| 5701 |
Tìm Nguyên Hàm |
- căn bậc hai của x |
|
| 5702 |
Giải x |
4(-5-2x)-3x=-5(2x+6) |
|
| 5703 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2 = căn bậc hai của 36 |
|
| 5704 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(3x^2-6x-24)/(2x^2-8) |
|
| 5705 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=-tan(10x^2) |
|
| 5706 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-6x^3-8x^2+8x-10x^4 |
|
| 5707 |
Rút gọn |
((-2)^8*5^3)/(5^4*2^10*10) |
|
| 5708 |
Rút gọn |
15 căn của (x^3)/(x^-2) |
|
| 5709 |
Rút gọn |
(3x^-4)/(y^-2) |
|
| 5710 |
Giải x |
x=3/x+2 |
|
| 5711 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1-2^x |
|
| 5712 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
y=x^2(x-1) |
|
| 5713 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 48a^10)/( căn bậc bốn của 3a^2) |
|
| 5714 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x+5|+4>1 |
|
| 5715 |
Giải p |
căn bậc hai của p-4=-5 |
|
| 5716 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(x^2y^8)^(2/3) |
|
| 5717 |
Tìm dy/dx |
3x^2y^3-x+y=25 |
|
| 5718 |
Rút gọn |
(4r-s)-(r+2s)+(3r-s) |
|
| 5719 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
10^-4=1/(10,0) |
|
| 5720 |
Rút gọn |
2j(7j^2k^2+jk^2+5k)-9k(-2j^2k^2+2k^2+3j) |
|
| 5721 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3cot(4x)+2 |
|
| 5722 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-6x^6-6+4x^3+10x |
|
| 5723 |
Rút Gọn Căn Thức |
x^3 căn bậc hai của x^7 |
|
| 5724 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=( logarit tự nhiên của 3-x)/( căn bậc hai của x^2-1) |
|
| 5725 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 45 |
|
| 5726 |
Tìm Đạo Hàm Third |
18x^3-12x |
|
| 5727 |
Giải s |
căn bậc hai của 3s+10=s |
|
| 5728 |
Giải x |
(2x+4)/(x^2+4x+3)=1/(x+1)+1/(x+3) |
|
| 5729 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của 256)^4 |
|
| 5730 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
(b-c)^3+(c-a)^3+(a-b)^3 |
|
| 5731 |
Rút gọn |
((10^4)/(10^-5))^0 |
|
| 5732 |
Rút gọn |
a(a^2+a-1) |
|
| 5733 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) |
|
| 5734 |
Giải x |
2 căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của 32 |
|
| 5735 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x)=(x-4)/( căn bậc hai của 2-x) |
|
| 5736 |
Giải x |
(16x)/(x+6)=(x^2)/(x+6)+5 |
|
| 5737 |
Rút gọn |
(7a^3b^-1)^0 |
|
| 5738 |
Vẽ Đồ Thị |
8x+2>=26 or 4x-6<=-26 |
or |
| 5739 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
x+2y<=6 |
|
| 5740 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của (2x)^2)/( căn bậc hai của (5y)^4) |
|
| 5741 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1/6 của (x+6x^2)/(x^2-1/36) |
|
| 5742 |
Rút gọn |
Subtract -2w from -6w |
Subtract from |
| 5743 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
3(x+4) |
|
| 5744 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 81)/( căn bậc ba của x^2) |
|
| 5745 |
Cộng |
(7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11)+(4xy-13x^2y+7) |
|
| 5746 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=6x-x^3-x^5 |
|
| 5747 |
Rút gọn |
(2x+bx-2y-by)/(7x-7y) |
|
| 5748 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 45+2 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 20-2 căn bậc hai của 6 |
|
| 5749 |
Rút gọn |
2*2^-4 |
