| 6506 |
Rút gọn |
i^20*i^25*i^23*i^18 |
|
| 6507 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=3/((5-7x)^4) |
|
| 6508 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=5^(x/2) |
|
| 6509 |
Giải b |
3b=2/3 |
|
| 6510 |
Rút gọn |
(-6a^2b)*(1/2ab) |
|
| 6511 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6w^8)/(2(w^4)^4) |
|
| 6512 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
|-2c-3|>-4 |
|
| 6513 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
n căn của x^n |
|
| 6514 |
Tìm Nguyên Hàm |
tan(x)^4 |
|
| 6515 |
Ước Tính |
3+2+8÷4(4-2) |
|
| 6516 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(-(13pi)/6) |
|
| 6517 |
Rút gọn |
xy căn bậc ba của 54x^7y^10 |
|
| 6518 |
Giải x |
(1/9)^(-2x+46)=3^(-2x^2+4) |
|
| 6519 |
Tìm Nguyên Hàm |
9xcos(3x) |
|
| 6520 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1/x)^x |
|
| 6521 |
Vẽ Đồ Thị |
-8x>-24 and -10<=2x-6 |
and |
| 6522 |
Giải x |
(1/125)^(-4x-10)=(1/5)^(-2x^2-16) |
|
| 6523 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^15)/(y^6) |
|
| 6524 |
Giải x |
81^(-3x-84)=(1/9)^(3x^2+9x) |
|
| 6525 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 5^9 |
|
| 6526 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-960x^2+60x^4+6x^6+42x^5-1248x-240x^3-576 |
|
| 6527 |
Giải x |
2^(4(x-3))=16^(x+1) |
|
| 6528 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5x-3sin(x))/(7x+tan(x)) |
|
| 6529 |
Giải x |
3+(1/x-2)=27 |
|
| 6530 |
Giải m |
căn bậc ba của m=3 |
|
| 6531 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10-x^2+6<|10-x^2| |
|
| 6532 |
Giải x |
5(2x+4)-3(4x-6)=2(20-x) |
|
| 6533 |
Phân Tích Nhân Tử |
(m-n)+s*(n-m) |
|
| 6534 |
Giải x |
(x-2)/5+3=12 |
|
| 6535 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
3x+y=-5 3y+15=-9x |
|
| 6536 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4+a^2x^2+b^2x^2+a^2b^2 |
|
| 6537 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
(x^4)/8-4x^2 căn bậc hai của 2 |
|
| 6538 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc bốn của m^5n^2 |
|
| 6539 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(theta)+cos(theta)*cot(theta) |
|
| 6540 |
Rút gọn |
7 căn bậc ba của 16* căn bậc ba của 8 |
|
| 6541 |
Trừ |
(4x^5-7x^3-9x^2+18)-(14x^5-8x^4+x^2+x) |
|
| 6542 |
Ước Tính |
9^(8-x)=27^(x-3) |
|
| 6543 |
Rút gọn |
((5^-2)/5)^4 |
|
| 6544 |
Rút gọn |
2x^4yx*6xy^2z^3 |
|
| 6545 |
Rút gọn |
4x(2(x-3)+5) |
|
| 6546 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 3/25+5 logarit cơ số 2 của 5+ logarit cơ số 2 của 27- logarit cơ số 2 của 125/12- logarit cơ số 2 của 243 |
|
| 6547 |
Nhân |
4 căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 3 |
|
| 6548 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+6x+10 y=-2x-6 |
|
| 6549 |
Rút gọn |
((4y-18)/3)(6/(6y-27)) |
|
| 6550 |
Rút gọn |
(x^2-x+5)/( căn bậc hai của x) |
|
| 6551 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+y>-3 x+2y<4 |
|
| 6552 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-2x^6-9x^2+4-8x^3+6x^5 |
|
| 6553 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=cos(x/4) |
|
| 6554 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)> = square root of 2x+1 |
|
| 6555 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 3x^2-3- logarit cơ số 5 của x+5=1 |
|
| 6556 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 5) |
|
| 6557 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2 |
|
| 6558 |
Rút gọn |
(x+5)^2-(2x-3) |
|
| 6559 |
Rút gọn |
(120a^5b^6c^-5)/(12a^-2b^0c^2) |
|
| 6560 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
x=5 , 6 , 7 |
, , |
| 6561 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
5x^5+3-x^2-1/5x^3 |
|
| 6562 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
2x^4-3x^3-20x^2+72x-63 by 2x-3 |
by |
| 6563 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+3+2 = căn bậc hai của 6x+7 |
|
| 6564 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 24x^5)/( căn bậc hai của 8x^4) |
|
| 6565 |
Rút gọn |
3+2x-9-4x+11+5x-x |
|
| 6566 |
Rút gọn |
(8-p^2+5p)+(p^2-15-4p) |
|
| 6567 |
Giải θ |
cot(theta)=-( căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 6568 |
Rút gọn |
((x^2+3x)/(x+1))÷((3x)/(3x+3)) |
|
| 6569 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
56/(x^2-2x-15)-6/(x+3)=7/(x-5) |
|
| 6570 |
Rút gọn |
(-6/7)^-1 |
|
| 6571 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
26+6b>=2(3b+4) |
|
| 6572 |
Rút gọn |
(9^2)^3(9)^5 |
|
| 6573 |
Giải x |
7/9=x/(x-10) |
|
| 6574 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
345deg |
degrees |
| 6575 |
Ước Tính |
(2^4-1)/(3^2-2^2) |
|
| 6576 |
Vẽ Đồ Thị |
12x+4>=16 or 3x-5<=-14 |
or |
| 6577 |
Nhân |
căn bậc ba của 4* căn bậc hai của 8 |
|
| 6578 |
Giải x |
căn bậc hai của x+10-7=-5 |
|
| 6579 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 từ phía bên phải của căn bậc hai của 4x-4 |
|
| 6580 |
Ước Tính |
-4*(-4)^-2 |
|
| 6581 |
Rút gọn |
(a^3b^4c^5)(ab^3c) |
|
| 6582 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^(4/3)-10x^(2/3)+9=0 |
|
| 6583 |
Rút gọn |
4x*1/(x^-5)*x^-3 |
|
| 6584 |
Vẽ Đồ Thị |
y=7/2 căn bậc hai của x-2 |
|
| 6585 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+3x-7 3x-y=-2 |
|
| 6586 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=1/2*e^(-x)-1 |
|
| 6587 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=1/2*e^(-x)-1 |
|
| 6588 |
Tìm Nguyên Hàm |
(e^x)/(1+e^x) |
|
| 6589 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x+1 x=3 |
|
| 6590 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-25)/(4x+20) |
|
| 6591 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = square root of 2^x+2e^x |
|
| 6592 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-4x^4+8x^3+60x^2 |
|
| 6593 |
Rút gọn |
((-16)^3)÷((4^-2)^-3) |
|
| 6594 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(6,-2) and (12,1) |
and |
| 6595 |
Rút gọn |
(5/(uy^2))(-5u^3y) |
|
| 6596 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-x^5+6x^7-7x^3-2-6x^2 |
|
| 6597 |
Nhân |
(x- căn bậc hai của 5)(x+ căn bậc hai của 7) |
|
| 6598 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của |f(x)| |
|
| 6599 |
Giải q |
2(-2-5q)=-3(-4-2q) |
|
| 6600 |
Rút gọn |
i^7+i^8+i^9+i^10 |
|