| 41201 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos(60 độ -45 độ ) |
|
| 41202 |
Ước Tính |
( log base 5 of 12- log base 5 of 4)* log base 1/9 of cube root of 5 |
|
| 41203 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+6y=50 and x-6y=-26 |
and |
| 41204 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4+2x^3+x^2-8x-20 is divided by x-2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 41205 |
Rút gọn |
(5x^-1y^(1/2))/( căn bậc hai của 25x^4y^2) |
|
| 41206 |
Rút gọn |
((2v)/(3v^3-9v^2))÷((v-8)/(v^2-11v+24)) |
|
| 41207 |
Vẽ Đồ Thị |
y>5+x |
|
| 41208 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2+3x-2-x=1 |
|
| 41209 |
Rút gọn |
(z^-2*z*y^(3/5))^8 |
|
| 41210 |
Giải x |
4x^2+6x+35=16x^2+7x |
|
| 41211 |
Rút gọn |
(15x^-3)/x |
|
| 41212 |
Rút gọn |
(100/4)^(1/2) |
|
| 41213 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của xe^(-x) |
|
| 41214 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (x^16+16^x) đối với x |
|
| 41215 |
Vẽ Đồ Thị |
-27=x^4-12x^2 |
|
| 41216 |
Rút gọn |
3*x*x |
|
| 41217 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (10 căn bậc ba của 5x-2)/3 đối với x |
|
| 41218 |
Giải x |
3x-4+x=4(x-1) |
|
| 41219 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của e^(sin(x))cos(x) đối với x |
|
| 41220 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3^3+8*2 |
|
| 41221 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
2x^3+3x^2+7x+6 divided by x+1 |
divided by |
| 41222 |
Rút gọn |
2/(x^2-9)-(3x)/(x^2-5x+6) |
|
| 41223 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
60deg to rad |
degrees to radians |
| 41224 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=3x |
|
| 41225 |
Xác định nếu (3,2) là một Nghiệm |
x+y>5 , (3,2) |
, |
| 41226 |
Giải x |
1/3(9-6x)=-4x |
|
| 41227 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
(f(2+h)-f(2))/h |
|
| 41228 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-x-6)/(x^2+x-2) |
|
| 41229 |
Giải x |
căn bậc bốn của 83x-18=3 căn bậc bốn của x |
|
| 41230 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
tan(x)sin(x)+4sin(x)=0 |
|
| 41231 |
Giải x |
x(3x-2)=(3x+1)(x-3) |
|
| 41232 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2(2x+5))/(3(x-7)(x-1)) |
|
| 41233 |
Ước Tính |
-6/20+1.5 |
|
| 41234 |
Giải x |
9/14=(x+8)/(3x-2) |
|
| 41235 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2-3/(x^2) |
|
| 41236 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-3/20x^5+11x^3 |
|
| 41237 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-5=0 |
|
| 41238 |
Rút gọn |
((x-4)(x^2+2x-48))/((36-x^2)(x^2+4x-32)) |
|
| 41239 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x+7|=|x+11| |
|
| 41240 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x)/( căn bậc ba của xy) |
|
| 41241 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+z^2-8x+8z+16=0 |
|
| 41242 |
Giải C |
C(x)=-4x^2+4x+3 |
|
| 41243 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
6tan(theta)^2-10tan(theta)+1=-5tan(theta) |
|
| 41244 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=-3x-2 y>=2x-7 |
|
| 41245 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
-3/2-3/8 |
|
| 41246 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
3(3a-8)>-96 |
|
| 41247 |
Giải y |
y = square root of 64-6 |
|
| 41248 |
Rút gọn |
1-(1/2)^2 |
|
| 41249 |
Ước Tính |
(x^2y^3)^2 |
|
| 41250 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/4*4^x-2 |
