Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 35201 | Rút gọn | (4/(20x-12))÷(1/(20x^2-12x)) | |
| 35202 | Tìm Nguyên Hàm | cos(3x+pi/6) | |
| 35203 | Nhân | (4x)/(ab)*(a^2b)/(2x^2) | |
| 35204 | Ước Tính | sin(x)=cos(x) | |
| 35205 | Ước Tính | 3x^2+7x-(x+4)^2-9 | |
| 35206 | Giải n | 1-(2n+9)=4(n-2) | |
| 35207 | Giải C | C(t)=t^2-2t-4 | |
| 35208 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2b^2+a | |
| 35209 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3(x-8))/((3x-10)(x-8)) | |
| 35210 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/4 logarit cơ số x của 3 logarit cơ số x của a | |
| 35211 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/( căn bậc hai của x)dx | |
| 35212 | Nhân | căn bậc ba của 3*2 căn bậc ba của 3 | |
| 35213 | Rút gọn | 4x*5/(x+3) | |
| 35214 | Ước Tính | 2(-3(x-1)+5)-2(3x-5)=2(1-2x) | |
| 35215 | Ước tính Tổng | tổng từ k=1 đến 20 của 100(k^2-5k+1) | |
| 35216 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (x^2-9)/(x(x-3)) | |
| 35217 | Giải t | 1/t=3/12 | |
| 35218 | Ước tính Tổng | 4 tổng từ d=0 đến 4 của 1-4d | |
| 35219 | Giải a | 6 căn bậc hai của 8a^2=12 | |
| 35220 | Giải x | 1/5-(x-4)/10=1+(x-2)/2 | |
| 35221 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-3)(x-4)(x+1)(x-2) | |
| 35222 | Giải x | (-2x-5)^(3/5)=(x^2-29)^(3/5) | |
| 35223 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y-x=2 y=-14x+7 | |
| 35224 | Giải Phép Tính Hàm Số | a town has a population of 5000 and grows at 3.5% every yr What will be the population after 15yr ; to the nearest whole number? | a town has a population of and grows at every What will be the population after ; to the nearest whole number? |
| 35225 | Rút gọn | a/(2a-b)+(3a-b)/(b-2a) | |
| 35226 | Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong | y=x^2-5 and y=4 | and |
| 35227 | Rút gọn | (2+i)^2-6(2+i)+9 | |
| 35228 | Tìm Đạo Hàm Third | f(x)=5/24x^-2+1/8x^2-3/10x^5 | |
| 35229 | Giải k | y=3tan(2kx-pi) | |
| 35230 | Giải x | -8=x^3 | |
| 35231 | Giải V | P=(V^2)/R | |
| 35232 | Vẽ Đồ Thị | 2x+7y>5 and 3x-y<=2 ? | and ? |
| 35233 | Chia | (36m^5n^5)÷(12m^3) | |
| 35234 | Nhân | -1/6*4 | |
| 35235 | Giải x | 4.1*10^-4=((2x)^2)/((0.25-x)(0.43-x)) | |
| 35236 | Giải bằng cách phân tích thừa số | y=x^2+5x-6 | |
| 35237 | Tìm Đường Thẳng Song Song | What is an equation of the line that passes through the point (1,3) and is parallel to the line 3x+y=9 ? | What is an equation of the line that passes through the point and is parallel to the line ? |
| 35238 | Ước Tính | y=3^-4 | |
| 35239 | Rút gọn | arccsc(theta) | |
| 35240 | Chia | Divide 5a^2+6a-9 into 25a^4+19a^2-a-78 | Divide into |
| 35241 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3m>15 and -9m<18 | and |
| 35242 | Rút gọn | ((7 căn bậc hai của x-x căn bậc hai của 7)/(7x))/(x-7) | |
| 35243 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | square root of 5* cube root of 5* fourth root of 5 | |
| 35244 | Rút gọn | (8x^2-3x)-(5x-5-8x^2) | |
| 35245 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 4 đến 6 của căn bậc hai của x^3+1 đối với x | |
| 35246 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi của (sin(x))/(1+cos(x)) đối với x | |
| 35247 | Vẽ Đồ Thị | y=ab^(x-h)+k | |
| 35248 | Tìm Tích Số | 2(9x-2y) | |
| 35249 | Giải Hệ chứa Equations | y-10=3x 2y=6x+20 | |
| 35250 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^4+4x^3-14x^2+25x-15 is divided by x+3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 35251 | Chia | ((3x)/(x^2+10x+24))÷((x-6)/(x^2-36)) | |
