Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46101 | Rút gọn | 5/(3x^2)-6x | |
| 46102 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=17 x-y=10 | |
| 46103 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (1/x)^2 đối với x | |
| 46104 | Giải h | -7h+2(-4h+5)>-4h+1+10 | |
| 46105 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của 48 | |
| 46106 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^3-27)/(x-3) | |
| 46107 | Ước Tính | (2pi)÷4pi | |
| 46108 | Rút gọn | (f(-6))/(f(6)) | |
| 46109 | Giải x | 1/3x-3/4=-1/12 | |
| 46110 | Giải h | 6h^5=12h^3 | |
| 46111 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1+ logarit tự nhiên của x)/(x^2) | |
| 46112 | Tìm Các Điểm Uốn | 1/10x^5-x^4 | |
| 46113 | Rút gọn | (2x^2+13x+15)/(4x^2-9)*(2x^2+3x-9)/(x^2+2x-15) | |
| 46114 | Chia | ( căn bậc hai của 3x^2y^3)/(4 căn bậc hai của 5xy^3) | |
| 46115 | Giải x | 1/5(x-6/5)=-51/25 | |
| 46116 | Rút gọn | (-2x^-5y^3)/(z^-2) | |
| 46117 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+1 , y>=10 , x>=0 | , , |
| 46118 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(6-3x)/(x^2-5x+6) | |
| 46119 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(4x-16)/(x^2-16) | |
| 46120 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4/3cot(4(x-pi/2))+1 | |
| 46121 | Tìm MCNN | 1/(4x) and 3/(7x+1) | and |
| 46122 | Rút gọn | (x-2)(x^2-x+2)x^3 | |
| 46123 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<=25 y>=-|x|+2 | |
| 46124 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+x-4y=60 | |
| 46125 | Giải q | Solve: q^2+q=0 | Solve: |
| 46126 | Giải q | q-r+s=P | |
| 46127 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=(x+2)(2x^2+3x-9) | |
| 46128 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | 16pi | |
| 46129 | Chia | (18 căn bậc hai của 2)/(3 căn bậc hai của 3) | |
| 46130 | Rút gọn | (6x^3y^2-6x^3)/(3x^3y^3-3x^3) | |
| 46131 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 135h^2)( căn bậc ba của 4h^2) | |
| 46132 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sec(x)^2+tan(x)^2-3=0 | |
| 46133 | Rút gọn | (4xh+2h^2)/h | |
| 46134 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x+4 | |
| 46135 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/( logarit aric cơ số 2 của 12)+1/( logarit cơ số 8 của 12)+1/( logarit cơ số 9 của 12) | |
| 46136 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (12x^5+10x^3-8x^4-6x+4)-(7x^5+2x^4-12+6x-5x^3+x^2) | |
| 46137 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (2,-4) and (0,-4) | and |
| 46138 | Giải x | 12/(x^2+x-2)-(x+3)/(x-1)=(1-x)/(x+2) | |
| 46139 | Giải x | logarit của x(5x-4)=2 | |
| 46140 | Tìm Hiệu Thương | 1/(x+1) | |
| 46141 | Rút gọn | (5x)/(x-7)+(2x)/(4x-28) | |
| 46142 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(6-3x)/(x^2-5x+6) | |
| 46143 | Phân Tích Nhân Tử | Factor: x^2-5x-24 | Factor: |
| 46144 | Rút gọn | -3(2/3)^0 | |
| 46145 | Cộng | x/(x-3)+(5x+1)/(x+8) | |
| 46146 | Ước Tính | (-2x^-5y^3)/(z^-2) | |
| 46147 | Giải x | (3x-8)^2=3x^2-8x | |
| 46148 | Tìm dx/dy | 3x^2+2xy+y^2=2 | |
| 46149 | Giải s | -7+s=40 | |
| 46150 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=x-1 2x-y=0 | |
| 46151 | Giải x | (x+3)/(x-2)>=0 | |
| 46152 | Tìm dy/dx | sin(4x+5y^2)=5x | |
| 46153 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(8) if f(x)=x+11 | if |
| 46154 | Giải n | f(x)=7x^(-3n)+x^2 | |
| 46155 | Giải w | 8.25+1/4w=10.75 | |
| 46156 | Chia | (1/4)÷(-1/2) | |
| 46157 | Rút Gọn Căn Thức | (3 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 18) | |
| 46158 | Ước Tính | tan(x)^2=1 | |
| 46159 | Cộng | (3pi)/2+(3pi)/2 | |
| 46160 | Ước Tính | 300*3^-1 | |
| 46161 | Tìm Nguyên Hàm | (9x^2)/( căn bậc hai của 1-x^3) | |
| 46162 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+2x-5=x^2 | |
| 46163 | Giải k | căn bậc hai của 8(x-k)=x-k | |
| 46164 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1/3 của (-9x^2)/(2-3x) | |
| 46165 | Giải m | căn bậc hai của 2m=2 | |
| 46166 | Rút gọn | 3*(3x+7)/-5 | |
| 46167 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+4y=-8 y=1/2x-5 | |
| 46168 | Ước Tính | 11.3e+12.8=7.5e+35.6 | |
| 46169 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 29/24 | |
| 46170 | Giải y | y=72 , x=3 | , |
| 46171 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x=-2x-6 | |
| 46172 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của x+3y=5x | |
| 46173 | Giải x | 1/4(x+1)^2-16=0 | |
| 46174 | Trừ | 5/(8a)-2/(8a) | |
| 46175 | Rút gọn | căn bậc bốn của 4* căn bậc ba của 4 | |
| 46176 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 16 | |
| 46177 | Ước Tính | (1-2)/(3^-3) | |
| 46178 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x+3)/( căn bậc hai của x) | |
| 46179 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/4x+2=5/12 | |
| 46180 | Giải x | logarit cơ số x của x+6=2 | |
| 46181 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3 , y=-2x^2+3 | , |
| 46182 | Giải x | -(3x-8)/(2(4-x)^(1/2))=0 | |
| 46183 | Tìm Tích Số | -3v(-8u^2-8uv-7v^2) | |
| 46184 | Ước Tính | -8(x^-3y^4)^-5 | |
| 46185 | Vẽ Đồ Thị | -1/3|x+2|-4 | |
| 46186 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2tan(x-pi/2) | |
| 46187 | Vẽ Đồ Thị | -8+x<-3 | |
| 46188 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-10x^2-x+6)+(10x^2-5) | |
| 46189 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=5x^3-20x | |
| 46190 | Rút gọn | (a-b)(b-c)(c-a) | |
| 46191 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 5x^3y^(1/2) | |
| 46192 | Chia | ((p^2-q^2)/(p+q))÷((p-q)/(p+q)) | |
| 46193 | Giải x | (1/3)^(2x-5)=120 | |
| 46194 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=2x^3+5x^2+x-2 | |
| 46195 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc ba của u^3 | |
| 46196 | Rút gọn | (-32x^5)^(-1/5) | |
| 46197 | Rút gọn | căn bậc hai của -(x+3)^4 | |
| 46198 | Rút gọn | (2xy)^5*6x^8y^10 | |
| 46199 | Giải k | 4^(5k)=37 | |
| 46200 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -13m>-26 |