|
| 41251 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=sin(2x) |
|
| 41252 |
Rút gọn |
sec(theta)*tan(theta)*cos(theta) |
|
| 41253 |
Ước Tính |
((-1)^4)/4-(-1)^3+3(-1)^2 |
|
| 41254 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 3)/(2 căn bậc hai của 15) |
|
| 41255 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2(x+3)(x+7))/((x+1)(x+7)) |
|
| 41256 |
Ước tính Hàm Số |
F(0)=4x-2 |
|
| 41257 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
60>5-5n |
|
| 41258 |
Tìm Tích Số |
3^5*7^5=e^5 |
|
| 41259 |
Giải x |
cos(2/3x-pi/2)-1=0 |
|
| 41260 |
Cộng |
(5x^4+2x^3-1)+(3x^2-3x+3) |
|
| 41261 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3(2x+5)(2x-5))/(3(2x+5)) |
|
| 41262 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^2+5x+4)/(x^2-13x+40)*(x-8)/(x^2-1) |
|
| 41263 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-3y=13 y=1/2x-7/2 |
|
| 41264 |
Rút gọn |
The sum of (6x-7) and (3x-5) is |
The sum of and is |
| 41265 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 27 của căn bậc ba của x-1/x đối với x |
|
| 41266 |
Ước tính từ Bên Phải |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-1)/(x+1) |
|
| 41267 |
Tìm Tập Xác Định |
(m^2-16n^2)÷((3m+12n)/(mn)) |
|
| 41268 |
Giải x |
2x+5(-4/7)=2 |
|
| 41269 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2sin(x/2)^2 |
|
| 41270 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
6sin(theta)^2-17sin(theta)+14=-4sin(theta)+9 |
|
| 41271 |
Rút gọn |
3y+3y+5+7x^3-y-6-7x^3 |
|
| 41272 |
Rút gọn |
-4n+1/3m+4n-4/5m |
|
| 41273 |
Tìm Diện Tích của Tam Giác |
(-4,-5) , (-3,2) and (9,0) |
, and |
| 41274 |
Ước Tính |
52-200/(2^2)*3+7^(1+3) |
|
| 41275 |
Giải v |
4/(v+4)=8/(2v+8)-3 |
|
| 41276 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2÷x |
|
| 41277 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1+arctan(x))^(1/x) |
|
| 41278 |
Tìm Độ Dốc |
-2/1 |
|
| 41279 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bảy của 4^-10 |
|
| 41280 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của ((x-2)^2-(x-4)^2)/(x-3) |
|
| 41281 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(1/(x^3)-1/x+x^2) |
|
| 41282 |
Rút gọn |
2(4^k+4^k) |
|
| 41283 |
Rút gọn |
(6b^3+2b^4)+(8b^4+2b-6b^3) |
|
| 41284 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((7x^6)/(x^7+2)) đối với x |
|
| 41285 |
Giải r |
a=pi(r+2)^2 |
|
| 41286 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
2y=6x^2-x+3 |
|
| 41287 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 75) |
|
| 41288 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^2-2)/(x^2-x) |
|
| 41289 |
Cộng |
x^5-4x^4+7x^3+8 , 9x^3+7x^2-10 ; and -2x^5+7x^4-3x+8 |
, ; and |
| 41290 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^2=3x+10 |
|
| 41291 |
Giải z |
z-4.7>=-1.6 |
|
| 41292 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x^4-3x^2+x-1 |
|
| 41293 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=4/( căn bậc hai của -x^2+2x-5) |
|
| 41294 |
Tìm Tập Xác Định |
q(x)=1/((x+4)(x-2)(x-7)) |
|
| 41295 |
Rút gọn |
x/(4x-8) |
|
| 41296 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^(1/3)(x^(4/3)+9)^8 đối với x |
|
| 41297 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = cube root of x-1 |
|
| 41298 |
Rút gọn |
7^-2x^2 |
|
| 41299 |
Rút gọn |
(8+6x^2-5x)+(x+x^2-1) |
|
| 41300 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9^x*3^(x+2)=3^(f(x)) |
|