| 32101 |
Tìm Thương Số |
(5x^4-3x^3-24x^2+2x-5)/(x+2) |
|
| 32102 |
Tìm Hiệu Thương |
2x^2 |
|
| 32103 |
Rút gọn |
(x^(1/2))/(-3x^(4/3)) |
|
| 32104 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2+y^2-1)^3=x^2 y^3 |
|
| 32105 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x-5)/4-(x-6)/12<1 |
|
| 32106 |
Rút gọn |
2/( căn bậc hai của 5+1) |
|
| 32107 |
Giải x |
căn bậc hai của x-3 = căn bậc hai của x-3 |
|
| 32108 |
Cộng |
(a-5)/(15a^2b^3)+8/(24ab^3) |
|
| 32109 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=1/7cot(8theta-120) |
|
| 32110 |
Giải x |
5y^2*(2y^3)^x=80y^14 |
|
| 32111 |
Giải y |
5y^3-3y^2+8y=0 |
|
| 32112 |
Giải x |
(x+5)2/3=4 |
|
| 32113 |
Nhân |
a(a+b) |
|
| 32114 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3-6n^5-8n^4)-(-6n^4-3n-8n^5) |
|
| 32115 |
Rút gọn |
(3n^(1/5))(9n^(4/5)) |
|
| 32116 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=sin(x-pi/4) |
|
| 32117 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+5y<10 3x-4y>=-8 |
|
| 32118 |
Giải c |
2=c^2+c |
|
| 32119 |
Vẽ Đồ Thị |
x>-3 and x<2 |
and |
| 32120 |
Rút gọn |
( căn bậc sáu của 4)÷( căn bậc ba của 3) |
|
| 32121 |
Ước Tính |
(3v+2)-(2/3v-1/4) |
|
| 32122 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 4 của (1/2x^3-3x+2) đối với x |
|
| 32123 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của 24-(6x^3)/12 đối với x |
|
| 32124 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
2e^(3t)-e^(2t) |
|
| 32125 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
125-x^3 |
|
| 32126 |
Rút Gọn Căn Thức |
i^5 |
|
| 32127 |
Cộng |
(-3d^2-8+2d)+(4d-12+d^2) |
|
| 32128 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-3+2 |
|
| 32129 |
Giải m |
căn bậc hai của 25-25 = căn bậc hai của 10+3m |
|
| 32130 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)>0 , sin(theta)<0 |
, |
| 32131 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1 if x<-1; x if -1<=x<=1; 1 if x>1 |
|
| 32132 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1/2,8) |
f(t)=t^-3 ;, (1/2,8) |
;, |
| 32133 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y=5 and 8x-7y=6 |
and |
| 32134 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3 căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của 3) |
|
| 32135 |
Tìm Tích Số |
1/3(2a^3b)(6b^3) |
|
| 32136 |
Giải k |
-(-(-k))-(-2)(-2+k)=-k-(4k+3) |
|
| 32137 |
Chia |
(-2/3)÷(2/3) |
|
| 32138 |
Ước Tính |
y=(1/2)^-2 |
|
| 32139 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (x căn bậc hai của y)/(zw^3) |
|
| 32140 |
Giải Hệ chứa Equations |
a^2+2b^2=10 3a^2-b^2=9 |
|
| 32141 |
Tìm dx/dy |
y=1/(sin(20x)) |
|
| 32142 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x+1)^(1/2)+8 |
|
| 32143 |
Ước Tính |
(1/( căn bậc hai của x+h)-1/( căn bậc hai của x))/h |
|
| 32144 |
Rút gọn |
(16^(2/5)*8^(2/5))/(4^(2/5)) |
|
| 32145 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
(c+9)/-5<-2 |
|
| 32146 |
Rút gọn |
(-ab)(-b^2c^2)(-a^2b^2) |
|
| 32147 |
Rút gọn |
1/(x-y)+2/(y-x) |
|
| 32148 |
Rút Gọn Căn Thức |
(7+ căn bậc hai của 12)(7- căn bậc hai của 12) |
|
| 32149 |
Ước Tính |
(6^(1/2)*4^(1/3))^2 |
|
| 32150 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+y)^2+6x(x+y)+8x^2 |
|
| 32151 |
Rút gọn |
(3a^2+a+5)-(2a-5) |
|
| 32152 |
Rút gọn |
4/(9x)-(3x)/7 |
|
