Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 32401 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3y+2=2y-5x | |
| 32402 | Giải x | (x-9)(x+2)=x^2+3 | |
| 32403 | Tìm dy/dx | 2y=-2x^2+y^2 | |
| 32404 | Rút gọn | Simplify ((2x^3-12x^2+16x)/(x^2+3x-28))÷((4x^2-36x+56)/(2x^2-98)) | Simplify |
| 32405 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x^2+4x+3>3x^2+4x+4 | |
| 32406 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi/8 của cos(2x)^4 đối với x | |
| 32407 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-(25pi)/6) | |
| 32408 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2=8x | |
| 32409 | Rút gọn | -4x^3+3-3-3x^3+4+4x^3+2y^2 | |
| 32410 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+11x^2+16x+20 is divided by x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 32411 | Giải x | 6(1/2)^x-2=22 | |
| 32412 | Rút gọn | ((x^2y)/2)^-3 | |
| 32413 | Giải x | 3=54x^(3/2) | |
| 32414 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+2)(x+1)(x-3) | |
| 32415 | Rút gọn | (35i^7j^3)/(7i^2j^3) | |
| 32416 | Cộng | (-6+5i)+(-7+i) | |
| 32417 | Rút gọn | (4+3 căn bậc hai của x)(4-3 căn bậc hai của x) | |
| 32418 | Rút gọn | 1/(6x)-1/2 | |
| 32419 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 3/( căn bậc bốn của 2x+5) đối với x | |
| 32420 | Chia | Divide 3x^3-3x^2-4x+3 by x+3 | Divide by |
| 32421 | Rút gọn | Simplify (-5z)^3 | Simplify |
| 32422 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+2>-2(x-1) | |
| 32423 | Rút gọn | (3x-6)/(4-9x^2)-1/(3x-2)+1/(3x+2) | |
| 32424 | Ước Tính | 225x^-4-34x^-2+1=0 | |
| 32425 | Giải n | 1/3(n+1)+2=1/6(3n-5) | |
| 32426 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của 6)/(2+ căn bậc hai của 6) | |
| 32427 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+1)(x+3)(x-4)^2(x-2) | |
| 32428 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 4/(9m^2) | |
| 32429 | Rút gọn | i^3+i^5+i^7+i^9 | |
| 32430 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 5rev per s | revolutions per second |
| 32431 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-3/4<1/2 | |
| 32432 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3-3x^2+4x-5 is divided by x-1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 32433 | Giải Hệ chứa Equations | 9x-6y=-12 and 8x-5y=-8 | and |
| 32434 | Tìm Tích Phân | e^(-st) | |
| 32435 | Tìm Tích Số | (2xy)^2(-3x^2)(4y^2) | |
| 32436 | Nhân | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 6 | |
| 32437 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x-10 = căn bậc hai của x-6 | |
| 32438 | Rút gọn | (c^-2)/(d^(1/3)) | |
| 32439 | Rút gọn | (14k^9m^3)/(2(km^3)) | |
| 32440 | Giải x | 2 logarit cơ số 3 của x- logarit cơ số 3 của x-2=2 | |
| 32441 | Rút gọn | 3/(5xy^2)+(4y)/(2x^2y) | |
| 32442 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5x^-3-3x^5+4x^4) đối với x | |
| 32443 | Chia | ((2a^3b^4)^3)/((2ab^2)^5) | |
| 32444 | Rút gọn | (ab^2)^0 | |
| 32445 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-5y=5 y=-4/5x-6 | |
| 32446 | Ước Tính | (1-1/x)/2 | |
| 32447 | Rút gọn | 1/(6x^2)-x/3 | |
| 32448 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-10/(x-1)>=4 | |
| 32449 | Rút gọn | căn bậc hai của 3/(5^3) | |
| 32450 | Giải k | (18+7k)^(1/2)=k | |
| 32451 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 32-5n>=7-5(n-5) | |
| 32452 | Rút gọn | ((-x^(1/2)y^(2/3))/(x^(1/3)y^(3/4)))^6 | |
| 32453 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=-2 y=x-8 | |
| 32454 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-3 , g(x)=1/3x+4 | , |
| 32455 | Giải x | -4=x^2+4x | |
| 32456 | Rút gọn | ((3x^2-11x+6)/(x^2-9))÷((3x^2+x-2)/(3x^2+9x)) | |
| 32457 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2/(3x+1)=1/x-(6x)/(3x+1) | |
| 32458 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+1<=-6 or 2x+1>=6 | or |
| 32459 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 24/(8+4 căn bậc hai của 6) | |
| 32460 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ex đối với x | |
| 32461 | Vẽ Đồ Thị | y=2x if x<=-3; -2x if x>-3 | |
| 32462 | Giải x | 0=-2(x-(3x+1)) | |
| 32463 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,5) , r=1/2 | , |
| 32464 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,1) and (7,-3) | and |
| 32465 | Rút gọn | (11x+2x^2)+(-7x-3x^2+4) | |
| 32466 | Ước Tính | v^2=25/81 | |
| 32467 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 8- căn bậc bốn của x=7 | |
| 32468 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(x)-1)/x | |
| 32469 | Rút gọn | căn bậc năm của căn bậc ba của 8c^2 | |
| 32470 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+2 2x+3y<=6 | |
| 32471 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/2( căn bậc ba của 24-8x)+1 | |
| 32472 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2( căn bậc ba của 24-8x)+1 | |
| 32473 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^4-4x^3-12x^2 | |
| 32474 | Chia | (3n^2+ căn bậc hai của 2n^2)/( căn bậc hai của 10n) | |
| 32475 | Tìm Số Dư | (2x^3-x^2+5x+3)÷(2x+1) | |
| 32476 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/2x^(3/2) | |
| 32477 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | 1/6(18x-24) | |
| 32478 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | y/4<=1.6 | |
| 32479 | Ước Tính | sin(60)^2 | |
| 32480 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -x^3(3x^4-2) | |
| 32481 | Ước Tính | 7-8÷4(3^2-1) | |
| 32482 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3/2(x-2) | |
| 32483 | Trừ | (-7x^2-4)+(-7x^2-6x-2) | |
| 32484 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | y=3t^7-6t^4+8t^3-12^t+18 | |
| 32485 | Rút gọn | tan(x)^3csc(x)^2-tan(x)^3 | |
| 32486 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 320deg | degrees |
| 32487 | Tìm Góc Tham Chiếu | 300deg | degrees |
| 32488 | Giải x | 9x+8=2-9-12x | |
| 32489 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi/2 của cos(x)^7sin(x)^5 đối với x | |
| 32490 | Ước Tính | (3/5x+3/4)-(1/3x-1/8) | |
| 32491 | Rút gọn | ((x^3)/5)÷(2/(5x^2)) | |
| 32492 | Cộng | 4/25+6/25+8/25+1/5+3/25 | |
| 32493 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 495deg | degrees |
| 32494 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(3x-6)+16<-32 | |
| 32495 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=3x+4 y=x-2 | |
| 32496 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-2y-1=0 y=5x+4 | |
| 32497 | Rút Gọn Căn Thức | 5/(2 căn bậc hai của 5) | |
| 32498 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=-5 y=5x+1 | |
| 32499 | Giải a | -4/7(-56a+21)=-8a+5 | |
| 32500 | Giải c | -70=-2-c^3 |