|
| 5750 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (3cos(x))/(2x-pi) |
|
| 5751 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3/5x-1 y=-4/5x |
|
| 5752 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x+1 and y<-x+1 |
and |
| 5753 |
Giải Y |
x+6Y=27 |
|
| 5754 |
Giải x |
x/2-(x-35)/5=4 |
|
| 5755 |
Rút gọn |
-2r^2s-8rs+3r^2s^2-5rs+10r^2s |
|
| 5756 |
Nhân |
3x căn bậc bốn của 8x^2y^2*5y căn bậc bốn của 8x^2y^4 |
|
| 5757 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 2- căn bậc bốn của 64+2 căn bậc hai của 32 |
|
| 5758 |
Rút gọn |
3 căn bậc ba của 16-2 căn bậc ba của 54 |
|
| 5759 |
Nhân |
4/52*12/51*4/50 |
|
| 5760 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4<(2x-3)/3<4 |
|
| 5761 |
Giải c |
9c(c-11)+10(5c-3)=3c(c+5)+c(6c-3)-30 |
|
| 5762 |
Vẽ Đồ Thị |
y=0^x |
|
| 5763 |
Rút gọn |
(-25x^4y^3+30x^2y^5)/(-5x^2y) |
|
| 5764 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x=6 |
|
| 5765 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=3 căn bậc ba của x |
|
| 5766 |
Tìm Nguyên Hàm |
(e^x)/(2^x) |
|
| 5767 |
Ước Tính |
f(3)=1/3(6)^3 |
|
| 5768 |
Rút gọn |
(27x^-2y^6)/(3x^5y^2z^0) |
|
| 5769 |
Cộng |
Find the sum of -6x^2-1 and x+9 |
Find the sum of and |
| 5770 |
Giải x |
(1/5)^(-2x^2-4)=125^(10x-32) |
|
| 5771 |
Ước Tính |
4x-6+x+3 |
|
| 5772 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 7* căn bậc năm của 7^6 |
|
| 5773 |
Giải x |
-2sin(x)^2+cos(x)+1=0 |
|
| 5774 |
Cộng |
căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 12 |
|
| 5775 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan(405 độ ) |
|
| 5776 |
Rút gọn |
1/2 căn bậc hai của 2+1/3 căn bậc hai của 2 |
|
| 5777 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^3-2x^2+x) đối với xdx |
|
| 5778 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^3+x^2+x-13)÷(x^2-1) |
|
| 5779 |
Rút gọn |
(2x)/(x+5)-(2x^2-3)/(x^2+5x) |
|
| 5780 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/2<=(4-3x)/5<=1/4 |
|
| 5781 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-7x+2<10-12 |
|
| 5782 |
Giải x |
64^(12x+81)=8^(3x^2+15x) |
|
| 5783 |
Giải Hệ chứa Equations |
11+y=-5x 3y=47+5x |
|
| 5784 |
Giải x |
logarit tự nhiên của -2x+5+ logarit tự nhiên của x+4=k |
|
| 5785 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=4^((x+1)/(x-2)) |
|
| 5786 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+3 y=2/5x |
|
| 5787 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/3( logarit tự nhiên của 64- logarit tự nhiên của 8x^3) |
|
| 5788 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
4/( căn bậc hai của 54) |
|
| 5789 |
Rút gọn |
30 căn của 32d^20n^15p^25 |
|
| 5790 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5/(3b) |
|
| 5791 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
4.80 for 6 cans |
for cans |
| 5792 |
Giải w |
18w+13=19w-7+6 |
|
| 5793 |
Giải x |
1/(|2x-3|)>2 |
|
| 5794 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
S(t)=t^2+3t-6 , t=0 , t=2 |
, , |
| 5795 |
Ước Tính |
(2/6*1 4/10)÷1 3/5 |
|
| 5796 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2x^(3/2))/((16x^4)^(1/4)) |
|
| 5797 |
Rút gọn |
((x^-11)(x^6))/(y^-2) |
|
| 5798 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-4x+4+5x^6-10x^5 |
|
| 5799 |
Rút gọn |
(2x^4y^-4)(3x^2y^4) |
|
| 5800 |
Rút gọn |
(x+y)(x-y)-(x-1)(x-2) |
|