| 32153 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x>=-6-1/4(-6x+5) |
|
| 32154 |
Cộng |
8 căn bậc hai của 3+-10 căn bậc hai của 3 |
|
| 32155 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(cos(x)sin(x))/(cot(x))=1-cos(x)^2 |
|
| 32156 |
Rút gọn |
(sin(x)^4)/(cos(x)^2) |
|
| 32157 |
Tìm Nghịch Đảo |
F(x)=x^3-5/6 |
|
| 32158 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
h(x)=5|x-6|-8 |
|
| 32159 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((3w^2)/2-2/(3w^2)) đối với w |
|
| 32160 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3 căn bậc hai của 8)/(8 căn bậc hai của 5) |
|
| 32161 |
Giải x |
x^3+3x^2=24x+72 |
|
| 32162 |
Ước Tính |
-54/50-40/100+1.65 |
|
| 32163 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
((5x)/(6-5x^3))^3 |
|
| 32164 |
Chia |
1/22/1 |
|
| 32165 |
Giải x |
y=2(x-a) |
|
| 32166 |
Giải a |
2a-7=2a |
|
| 32167 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (9x^11y^2)/(32xy^7) |
|
| 32168 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x-6 if x<0; 3 if x=0; 6x-9 if x>0 Find f(0) |
Find |
| 32169 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x-2)^2(x+3)(x+1)^2 |
|
| 32170 |
Rút gọn |
-4(x+1/16) |
|
| 32171 |
Ước Tính |
80% of 25 |
of |
| 32172 |
Rút gọn |
(8-2i^4)+(3-7i^8)-(4+i^9) |
|
| 32173 |
Rút gọn |
(cos(A)+cos(B))/(sin(A)-sin(B))+(sin(A)+sin(B))/(cos(A)-cos(B)) ? |
? |
| 32174 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (6,-5) and has a slope of -3/2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32175 |
Ước Tính |
(sec(x))/(sin(x))-(sin(x))/(cos(x)) |
|
| 32176 |
Ước Tính |
(-pi/2)/2 |
|
| 32177 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
30x^2-10=5x^2-1 |
|
| 32178 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
((((3,2-1,7))÷0,3)/(((29/35-3/7)*4)÷0,2)-((33/20-1,5)*1,5)/((2,44+39/25)*1/8))÷62 1/20+1 , 364÷0 , 124 |
, , |
| 32179 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
e^(-(t-3)^2) |
|
| 32180 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(-3+7x)<=-93 |
|
| 32181 |
Rút gọn |
(-1b-2)^3 |
|
| 32182 |
Giải r |
1-5r=-2r^2 |
|
| 32183 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=- căn bậc hai của x^3+8 |
|
| 32184 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/(3x) |
|
| 32185 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=25 x-y^2=-5 |
|
| 32186 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=cos(pi/6-5x) |
|
| 32187 |
Ước Tính |
(729^2+2187*9^2*27)/(3*9^3*27^2+162*36*243*12) |
|
| 32188 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6(2x+1/2)+3<=-3 |
|
| 32189 |
Giải x |
(5- căn bậc hai của x)^2=y-20 căn bậc hai của 2 |
|
| 32190 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 5 của x+5>=2 |
|
| 32191 |
Vẽ Đồ Thị |
0>=x+4 or 9 |
or |
| 32192 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+18x+c=25+c |
|
| 32193 |
Chia |
( căn bậc hai của 2)/2( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 32194 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x(3x^3+5y) |
|
| 32195 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-1/3|x-2|+4 |
|
| 32196 |
Rút gọn |
2a^3(5a^2-7a)+(3a^4-a^5) |
|
| 32197 |
Ước Tính |
(4/(4^-3))^-2 |
|
| 32198 |
Rút gọn |
((x^2)/(x-1))/((3x^2)/(x+4)) |
|
| 32199 |
Rút gọn |
(4m*2)*5m |
|
| 32200 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 4)÷( căn bậc ba của 6) |
|