| 35252 | Rút gọn | (6xy+2y+6x)+(4xy-x) | |
| 35253 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccsc(csc((5pi)/3)) | |
| 35254 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x+1=3x^2-2x+1 | |
| 35255 | Rút gọn | a-(a-(b-(a-b))) | |
| 35256 | Giải x | 3 logarit cơ số 8 của x- logarit cơ số 8 của x = logarit cơ số 8 của 144 | |
| 35257 | Rút gọn | 10 căn bậc hai của 5/5 | |
| 35258 | Rút gọn | (-1/64)^(-1/3) | |
| 35259 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4cos((4x)/7+(5pi)/6) | |
| 35260 | Giải Hệ chứa Equations | 7p=9(p+q)+11 9q+3=-4(7q+p) | |
| 35261 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm h | căn bậc hai của 2h+7=5 | |
| 35262 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3x^2sin(x^3+2003) | |
| 35263 | Giải x | (x-5)^2+(x-5)-2=0 | |
| 35264 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x-5)/(-2x+2) đối với x | |
| 35265 | Giải x | 10x^2+15x-9=2x^2+x-14 | |
| 35266 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 10<6a-14 | |
| 35267 | Rút gọn | ((5t^-3)/(t^2))^-2*2/(t^-2) | |
| 35268 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 căn bậc hai của x*4x^(-5/2) | |
| 35269 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (8x^4-21x^3+10x^2)/x đối với x | |
| 35270 | Rút gọn | (6x-18)/(x^2-4)*(x^2+5x+6)/(x^2-9) | |
| 35271 | Vẽ Đồ Thị | 4x-10y=-20 6x-15y=-30 | |
| 35272 | Giải Hệ chứa Inequalities | 8x+15<=4x-5 and -7x+2<-6x+3 | and |
| 35273 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(150 độ )^2 | |
| 35274 | Tìm Đường Thẳng Song Song | What is an equation of the line that passes through the point (-2,-4) and is parallel to the line 5x-2y=6 ? | What is an equation of the line that passes through the point and is parallel to the line ? |
| 35275 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=7(x^(1/5)-10) ; find f^-1(x) | ; find |
| 35276 | Tìm BCNN | 10 and 5 | and |
| 35277 | Rút gọn | 1/6(4/5)^-2 | |
| 35278 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 25+10 căn bậc hai của 5+5 | |
| 35279 | Tìm Độ Dốc | (-5,-3) and (2,4) | and |
| 35280 | Giải b | y=2cos(b(x-2))-1 | |
| 35281 | Giải θ | sin(theta)-sin(2theta)=0 | |
| 35282 | Giải x | e^(4x-2)>=16 | |
| 35283 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên trái của (|x-3|)/(3-x) | |
| 35284 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=-8x-5-x^4+8x^3 | |
| 35285 | Tìm Độ Dốc | Find the slope of the line passing through the points (-6,-5) and (4,4) | Find the slope of the line passing through the points and |
| 35286 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | y=x^3-4x^2+3x-12 | |
| 35287 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x-3)(x-1)(2x-1) | |
| 35288 | Rút gọn | 2^-1(x/y)^0 | |
| 35289 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (8x)/(x+1)-2=-8/(x+1) | |
| 35290 | Rút gọn | (40x^3y^9)/((2x^6y^-10)^-3) | |
| 35291 | Rút gọn | (a/b)/c | |
| 35292 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,2) and (-1,-3) | and |
| 35293 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 1/2x^4-3/4x^2 for x=2 | for |
| 35294 | Tìm Nguyên Hàm | x^3*e^(x^2) | |
| 35295 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | q-12>=-13 | |
| 35296 | Rút gọn | 1/(1/x+1/(x+1)) | |
| 35297 | Giải x | 3x=x^2-4 | |
| 35298 | Giải x | 4=6/(2x-3) | |
| 35299 | Nhân | căn bậc ba của x* căn bậc ba của x^2 | |
| 35300 | Cộng | 4a-3b+2c and -6a+4b-2c-2 | and |